5 điểm mới về mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh… từ 04/07/2025 (08/2025/NQ-HĐND)
Nghị quyết 08/2025/NQ-HĐND sửa đổi, bổ sung Nghị quyết 10/2021/NQ-HĐND về mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh…: 5 thay đổi (1 sửa đổi, 3 bổ sung, 1 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 04/07/2025. Thay đổi đầu tiên: khoản 1 Điều 1 được bổ sung.
1. Khoản 1 Điều 1 được bổ sung: Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả cho các đối tượng bảo trợ xã hội…
| Trước đây | Từ 04/07/2025 |
|---|---|
| (không có — quy định mới) | Quy định mức chi phí chi trả cho tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả cho các đối tượng bảo trợ xã hội và đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng. |
2. Điểm c khoản 2 Điều 1 được bổ sung: Tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội và đối…
| Trước đây | Từ 04/07/2025 |
|---|---|
| (không có — quy định mới) | c) Tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả chính sách trợ giúp xã hội cho các đối tượng bảo trợ xã hội và đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng. |
3. Khoản 1 Điều 3 được sửa đổi: Các đối tượng khó khăn chưa quy định tại Nghị định số 20/2021/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy…
| Trước đây | Từ 04/07/2025 |
|---|---|
| 1. Mức chuẩn trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội là 360.000 đồng/tháng (theo quy định tại Nghị định số 20/2021/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2021). | 1. Các đối tượng khó khăn chưa quy định tại Nghị định số 20/2021/NĐ-CP ngày 15 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với các đối tượng bảo trợ xã hội được áp dụng mức chuẩn trợ giúp xã… |
4. Điều 4a được bổ sung: Mức chi phí chi trả cho tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả cho các đối tượng bảo trợ xã hội và đối…
| Trước đây | Từ 04/07/2025 |
|---|---|
| (không có — quy định mới) | Điều 4a. Mức chi phí chi trả cho tổ chức cung ứng dịch vụ thực hiện chi trả cho các đối tượng bảo trợ xã hội và đối tượng khó khăn như sau: Mức chi phí chi trả đối với phương thức bằng điện tử và tiền mặt là 0,94% trên… |
5. Điểm a khoản 1 Điều 4 bị bãi bỏ
Câu hỏi thường gặp
Nghị quyết 08/2025/NQ-HĐND thay đổi những gì trong Nghị quyết 10/2021/NQ-HĐND?
Nghị quyết 08/2025/NQ-HĐND sửa đổi, bổ sung Nghị quyết 10/2021/NQ-HĐND về mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh…: 5 thay đổi (1 sửa đổi, 3 bổ sung, 1 bãi bỏ), văn bản có hiệu lực từ 04/07/2025. Thay đổi đầu tiên: khoản 1 Điều 1 được bổ sung.
Nghị quyết 08/2025/NQ-HĐND có hiệu lực từ ngày nào?
Theo văn bản, các thay đổi có hiệu lực từ ngày 04/07/2025.
Nghị quyết 08/2025/NQ-HĐND bãi bỏ quy định nào của Nghị quyết 10/2021/NQ-HĐND?
1 quy định bị bãi bỏ, gồm điểm a khoản 1 Điều 4.
Nguồn
- 08/2025/NQ-HĐND — văn bản sửa đổi, bổ sung
- 10/2021/NQ-HĐND — Quy định mức chuẩn trợ giúp xã hội, mức trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, đối tượng khó khăn trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng
Tóm tắt tự động từ văn bản trong thư viện vandap; trích dẫn ngắn, không thay bản chính thức. vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.