Quyết định · UBND
Quyết định 07/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp Quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Phú Yên
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/02/2015
- Ngày có hiệu lực
- 25/02/2015
- Hết hiệu lực
- 07/07/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 24/2017/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Phú Yên (26/06/2017)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 37/2013/QĐ-UBND — Về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn thành phố Tuy Hòa (06/12/2013)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 26/2013/NĐ-CP — về tổ chức và hoạt động của thanh tra ngành Xây dựng (29/03/2013)
- 64/2012/NĐ-CP — Về cấp giấy phép xây dựng (04/09/2012)
- 16/2003/QH11 — Xây dựng (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế phối hợp Quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn tỉnh Phú Yên. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày ký. Bãi bỏ Quyết định số 37/2013/QĐ-UBND ngày 06/12/2013 của UBND Tỉnh về việc ban hành Quy chế phối hợp quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn thành phố Tuy Hòa, kể từ ngày Quy chế này có hiệu lực. Điều 3. Các ông (bà): Chánh văn phòng UBND Tỉnh, Giám đốc Sở Xây dựng; Chánh Thanh tra Sở Xây dựng; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch UBND các xã, phường trên địa bàn Tỉnh; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nội dung quản lý trật tự xây dựng Điều 4. Nguyên tắc phối hợp Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 5. Phân công, phân cấp quản lý trật tự xây dựng Điều 6. Trách nhiệm kiểm tra, phát hiện và thông báo Điều 7. Trách nhiệm quản lý trật tự xây dựng của người có thẩm quyền Điều 8. Trách nhiệm phối hợp xử lý vi phạm trật tự xây dựng Điều 9. Trách nhiệm cung cấp hồ sơ, tài liệu phục vụ công tác quản lý trật tự xây dựng Điều 10. Chế độ hội họp, báo cáo Điều 11. Kiểm tra việc chấp hành nhiệm vụ, công vụ trong công tác quản lý trật tự xây dựng Điều 12. Trách nhiệm triển khai công tác tuyên truyền pháp luật Điều 13. Trách nhiệm xử lý thông tin phản ánh, kiến nghị về trật tự xây dựng Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 14. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.