Quyết định · UBND
Quyết định 01/2011/QĐ-UBND
Ban hành quy chế quản lý và sử dụng kinh phí địa phương cho hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 05/01/2011
- Ngày có hiệu lực
- 15/01/2011
- Hết hiệu lực
- 30/05/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 11/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long (20/05/2015)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 1979/2006/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với hoạt động khuyến công (04/10/2006)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 125/2009/TTLT-BTC-BCT — Thông tư quy định việc quản lý và sử dụng kinh phí sự nghiệp kinh tế đối với chương trình khuyến công (17/06/2009)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 134/2004/NĐ-CP — Về khuyến khích phát triển công nghiệp nông thôn (09/06/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này quy chế quản lý và sử dụng kinh phí địa phương cho hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số: 1979/2006/QĐ-UBND ngày 04/10/2006 của Uỷ ban nhân dân tỉnh; Quyết định có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và được đăng trên công báo tỉnh. Điều 3. Chánh văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Công Thương, Thủ trưởng các sở, ban ngành tỉnh và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng và phạm vi áp dụng: Điều 2. Nguồn kinh phí và quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công: Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Đối tượng được hưởng hỗ trợ kinh phí khuyến công: Điều 4. Ngành nghề được hưởng chính sách hỗ trợ từ nguồn kinh phí khuyến công: Điều 5. Nội dung sử dụng kinh phí khuyến công: Điều 6. Mức chi: Điều 7. Điều kiện hỗ trợ và hồ sơ đề nghị hỗ trợ kinh phí khuyến công: Điều 8. Lập, chấp hành và quyết toán kinh phí khuyến công: Điều 9. Kiểm tra, giám sát: Điều 10. Thông tin báo cáo: Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 11. Trách nhiệm của các Sở, ngành tỉnh: Điều 12. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố: Điều 13. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thực hiện đề án khuyến công: Điều 14. Điều khoản thi hành:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.