40 điểm mới về bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2016 - 2020) trên địa bàn tỉnh Tiền Giang từ 31/01/2019 (01/2019/QĐ-UBND)

Có hiệu lực từ 31/01/2019 · 01/2019/QĐ-UBND sửa đổi 44/2015/QĐ-UBND

Quyết định 01/2019/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung Quyết định 44/2015/QĐ-UBND về bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2016 - 2020) trên địa bàn tỉnh Tiền Giang: 40 thay đổi (37 sửa đổi, 3 bổ sung), văn bản có hiệu lực từ 31/01/2019. Thay đổi đầu tiên: khoản 3 Điều 3 được sửa đổi.

1. Khoản 3 Điều 3 được sửa đổi: Thửa đất mặt tiền đường phố (hoặc đường giao thông chính): là thửa đất liền cạnh với đường phố (hoặc đường…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)3. Thửa đất mặt tiền đường phố (hoặc đường giao thông chính): là thửa đất liền cạnh với đường phố (hoặc đường giao thông chính); thửa đất tiếp giáp phần đất công thuộc hành lang lộ giới; các thửa đất liền kề cùng chủ sử…

2. Khoản 10 Điều 3 được bổ sung: Giá đất ở tối thiểu trong đô thị: là mức giá đất ở thấp nhất của các thửa đất ở không tiếp giáp với mặt tiền…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(không có — quy định mới)10. Giá đất ở tối thiểu trong đô thị: là mức giá đất ở thấp nhất của các thửa đất ở không tiếp giáp với mặt tiền đường phố, mặt tiền đường hẻm tại đô thị.

3. Điều 4 được sửa đổi: Phân loại khu vực và vị trí đất để xác định giá đất 1. Nhóm đất nông nghiệp Đối với đất trồng cây hàng năm,…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)Điều 4. Phân loại khu vực và vị trí đất để xác định giá đất 1. Nhóm đất nông nghiệp Đối với đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ và đất nông nghiệp…

4. Khoản 1 Điều 5 được sửa đổi

5. Khoản 2 Điều 5 được sửa đổi: Đối với đất phi nông nghiệp do cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng sử dụng; đất làm nghĩa trang, nghĩa địa; đất phi…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)2. Đối với đất phi nông nghiệp do cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng sử dụng; đất làm nghĩa trang, nghĩa địa; đất phi nông nghiệp khác (gồm đất làm nhà nghỉ, lán, trại cho người lao động trong cơ sở sản xuất; đất xây dựng kho và…

6. Khoản 9 Điều 5 được sửa đổi: Đối với đất dự án (của tổ chức hoặc hộ gia đình, cá nhân) chỉ kết nối với một tuyến giao thông thì đơn giá đất…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)9. Đối với đất dự án (của tổ chức hoặc hộ gia đình, cá nhân) chỉ kết nối với một tuyến giao thông thì đơn giá đất được tính để xác định nghĩa vụ tài chính của dự án dựa vào đơn giá đất của tuyến giao thông tại vị trí dự…

7. Khoản 11 Điều 5 được bổ sung: Đối với các tuyến đường đã chuyển đổi cấp quản lý theo quyết định của cấp có thẩm quyền (đường xã, liên xã…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(không có — quy định mới)11. Đối với các tuyến đường đã chuyển đổi cấp quản lý theo quyết định của cấp có thẩm quyền (đường xã, liên xã chuyển thành đường huyện, đường tỉnh; đường huyện chuyển thành đường tỉnh; đường xã, đường huyện, đường tỉnh…

8. Khoản 12 Điều 5 được bổ sung: Đất nông nghiệp thuộc các tuyến đường trong đô thị là ranh giới giữa đô thị và nông thôn thì áp dụng đơn giá…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(không có — quy định mới)12. Đất nông nghiệp thuộc các tuyến đường trong đô thị là ranh giới giữa đô thị và nông thôn thì áp dụng đơn giá theo khu vực, vị trí của đô thị.

9. Điều 8 được sửa đổi: Đất ở mặt tiền đường phố và đường giao thông chính Đơn vị tính: đồng/m2 | STT | Tên đường, khu dân cư | Đoạn…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)1. Đất ở mặt tiền đường phố và đường giao thông chính Đơn vị tính: đồng/m2 | STT | Tên đường, khu dân cư | Đoạn đường | Mức giá | | | | | | | | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | | Từ | Đến | | |…

10. Khoản 2 Điều 10 được sửa đổi

11. Khoản 3 Điều 10 được sửa đổi

12. Khoản 1 Điều 11 được sửa đổi: Đất ở tại mặt tiền các tuyến đường giao thông chính Đơn vị tính: đồng/m2 | STT | Tuyến đường | Đoạn đường |…

Trước đâyTừ 31/01/2019
(chưa đọc được văn bản trước — xem 44/2015/QĐ-UBND)1. Đất ở tại mặt tiền các tuyến đường giao thông chính Đơn vị tính: đồng/m2 | STT | Tuyến đường | Đoạn đường | Mức giá | | | --- | --- | --- | --- | --- | | Từ | Đến | | | | | 1 | Quốc lộ 50 | Cầu Sơn Quy | Cua Lộ Góc |…

Còn 28 thay đổi khác — xem đối chiếu đầy đủ trước và sau sửa đổi.

Câu hỏi thường gặp

Quyết định 01/2019/QĐ-UBND thay đổi những gì trong Quyết định 44/2015/QĐ-UBND?

Quyết định 01/2019/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung Quyết định 44/2015/QĐ-UBND về bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2016 - 2020) trên địa bàn tỉnh Tiền Giang: 40 thay đổi (37 sửa đổi, 3 bổ sung), văn bản có hiệu lực từ 31/01/2019. Thay đổi đầu tiên: khoản 3 Điều 3 được sửa đổi.

Quyết định 01/2019/QĐ-UBND có hiệu lực từ ngày nào?

Theo văn bản, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 31/01/2019.

Nguồn

  • 01/2019/QĐ-UBND — văn bản sửa đổi, bổ sung
  • 44/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về Bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2016 - 2020) trên địa bàn tỉnh Tiền Giang

Tóm tắt tự động từ văn bản trong thư viện vandap; trích dẫn ngắn, không thay bản chính thức. vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.