15 điểm mới về một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn thành phố Hà Nội từ 25/05/2018 (12/2018/QĐ-UBND)

Có hiệu lực từ 25/05/2018 · 12/2018/QĐ-UBND sửa đổi 20/2016/QĐ-UBND

Quyết định 12/2018/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung Quyết định 20/2016/QĐ-UBND về một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn thành phố Hà Nội: 15 thay đổi (5 sửa đổi, 10 bổ sung), văn bản có hiệu lực từ 25/05/2018. Thay đổi đầu tiên: khoản 1 Điều 2 được sửa đổi.

1. Khoản 1 Điều 2 được sửa đổi

2. Khoản 2 Điều 2 được sửa đổi

3. Khoản 3 Điều 2 được sửa đổi

4. Khoản 4 Điều 2 được bổ sung

5. Khoản 5 Điều 2 được bổ sung

6. Khoản 6 Điều 2 được bổ sung

7. Khoản 7 Điều 2 được bổ sung

8. Khoản 2 Điều 5 được sửa đổi

9. Khoản 3 Điều 5 được bổ sung

10. Khoản 4 Điều 5 được bổ sung

11. Điều 6 được bổ sung

12. Khoản 12 Điều 7 được bổ sung: Chịu trách nhiệm cung cấp bản đồ quy hoạch hướng tuyến, hành lang bảo vệ được duyệt đến các cơ quan có thẩm…

Trước đâyTừ 25/05/2018
(không có — quy định mới)12. Chịu trách nhiệm cung cấp bản đồ quy hoạch hướng tuyến, hành lang bảo vệ được duyệt đến các cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng và các đơn vị có chức năng liên quan để quản lý.

Còn 3 thay đổi khác — xem đối chiếu đầy đủ trước và sau sửa đổi.

Câu hỏi thường gặp

Quyết định 12/2018/QĐ-UBND thay đổi những gì trong Quyết định 20/2016/QĐ-UBND?

Quyết định 12/2018/QĐ-UBND sửa đổi, bổ sung Quyết định 20/2016/QĐ-UBND về một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn thành phố Hà Nội: 15 thay đổi (5 sửa đổi, 10 bổ sung), văn bản có hiệu lực từ 25/05/2018. Thay đổi đầu tiên: khoản 1 Điều 2 được sửa đổi.

Quyết định 12/2018/QĐ-UBND có hiệu lực từ ngày nào?

Theo văn bản, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 25/05/2018.

Nguồn

  • 12/2018/QĐ-UBND — văn bản sửa đổi, bổ sung
  • 20/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn thành phố Hà Nội

Tóm tắt tự động từ văn bản trong thư viện vandap; trích dẫn ngắn, không thay bản chính thức. vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.