Quyết định · UBND

Quyết định 07/2013/QĐ-UBND

Về việc ban hành Quy chế thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Phú Yên

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
05/04/2013
Ngày có hiệu lực
15/04/2013
Hết hiệu lực
20/09/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (31 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Phú Yên.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Các ông (bà) Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Giám đốc các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 4. Cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Phú Yên
Chương II — THU THẬP, QUẢN LÝ DỮ LIỆU VỀ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
  Điều 5. Quy định về cung cấp dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 6. Trách nhiệm thu thập, quản lý dữ liệu
  Điều 7. Lập, phê duyệt, thực hiện kế hoạch thu thập dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 8. Kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu đã được thu thập
  Điều 9. Công bố danh mục dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 10. Kinh phí cho hoạt động thu thập, xử lý dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 11. Chính sách khuyến khích của Nhà nước
Chương III — CUNG CẤP, KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG DỮ LIỆU
  Điều 12. Cung cấp, khai thác và sử dụng dữ liệu
  Điều 13. Cung cấp tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường cho cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam
  Điều 14. Bảo vệ bí mật nhà nước trong quan hệ tiếp xúc với tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 15. Phối hợp, chia sẻ dữ liệu
  Điều 16. Chế độ bảo mật dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 17. Hình thức, thủ tục khai thác, sử dụng dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 18. Trình tự, thủ tục cung cấp dữ liệu về tài nguyên và môi trường được thực hiện như sau
  Điều 19. Những trường hợp không cung cấp dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 20. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức, cá nhân khai thác sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 21. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân được quyền truy cập dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 22. Kinh phí khai thác, sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường
Chương IV — LƯU TRỮ, BẢO QUẢN, BẢO ĐẢM AN TOÀN DỮ LIỆU
  Điều 23. Lưu trữ, bảo quản dữ liệu
  Điều 24. Bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu số
Chương V — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 25. Khen thưởng, xử lý vi phạm
  Điều 26. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 27. Xử lý dữ liệu về tài nguyên và môi trường đã được điều tra, thu thập trước ngày Quy chế này có hiệu lực thi hành
  Điều 28. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.