Quyết định · UBND
Quyết định 01/2010/QĐ-UBND
Quy định chức danh, số lượng, một số chế độ, chính sách đối với cán bộ, công chức và những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và tổ chức ấp, khóm thuộc tỉnh Vĩnh Long
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/01/2010
- Ngày có hiệu lực
- 11/01/2010
- Hết hiệu lực
- 20/09/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 12/2020/QĐ-UBND — Quy định số lượng cán bộ, công chức xã, phường thị trấn trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long (23/03/2020)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 115/2009/NQ-HĐND — Quy định chức danh, mức phụ cấp đối với những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và tổ chức ấp, khóm (10/12/2009)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (16 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định chức danh, số lượng, một số chế độ, chính sách đối với cán bộ, công chức và những người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn và tổ chức ấp, khóm thuộc tỉnh Vĩnh Long”. Điều 2. Giao Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tài chính chịu trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức triển khai thực hiện quyết định này. Điều 3. Quyết định có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và được đăng công báo cấp tỉnh. Điều 4. Chánh văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tài chính, Thủ trưởng các Sở, Ban, ngành chức năng có liên quan và Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — CÁN BỘ, CÔNG CHỨC VÀ NHỮNG NGƯỜI HOẠT ĐỘNG Điều 3. Chức danh cán bộ, công chức và những người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã Điều 4. Trợ cấp đối với các lực lượng vũ trang (Quân sự, Công an) Điều 5. Số lượng, mức phụ cấp sinh hoạt phí và khoán kinh phí hoạt động đối với tổ chức ấp Điều 6. Chế độ phụ cấp hàng tháng đối với cán bộ, công chức và những người hoạt động không chuyên trách cấp xã. Điều 7. Phụ cấp theo loại xã Điều 8. Phụ cấp kiêm nhiệm chức danh Điều 9. Trợ cấp bảo lưu để bằng mức phụ cấp hiện hưởng Điều 10. Chế độ khác Điều 11. Nguồn kinh phí để thực hiện chế độ, chính sách Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 12. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.