Quyết định · UBND

Quyết định 07/2022/QĐ-UBND

Ban hành Quy định hạn mức một số loại đất; kích thước, diện tích đất tối thiểu được phép tách thửa cho hộ gia đình, cá nhân; việc rà soát, công bố công khai các thửa đất nhỏ hẹp do Nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
21/01/2022
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (20 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định hạn mức một số loại đất; kích thước, diện tích đất tối thiểu được phép tách thửa cho hộ gia đình, cá nhân; việc rà soát, công bố công khai các thửa đất nhỏ hẹp do Nhà nước trực tiếp quản lý trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Điều 2. Giao Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các Sở, ngành có liên quan, Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố tổ chức triển khai, theo dõi, đôn đốc, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện Quyết định này, bảo đảm thực hiện đúng và đầy đủ các quy định của pháp luật về đất đai.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh: Giám đốc các Sở: Tài nguyên và Môi trường, Tư pháp, Xây dựng, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Cục trưởng Cục Thuế tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Những trường hợp không áp dụng quy định này
Chương II — HẠN MỨC GIAO ĐẤT , CÔNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT,
  Điều 3. Hạn mức giao đất ở
  Điều 4. Hạn mức giao đất trống, đồi núi trọc, đất có mặt nước thuộc nhóm đất chưa sử dụng để sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản
  Điều 5. Hạn mức công nhận đất ở đối với trường hợp có vườn, ao
  Điều 6. Hạn mức đất ở khi bán nhà ở cũ thuộc sở hữu nhà nước
  Điều 7. Xác định lại diện tích đất ở đối với các trường hợp đã được cấp Giấy chứng nhận
Chương III — TÁCH THỬA ĐẤT, HỢP THỬA ĐẤT
  Điều 8. Điều kiện để thực hiện việc tách thửa
  Điều 9. Diện tích, kích thước tách thửa đối với đất ở
  Điều 10. Diện tích, kích thước tách thửa đối với đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất thương mại, dịch vụ
  Điều 11. Diện tích tách thửa đối với đất nông nghiệp
  Điều 12. Diện tích, kích thước tách thửa đồng thời với chuyển mục đích sang đất ở
  Điều 13. Trường hợp tách thửa đất sản xuất nông nghiệp đồng thời với chuyển mục đích sang đất phi nông nghiệp có một phần diện tích thuộc hành lang an toàn giao thông
  Điều 14. Điều kiện hợp thửa
  Điều 15. Rà soát, công bố công khai danh mục các thửa đất nhỏ hẹp do Nhà nước trực tiếp quản lý, việc lấy ý kiến người dân và công khai việc giao đất, cho thuê đất đối với các thửa đất nhỏ hẹp tại địa phương
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 16. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 17. Trách nhiệm thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.