Quyết định · UBND
Quyết định 02/2014/QĐ-UBND
Ban hành quy chế về tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/01/2014
- Ngày có hiệu lực
- 31/01/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2019/QĐ-UBND — Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam (06/11/2019)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 04/2012/TT-BNV — Hướng dẫn về tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố (31/08/2012)
- 09/2008/NQLT-CP-UBTWMTTQVN — Hướng dẫn thi hành các Điều 11, Điều 14, Điều 16, Điều 22 và Điều 26 của Pháp lệnh Thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn (17/04/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký; bãi bỏ Quyết định số 07/2007/QĐ-UBND ngày 22/3/2007 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam về ban hành quy định tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam và Quyết định số 07/2010/QĐ-UBND ngày 14/4/2010 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam về quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn, Tổ trưởng Tổ dân phố trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị liên quan căn cứ Quyết định thi hành./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng và phạm vi điều chỉnh Điều 2. Thôn, tổ dân phố Điều 3. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THÔN, TỔ DÂN PHỐ Điều 4. Tổ chức của thôn, tổ dân phố Điều 5. Nội dung hoạt động của thôn, tổ dân phố Điều 6. Hội nghị của thôn, tổ dân phố Điều 7. Điều kiện thành lập thôn mới, tổ dân phố mới Điều 8. Quy trình và hồ sơ thành lập thôn mới, tổ dân phố mới Điều 9. Quy trình và hồ sơ ghép cụm dân cư vào thôn, tổ dân phố hiện có Chương III — TRƯỞNG THÔN, TỔ TRƯỞNG TỔ DÂN PHỐ VÀ PHÓ TRƯỞNG THÔN, TỔ PHÓ TỔ DÂN PHỐ Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng thôn và Tổ trưởng tổ dân phố Điều 11. Tiêu chuẩn Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố và Phó trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Điều 12. Chế độ, chính sách đối với Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố và Phó Trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Chương IV — QUY TRÌNH BẦU, MIỄN NHIỆM, BÃI NHIỆM TRƯỞNG THÔN, Điều 13. Tổ chức bầu cử Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố, Phó trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Điều 14. Quy trình bầu Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân, Phó trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Điều 15. Việc công nhận kết quả bầu cử Điều 16. Quy trình miễn nhiệm Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố Điều 17. Quy trình bãi nhiệm Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố Điều 18. Quy trình miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Điều 19. Nhiệm kỳ của Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố và Phó Trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Điều 20. Kinh phí tổ chức bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố và Phó Trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Trách nhiệm thi hành Điều 22. Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc đề nghị các cơ quan, đơn vị, địa phương phản ánh về Ủy ban nhân dân tỉnh (qua Sở Nội vụ) để xem xét sửa đổi, bổ sung cho phù hợp./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.