Văn bản · VPQH
Văn bản 101/VBHN-VPQH
BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM
- Tình trạng
- Chưa xác định
- Ngày ban hành
- 26/08/2025
- Ngày có hiệu lực
- —
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Bố cục (341 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Điều 5. Quyền thỏa thuận trong hợp đồng
Điều 6. Nguyên tắc hoạt động hàng hải
Điều 7. Chính sách của Nhà nước về phát triển hàng hải
Điều 8. Quyền vận tải biển nội địa
Điều 9. Nội dung quản lý nhà nước về hàng hải
Điều 10. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng hải
Điều 11. Thanh tra hàng hải
Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng hải
Chương II — TÀU BIỂN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 13. Tàu biển
Điều 14. Tàu biển Việt Nam
Điều 15. Chủ tàu
Điều 16. Treo cờ đối với tàu thuyền
Mục 2 — ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN
Điều 17. Đăng ký tàu biển Việt Nam và hình thức đăng ký tàu biển
Điều 18. Nguyên tắc đăng ký tàu biển
Điều 19. Các loại tàu biển phải đăng ký
Điều 20. Điều kiện đăng ký tàu biển Việt Nam
Điều 21. Đặt tên tàu biển Việt Nam
Điều 22. Trách nhiệm của chủ tàu về đăng ký tàu biển tại Việt Nam
Điều 23. Đăng ký tàu biển đang đóng
Điều 24. Nội dung cơ bản của Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam
Điều 25. Xóa đăng ký tàu biển Việt Nam
Điều 26. Quy định chi tiết về đăng ký, xóa đăng ký tàu biển Việt Nam
Điều 27. Đăng ký tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi và
Mục 3 — ĐĂNG KIỂM TÀU BIỂN VIỆT NAM
Điều 28. Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
Điều 29. Nguyên tắc đăng kiểm tàu biển Việt Nam
Điều 30. Các loại tàu biển phải đăng kiểm
Điều 31. Trách nhiệm về đăng kiểm tàu biển
Điều 32. Giám sát kỹ thuật đối với tàu biển Việt Nam
Điều 33. Đăng kiểm tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, ụ nổi, kho chứa
Mục 4 — GIẤY CHỨNG NHẬN VÀ TÀI LIỆU CỦA TÀU BIỂN
Điều 34. Giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển
Điều 35. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển
Mục 5 — CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU VÀ THẾ CHẤP TÀU BIỂN
Điều 36. Chuyển quyền sở hữu tàu biển
Điều 37. Thế chấp tàu biển Việt Nam
Điều 38. Nguyên tắc thế chấp tàu biển Việt Nam
Điều 39. Đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam
Mục 6 — QUYỀN CẦM GIỮ HÀNG HẢI
Điều 40. Quyền cầm giữ hàng hải
Điều 41. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải
Điều 42. Thứ tự ưu tiên giải quyết các khiếu nại hàng hải làm phát sinh
Điều 43. Thời hiệu quyền cầm giữ hàng hải
Mục 7 — ĐÓNG MỚI VÀ SỬA CHỮA TÀU BIỂN
Điều 44. 4 (được bãi bỏ)
Điều 45. Cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu biển
Mục 8 — PHÁ DỠ TÀU BIỂN
Điều 46. 5 (được bãi bỏ)
Điều 47. Nguyên tắc phá dỡ tàu biển
Điều 48. Cơ sở phá dỡ tàu biển
Điều 49. Quy định chi tiết về phá dỡ tàu biển
Chương III — THUYỀN BỘ VÀ THUYỀN VIÊN
Mục 1 — THUYỀN BỘ
Điều 50. Thuyền bộ
Điều 51. Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền bộ
Điều 52. Địa vị pháp lý của thuyền trưởng
Điều 53. Nghĩa vụ của thuyền trưởng
Điều 54. Quyền của thuyền trưởng
Điều 55. Trách nhiệm của thuyền trưởng về hộ tịch trên tàu biển
Điều 56. Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc bắt, giữ người trên
Điều 57. Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc thông báo cho cơ
Điều 58. Trách nhiệm báo cáo của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn hàng
Mục 2 — 26
Điều 59. Thuyền viên làm việc trên tàu biển
Điều 60. Nghĩa vụ của thuyền viên
Điều 61. Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên
Điều 62. Hợp đồng lao động của thuyền viên
Điều 63. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của thuyền viên
Điều 64. Nghỉ hằng năm, nghỉ lễ, tết của thuyền viên
Điều 65. Tiền lương, phụ cấp và các khoản thu nhập khác của thuyền viên
Điều 66. Hồi hương thuyền viên
Điều 67. Thực phẩm và nước uống
Điều 68. Chăm sóc sức khỏe cho thuyền viên
Điều 69. Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền viên bị tai nạn lao động
Điều 70. Khai báo, điều tra, thống kê, báo cáo tai nạn lao động hàng hải
Điều 71. Phòng ngừa tai nạn lao động hàng hải và bệnh nghề nghiệp
Điều 72. Đào tạo, huấn luyện thuyền viên
Chương IV — CẢNG BIỂN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 73. Cảng biển
Điều 74. Tiêu chí xác định cảng biển
Điều 75. Phân loại cảng biển và công bố Danh mục cảng biển
Điều 76. Chức năng cơ bản của cảng biển
Điều 77. Nguyên tắc đặt tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến
Điều 78. Thẩm quyền đặt tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến
Điều 79. Công bố mở, đóng cảng biển và vùng nước cảng biển
Điều 80. Tạm thời không cho phép tàu thuyền đến, rời cảng biển, bến
Điều 81. Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển8
Điều 82. Trách nhiệm lập và quản lý quy hoạch tổng thể phát triển hệ
Điều 83. Đầu tư xây dựng, quản lý, khai thác cảng biển, luồng hàng hải
Điều 84. Hải đồ vùng nước cảng biển và luồng, tuyến hàng hải
Điều 85. Quy định chi tiết về cảng biển
Mục 2 — QUẢN LÝ CẢNG BIỂN
Điều 86. Quản lý khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển được đầu tư bằng
Điều 87. Ban quản lý và khai thác cảng
Điều 88. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban quản lý và khai thác cảng
Điều 89. Cơ cấu tổ chức Ban quản lý và khai thác cảng, khu vực áp dụng
Điều 90. Phí, lệ phí hàng hải và giá dịch vụ tại cảng biển
Điều 91. Cảng vụ hàng hải
Điều 92. Nhiệm vụ, quyền hạn của Giám đốc Cảng vụ hàng hải
Điều 93. Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng biển
Mục 3 — THỦ TỤC TÀU THUYỀN ĐẾN VÀ RỜI CẢNG BIỂN
Điều 94. Yêu cầu đối với tàu thuyền đến cảng biển
Điều 95. Nguyên tắc đối với tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam
Điều 96. Thời hạn làm thủ tục tàu thuyền đến, rời cảng biển
Điều 97. Quy định miễn, giảm thủ tục đến, rời cảng biển đối với các
Điều 98. Nguyên tắc tàu thuyền rời cảng biển
Điều 99. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục cho tàu thuyền đến, rời cảng biển
Mục 4 — CẢNG CẠN
Điều 100. Chức năng của cảng cạn
Điều 101. Tiêu chí xác định cảng cạn
Điều 102. Quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn17
Điều 103. Đầu tư xây dựng, quản lý khai thác cảng cạn
Điều 104. Thẩm quyền công bố mở, tạm dừng, đóng cảng cạn và trách
Chương V — AN TOÀN HÀNG HẢI, AN NINH HÀNG HẢI,
Điều 105. Bảo đảm an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao động hàng
Điều 106. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển
Điều 107. Truyền phát thông tin an ninh hàng hải
Điều 108. Bảo đảm an toàn hàng hải
Điều 109. Tuyến hàng hải trong lãnh hải Việt Nam
Điều 110. Thiết lập, công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông
Điều 111. Nội dung công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông
Điều 112. Hình thức công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông
Điều 113. Thanh tra, kiểm tra về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao
Điều 114. Tạm giữ tàu biển
Điều 115. Thẩm quyền tạm giữ và thời hạn tạm giữ tàu biển
Điều 116. Thủ tục tạm giữ tàu biển
Điều 117. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại quyết định tạm giữ tàu biển
Điều 118. Kháng nghị hàng hải
Điều 119. Giá trị pháp lý của kháng nghị hàng hải
Điều 120. Thời hạn trình kháng nghị hàng hải
Điều 121. Trình kháng nghị hàng hải bổ sung
Điều 122. Tìm kiếm và cứu nạn hàng hải
Điều 123. Tai nạn hàng hải
Điều 124. Bảo vệ công trình hàng hải
Điều 125. Nguyên tắc bảo vệ công trình hàng hải
Điều 126. Phạm vi bảo vệ công trình hàng hải
Điều 127. Giải quyết sự cố trong bảo vệ công trình hàng hải
Điều 128. Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng hải
Chương VI — BẮT GIỮ TÀU BIỂN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 129. Bắt giữ tàu biển
Điều 130. Thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển20
Điều 131. Trách nhiệm do yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng
Điều 132. Biện pháp bảo đảm tài chính cho yêu cầu bắt giữ tàu biển
Điều 133. Lệ phí bắt giữ tàu biển
Điều 134. Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc
Điều 135. Thông báo việc thực hiện quyết định bắt giữ tàu biển, quyết
Điều 136. Nghĩa vụ của chủ tài sản trong thời gian tàu biển bị bắt giữ
Điều 137. Thả tàu biển sau khi bị bắt giữ
Điều 138. Áp dụng pháp luật trong việc bắt giữ tàu biển
Mục 2 — BẮT GIỮ TÀU BIỂN ĐỂ BẢO ĐẢM
Điều 139. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền bắt giữ tàu biển
Điều 140. Điều kiện bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại
Điều 141. Thời hạn bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại
Điều 142. Căn cứ thả tàu biển đang bị bắt giữ để bảo đảm giải quyết
Điều 143. Yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ để bảo đảm giải quyết
Điều 144. Bắt giữ lại tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
Chương VII — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 145. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
Điều 146. Các loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
Điều 147. Các bên liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng
Điều 148. Chứng từ vận chuyển
Điều 149. Giá và phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển
Điều 150. Nghĩa vụ của người vận chuyển
Điều 151. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 152. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 153. Mất quyền giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
Điều 154. Nghĩa vụ của người giao hàng
Điều 155. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Điều 156. Miễn trách nhiệm của người giao hàng
Điều 157. Thanh toán giá dịch vụ vận chuyển
Điều 158. Giá dịch vụ vận chuyển trong trường hợp hàng hóa bị thiệt hại
Điều 159. Ký phát vận đơn
Điều 160. Nội dung của vận đơn
Điều 161. Ghi chú trong vận đơn
Điều 162. Chuyển nhượng vận đơn
Điều 163. Thay vận đơn bằng chứng từ vận chuyển khác
Điều 164. Áp dụng đối với vận đơn suốt đường biển
Điều 165. Quyền định đoạt hàng hóa của người giao hàng
Điều 166. Nghĩa vụ trả hàng
Điều 167. Xử lý hàng hóa bị lưu giữ
Điều 168. Tiền bán đấu giá hàng hoá
Điều 169. Thời hiệu khởi kiện về hư hỏng, mất mát hàng hoá
Mục 2 — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA
Điều 170. Thời điểm phát sinh và chấm dứt trách nhiệm của người vận
Điều 171. Nghĩa vụ của người vận chuyển hàng hóa theo chứng từ vận
Điều 172. Hàng hóa chở trên boong
Điều 173. Trách nhiệm của người vận chuyển, người vận chuyển thực tế
Điều 174. Giám định và thông báo về mất mát, hư hỏng hàng hóa hoặc
Mục 3 — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN THEO CHUYẾN
Điều 175. Sử dụng tàu biển trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 176. Chuyển giao quyền trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 177. Ký phát vận đơn trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
Điều 178. Cảng nhận hàng và nơi bốc hàng
Điều 179. Thời hạn bốc hàng
Điều 180. Thời hạn dôi nhật
Điều 181. Thông báo sẵn sàng
Điều 182. Thay thế hàng hóa
Điều 183. Bốc hàng và xếp hàng trên tàu biển
Điều 184. Tàu rời cảng nhận hàng
Điều 185. Tuyến đường và thời gian vận chuyển
Điều 186. Cảng thay thế
Điều 187. Dỡ hàng và trả hàng
Điều 188. Giá dịch vụ vận chuyển
Điều 189. Thanh toán giá dịch vụ vận chuyển, lưu kho và xử lý tiền bán
Điều 190. Quyền chấm dứt hợp đồng của người thuê vận chuyển
Điều 191. Quyền chấm dứt hợp đồng của người vận chuyển
Điều 192. Chấm dứt hợp đồng không phải bồi thường
Điều 193. Hợp đồng đương nhiên chấm dứt
Điều 194. Bảo quản hàng hóa khi chấm dứt hợp đồng
Điều 195. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng vận chuyển
Mục 4 — HỢP ĐỒNG VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
Điều 196. Hợp đồng vận tải đa phương thức
Điều 197. Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức
Điều 198. Giới hạn trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương
Điều 199. Quy định chi tiết về vận tải đa phương thức
Chương VIII — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH
Điều 200. Vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 201. Chứng từ vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 202. Quyền và nghĩa vụ của hành khách
Điều 203. Nghĩa vụ và quyền của người vận chuyển
Điều 204. Trách nhiệm của người vận chuyển và người vận chuyển thực
Điều 205. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển khi hành khách bị
Điều 206. Xử lý đối với hành khách lậu vé
Điều 207. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
Điều 208. Quá trình vận chuyển hành khách và hành lý
Điều 209. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển hành khách và
Điều 210. Mất quyền giới hạn trách nhiệm
Điều 211. Mất mát, hư hỏng đồ vật quý, tài sản có giá trị khác
Điều 212. Lưu giữ hành lý
Điều 213. Thông báo mất mát, hư hỏng hành lý
Điều 214. Thời hiệu khởi kiện về vận chuyển hành khách và hành lý
Chương IX — HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 215. Hợp đồng thuê tàu
Điều 216. Hình thức hợp đồng thuê tàu
Điều 217. Cho thuê lại tàu
Điều 218. Nguyên tắc áp dụng quy định pháp luật trong hợp đồng thuê tàu
Điều 219. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng thuê tàu
Mục 2 — THUÊ TÀU ĐỊNH HẠN
Điều 220. Hợp đồng thuê tàu định hạn
Điều 221. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu định hạn
Điều 222. Quyền của người thuê tàu định hạn
Điều 223. Nghĩa vụ của người thuê tàu định hạn
Điều 224. Quan hệ giữa chủ tàu, người thuê tàu và thuyền bộ của tàu
Điều 225. Chia tiền công cứu hộ trong thuê tàu định hạn
Điều 226. Quá thời hạn thuê tàu định hạn
Điều 227. Thanh toán tiền thuê tàu định hạn
Điều 228. Chấm dứt hợp đồng thuê tàu định hạn
Mục 3 — THUÊ TÀU TRẦN
Điều 229. Hợp đồng thuê tàu trần
Điều 230. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu trần
Điều 231. Nghĩa vụ của người thuê tàu trần
Điều 232. Nghĩa vụ trả tàu, quá thời hạn thuê tàu và chấm dứt hợp đồng
Điều 233. Thanh toán tiền thuê tàu trần
Điều 234. Thuê mua tàu
Chương X — ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VÀ MÔI GIỚI HÀNG HẢI
Mục 1 — 91
Điều 235. Đại lý tàu biển
Điều 236. Người đại lý tàu biển
Điều 237. Hợp đồng đại lý tàu biển
Điều 238. Trách nhiệm của người đại lý tàu biển
Điều 239. Trách nhiệm của người ủy thác
Điều 240. Giá dịch vụ đại lý tàu biển
Điều 241. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng đại lý tàu biển
Điều 242. Điều kiện kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển
Điều 243. Đại lý tàu biển đối với tàu công vụ, tàu cá, tàu ngầm, tàu lặn,
Mục 2 — MÔI GIỚI HÀNG HẢI
Điều 244. Môi giới hàng hải và người môi giới hàng hải
Điều 245. Quyền và nghĩa vụ của người môi giới hàng hải
Điều 246. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng môi giới hàng
Chương XI — HOA TIÊU HÀNG HẢI
Điều 247. Chế độ hoa tiêu hàng hải tại Việt Nam
Điều 248. Tổ chức hoa tiêu hàng hải
Điều 249. Địa vị pháp lý của hoa tiêu hàng hải
Điều 250. Điều kiện hành nghề của hoa tiêu hàng hải
Điều 251. Quyền và nghĩa vụ của hoa tiêu hàng hải khi dẫn tàu
Điều 252. Nghĩa vụ của thuyền trưởng và chủ tàu khi sử dụng hoa tiêu
Điều 253. Trách nhiệm của hoa tiêu hàng hải khi xảy ra tổn thất do lỗi
Điều 254. Quy định chi tiết về hoa tiêu hàng hải
Điều 255. Hoa tiêu đối với tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa,
Chương XII — LAI DẮT TÀU BIỂN
Điều 256. Lai dắt tàu biển
Điều 257. Điều kiện kinh doanh dịch vụ lai dắt tàu biển
Điều 258. Hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 259. Quyền chỉ huy lai dắt tàu biển
Điều 260. Nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 261. Trách nhiệm bồi thường tổn thất trong lai dắt tàu biển
Điều 262. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng lai dắt tàu biển
Điều 263. Lai dắt tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội
Chương XIII — CỨU HỘ HÀNG HẢI
Điều 264. Cứu hộ hàng hải
Điều 265. Nghĩa vụ của người cứu hộ, chủ tàu và thuyền trưởng
Điều 266. Quyền hưởng tiền công cứu hộ
Điều 267. Nguyên tắc xác định tiền công cứu hộ
Điều 268. Tiền công đặc biệt trong cứu hộ hàng hải
Điều 269. Nguyên tắc xác định giá trị của tàu biển hoặc tài sản cứu được
Điều 270. Tiền thưởng cứu người trong tiền công cứu hộ
Điều 271. Tiền thưởng công cứu hộ trong các trường hợp khác
Điều 272. Phân chia tiền công cứu hộ hàng hải
Điều 273. Quyền giữ tàu biển hoặc tài sản cứu được
Điều 274. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng cứu hộ hàng hải
Điều 275. Cứu hộ hàng hải đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá,
Chương XIV — TRỤC VỚT TÀI SẢN CHÌM ĐẮM
Điều 276. Tài sản chìm đắm
Điều 277. Nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản chìm đắm
Điều 278. Thời hạn thông báo và trục vớt tài sản chìm đắm
Điều 279. Trục vớt tài sản chìm đắm gây nguy hiểm
Điều 280. Quyền ưu tiên trục vớt tài sản chìm đắm
Điều 281. Mất quyền sở hữu đối với tài sản chìm đắm
Điều 282. Xử lý tài sản chìm đắm ngẫu nhiên trục vớt được
Điều 283. Xử lý tài sản trôi nổi trên biển, dạt vào bờ biển
Điều 284. Thẩm quyền xử lý tài sản chìm đắm
Chương XV — TAI NẠN ĐÂM VA
Điều 285. Tai nạn đâm va
Điều 286. Nghĩa vụ của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn đâm va
Điều 287. Nguyên tắc xác định lỗi và bồi thường tổn thất trong tai nạn
Điều 288. Đâm va do bất khả kháng, ngẫu nhiên, không xác định được lỗi
Điều 289. Đâm va không trực tiếp
Điều 290. Thời hiệu khởi kiện về tai nạn đâm va
Điều 291. Tai nạn đâm va đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá,
Chương XVI — TỔN THẤT CHUNG
Điều 292. Tổn thất chung
Điều 293. Phân bổ tổn thất chung
Điều 294. Phân bổ tổn thất chung cho hàng hóa bốc lậu lên tàu
Điều 295. Tổn thất riêng
Điều 296. Tuyên bố tổn thất chung và chỉ định người phân bổ tổn thất
Điều 297. Thời hiệu khởi kiện về tổn thất chung
Chương XVII — GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
Điều 298. Người được quyền giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 299. Các khiếu nại hàng hải áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 300. Các khiếu nại hàng hải không áp dụng giới hạn trách nhiệm
Điều 301. Mức giới hạn trách nhiệm dân sự
Điều 302. Quỹ bảo đảm bồi thường
Chương XVIII — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 303. Hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Điều 304. Đối tượng bảo hiểm hàng hải
Điều 305. Xác định quyền lợi có thể được bảo hiểm
Điều 306. Tái bảo hiểm
Điều 307. Đơn bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm
Điều 308. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm
Điều 309. Đương nhiên chấm dứt hiệu lực hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Điều 310. Quyền chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Mục 2 — GIÁ TRỊ BẢO HIỂM VÀ SỐ TIỀN BẢO HIỂM
Điều 311. Giá trị bảo hiểm
Điều 312. Số tiền bảo hiểm
Điều 313. Bảo hiểm trùng
Mục 3 — CHUYỂN NHƯỢNG THEO HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
Điều 314. Chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
Điều 315. Cách thức chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
Mục 4 — BẢO HIỂM BAO
Điều 316. Bảo hiểm bao
Điều 317. Thực hiện hợp đồng bảo hiểm bao
Điều 318. Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm bao
Mục 5 — THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
Điều 319. Nộp phí bảo hiểm
Điều 320. Thông báo rủi ro gia tăng
Điều 321. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi xảy ra tổn thất
Điều 322. Trách nhiệm bồi hoàn của người bảo hiểm
Điều 323. Trách nhiệm bồi thường tổn thất của người bảo hiểm
Điều 324. Bồi thường tổn thất xảy ra kế tiếp nhau
Điều 325. Miễn trách nhiệm đối với người bảo hiểm
Mục 6 — CHUYỂN QUYỀN ĐÒI BỒI THƯỜNG
Điều 326. Chuyển quyền đòi bồi thường
Điều 327. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm trong việc đòi người thứ ba
Điều 328. Bảo lãnh đóng góp tổn thất chung
Mục 7 — TỪ BỎ ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM
Điều 329. Quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
Điều 330. Cách thức và thời hạn thực hiện quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
Điều 331. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi tuyên bố từ bỏ đối
Điều 332. Thời hạn chấp nhận hoặc từ chối việc từ bỏ đối tượng bảo
Điều 333. Bồi thường tổn thất toàn bộ
Điều 334. Hoàn trả tiền bảo hiểm
Mục 8 — GIẢI QUYẾT BỒI THƯỜNG
Điều 335. Trách nhiệm giải quyết bồi thường
Điều 336. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Chương XIX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HÀNG HẢI
Điều 337. Tranh chấp hàng hải
Điều 338. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp hàng hải
Điều 339. Giải quyết tranh chấp hàng hải có ít nhất một bên là tổ chức,
Chương XX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH21
Điều 340. Hiệu lực thi hành
Điều 75. Quy định chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.