Văn bản · VPQH

Văn bản 102/VBHN-VPQH

LUẬT HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
26/08/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (205 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật
  Điều 5. Nguyên tắc hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 6. Chính sách phát triển hàng không dân dụng
  Điều 7. Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng
  Điều 8. Nội dung quản lý nhà nước về hàng không dân dụng4
  Điều 9. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng không dân dụng
  Điều 10. Thanh tra hàng không
  Điều 11. Phí, lệ phí và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không8
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng không dân dụng
Chương II — TÀU BAY
  Mục 1 — QUỐC TỊCH TÀU BAY
    Điều 13. Đăng ký quốc tịch tàu bay
    Điều 14. Xoá đăng ký quốc tịch tàu bay
    Điều 15. Dấu hiệu quốc tịch, dấu hiệu đăng ký của tàu bay
    Điều 16. Quy định chi tiết về quốc tịch tàu bay
  Mục 2 — TIÊU CHUẨN ĐỦ ĐIỀU KIỆN BAY
    Điều 17. Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay
    Điều 18. Giấy chứng nhận loại
    Điều 19. Điều kiện nhập khẩu, xuất khẩu tàu bay, động cơ tàu bay, cánh
    Điều 20. Thiết kế, sản xuất, sửa chữa, bảo dưỡng, thử nghiệm tàu bay,
    Điều 21. Quy định chi tiết về tiêu chuẩn đủ điều kiện bay17
  Mục 3 — KHAI THÁC TÀU BAY
    Điều 22. Người khai thác tàu bay
    Điều 23. Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay
    Điều 24. Trách nhiệm của người khai thác tàu bay
    Điều 25. Giấy tờ, tài liệu mang theo tàu bay
    Điều 26. Yêu cầu về bảo vệ môi trường đối với tàu bay và động cơ tàu bay
    Điều 27. Quy định chi tiết về khai thác tàu bay18
  Mục 4 — QUYỀN ĐỐI VỚI TÀU BAY
    Điều 28. Các quyền đối với tàu bay
    Điều 29. Đăng ký các quyền đối với tàu bay
    Điều 30. Chuyển quyền sở hữu tàu bay
    Điều 31. Doanh nghiệp nhà nước được giao quản lý, khai thác tàu bay
    Điều 32. Thế chấp tàu bay
    Điều 33. Thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
    Điều 34. Các khoản nợ ưu tiên
  Mục 5 — THUÊ, CHO THUÊ TÀU BAY
    Điều 35. Hình thức thuê, cho thuê tàu bay
    Điều 36. Thuê, cho thuê tàu bay có tổ bay
    Điều 37. Thuê, cho thuê tàu bay không có tổ bay
    Điều 38. Yêu cầu đối với thuê tàu bay
    Điều 39. Chấp thuận việc thuê, cho thuê tàu bay giữa tổ chức, cá nhân
    Điều 40. Chuyển giao nghĩa vụ giữa quốc gia đăng ký quốc tịch tàu bay
  Mục 6 — ĐÌNH CHỈ THỰC HIỆN CHUYẾN BAY,
    Điều 41. Đình chỉ thực hiện chuyến bay
    Điều 42. Yêu cầu tàu bay hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 43. Tạm giữ tàu bay
    Điều 44. Bắt giữ tàu bay
    Điều 45. Khám xét tàu bay
    Điều 46. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người khai thác tàu bay
Chương III — CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 47. Cảng hàng không, sân bay
    Điều 48. Khu vực lân cận cảng hàng không, sân bay
    Điều 49. Mở, đóng cảng hàng không, sân bay
    Điều 50. Đăng ký cảng hàng không, sân bay
    Điều 51. Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
    Điều 52. Đăng ký cảng hàng không, sân bay đang xây dựng
    Điều 53. Điều phối giờ cất cánh, hạ cánh tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 54. Bảo vệ môi trường tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 55. Quy định chi tiết việc mở, đóng cảng hàng không, sân bay và
  Mục 2 — QUY HOẠCH, ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
    Điều 56. Quy hoạch cảng hàng không, sân bay
    Điều 57. 26 (được bãi bỏ)
    Điều 58. Đầu tư xây dựng cảng hàng không, sân bay
  Mục 3 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TẠI
    Điều 59. Cảng vụ hàng không
    Điều 60. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cảng vụ hàng không
    Điều 61. Hoạt động quản lý nhà nước tại cảng hàng không, sân bay
  Mục 4 — KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
    Điều 62. Tổ chức, cá nhân kinh doanh tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 63. Doanh nghiệp cảng hàng không
    Điều 64. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cảng hàng không
    Điều 65. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng
    Điều 66. Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không
    Điều 67. Quyền lựa chọn doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại
Chương IV — NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 68. Nhân viên hàng không
    Điều 69. Giấy phép, chứng chỉ chuyên môn của nhân viên hàng không
    Điều 70. Quy định chi tiết về nhân viên hàng không, cơ sở đào tạo, huấn
  Mục 2 — TỔ BAY
    Điều 71. Thành phần tổ bay
    Điều 72. Tổ lái
    Điều 73. Tiếp viên hàng không
    Điều 74. Người chỉ huy tàu bay
    Điều 75. Quyền của người chỉ huy tàu bay
    Điều 76. Nghĩa vụ của người chỉ huy tàu bay
    Điều 77. Quyền lợi của thành viên tổ bay
    Điều 78. Nghĩa vụ của thành viên tổ bay
Chương V — HOẠT ĐỘNG BAY
  Mục 1 — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BAY
    Điều 79. Tổ chức, sử dụng vùng trời
    Điều 80. Quản lý hoạt động bay tại cảng hàng không, sân bay
    Điều 81. Cấp phép bay
    Điều 82. Điều kiện cấp phép bay
    Điều 83. Chuẩn bị chuyến bay, thực hiện chuyến bay và sau chuyến bay
    Điều 84. Yêu cầu đối với tàu bay và tổ bay khi hoạt động trong lãnh thổ
    Điều 85. Khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay
    Điều 86. Khu vực nguy hiểm
    Điều 87. Bay trên khu vực đông dân
    Điều 88. Xả nhiên liệu, thả hành lý, hàng hóa hoặc các đồ vật khác từ
    Điều 89. Công bố thông tin hàng không
    Điều 90. Cưỡng chế tàu bay vi phạm
    Điều 91. Phối hợp quản lý hoạt động bay dân dụng và quân sự
    Điều 92. Quản lý chướng ngại vật
    Điều 93. Quản lý tần số
    Điều 94. Quy định chi tiết về quản lý hoạt động bay
  Mục 2 — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG BAY38
    Điều 95. Bảo đảm hoạt động bay39
    Điều 96. Dịch vụ không lưu
    Điều 97. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
    Điều 98. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ không lưu
    Điều 99. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp tham gia cung cấp dịch
    Điều 100. Quy định chi tiết về bảo đảm hoạt động bay
  Mục 3 — TÌM KIẾM, CỨU NẠN
    Điều 101. Thông báo tình trạng lâm nguy, lâm nạn
    Điều 102. Phối hợp hoạt động tìm kiếm, cứu nạn
    Điều 103. Trách nhiệm tìm kiếm, cứu nạn
  Mục 4 — ĐIỀU TRA SỰ CỐ, TAI NẠN TÀU BAY
    Điều 104. Sự cố, tai nạn tàu bay
    Điều 105. Mục đích và thủ tục điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
    Điều 106. Trách nhiệm điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
    Điều 107. Quyền của cơ quan điều tra sự cố, tai nạn tàu bay
    Điều 108. Trách nhiệm thông báo và bảo vệ chứng cứ
Chương VI — VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — DOANH NGHIỆP VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG
    Điều 109. Kinh doanh vận chuyển hàng không
    Điều 110. Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh vận chuyển hàng không
    Điều 111. Điều lệ vận chuyển
  Mục 2 — KHAI THÁC VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG
    Điều 112. Quyền vận chuyển hàng không
    Điều 113. Thủ tục cấp quyền vận chuyển hàng không
    Điều 114. Quyền vận chuyển hàng không quốc tế
    Điều 115. Quyền vận chuyển hàng không nội địa
    Điều 116. Giá dịch vụ vận chuyển hàng không48
    Điều 117. Vận chuyển hỗn hợp
    Điều 118. Vận chuyển kế tiếp
    Điều 119. Đơn giản hóa thủ tục trong vận chuyển hàng không
    Điều 120. Vận chuyển quốc tế kết hợp nhiều điểm tại Việt Nam
    Điều 121. Báo cáo và cung cấp số liệu thống kê
    Điều 122. Hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng không
    Điều 123. Điều kiện, thủ tục mở văn phòng đại diện, văn phòng bán vé
    Điều 124. Quyền và nghĩa vụ của văn phòng đại diện, văn phòng bán vé
    Điều 125. 55 (được bãi bỏ)
    Điều 126. Hệ thống đặt giữ chỗ bằng máy tính
    Điều 127. Kiểm tra, thanh tra khai thác vận chuyển hàng không
  Mục 3 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA
    Điều 128. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa
    Điều 129. Vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
    Điều 130. Nội dung của vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
    Điều 131. Lập vận đơn hàng không
    Điều 132. Giấy tờ về tính chất của hàng hóa
    Điều 133. Vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa vận chuyển nhiều
    Điều 134. Các trường hợp hàng hóa bị từ chối vận chuyển
    Điều 135. Trách nhiệm của người gửi hàng trong việc cung cấp thông tin
    Điều 136. Trả hàng hóa
    Điều 137. Quan hệ giữa người gửi hàng và người nhận hàng hoặc quan
    Điều 138. Giá trị chứng cứ của vận đơn hàng không và biên lai hàng hóa
    Điều 139. Quyền định đoạt hàng hóa
    Điều 140. Từ chối nhận hàng hoặc hàng không có người nhận
    Điều 141. Xuất vận đơn hàng không thứ cấp
    Điều 142. Thanh lý hàng hóa
  Mục 4 — VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH, HÀNH LÝ
    Điều 143. Hợp đồng vận chuyển hành khách, hành lý
    Điều 144. Vé hành khách, thẻ hành lý
    Điều 145. Nghĩa vụ của người vận chuyển khi vận chuyển hành khách
    Điều 146. Từ chối vận chuyển hành khách có vé và đã được xác nhận
    Điều 147. Quyền của hành khách
    Điều 148. Nghĩa vụ của hành khách
    Điều 149. Vận chuyển hành lý
    Điều 150. Thanh lý hành lý
  Mục 5 — VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG
    Điều 151. Người vận chuyển theo hợp đồng và người vận chuyển thực tế
    Điều 152. Trách nhiệm của người vận chuyển theo hợp đồng và người
Chương VII — của Luật này.
  Điều 153. Người nhận khiếu nại hoặc yêu cầu
  Điều 154. Giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với nhân viên,
  Điều 155. Tổng số tiền bồi thường thiệt hại
  Điều 156. Người bị khởi kiện
  Mục 6 — VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA ĐẶC BIỆT
    Điều 157. Vận chuyển bưu gửi67
    Điều 158. Vận chuyển hàng nguy hiểm
    Điều 159. Vận chuyển vũ khí, dụng cụ chiến tranh, vật liệu phóng xạ71
Chương VII — TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ
  Mục 1 — QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN
    Điều 160. Bồi thường thiệt hại đối với hành khách
    Điều 161. Bồi thường thiệt hại đối với hàng hóa, hành lý
    Điều 162. Mức bồi thường thiệt hại hàng hóa, hành lý
    Điều 163. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người
    Điều 164. Bồi thường thiệt hại do vận chuyển chậm
    Điều 165. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 166. Mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người
    Điều 167. Thỏa thuận về mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 168. Bồi thường thiệt hại cho người vận chuyển
    Điều 169. Tiền trả trước
    Điều 170. Khiếu nại và khởi kiện người vận chuyển
    Điều 171. Quyền của nhân viên, đại lý của người vận chuyển khi bị khiếu nại
    Điều 172. Thẩm quyền giải quyết của Tòa án Việt Nam đối với tranh
    Điều 173. Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài
    Điều 174. Thời hiệu khởi kiện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI
    Điều 175. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
    Điều 176. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người
    Điều 177. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 178. Miễn, giảm trách nhiệm bồi thường thiệt hại
    Điều 179. Quyền khởi kiện để truy đòi của người chịu trách nhiệm bồi
    Điều 180. Mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai
    Điều 181. Các trường hợp người khai thác tàu bay mất quyền hưởng
    Điều 182. Giải quyết bồi thường thiệt hại trong trường hợp tổng giá trị
    Điều 183. Các trường hợp người bảo hiểm, người bảo đảm được miễn,
    Điều 184. Miễn kê biên tiền bảo hiểm, tiền bảo đảm
    Điều 185. Thẩm quyền xét xử của Tòa án
    Điều 186. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại
    Điều 187. Áp dụng các quy định về bồi thường thiệt hại
  Mục 3 — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI
    Điều 188. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người khai thác khi tàu
    Điều 189. Trách nhiệm liên đới
Chương VIII — AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 190. An ninh hàng không
  Điều 191. Bảo đảm an ninh hàng không76
  Điều 192. Thiết lập và bảo vệ các khu vực hạn chế
  Điều 193. Kiểm tra, soi chiếu, giám sát, lục soát an ninh hàng không đối
  Điều 194. Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động
  Điều 195. Lực lượng kiểm soát an ninh hàng không79
  Điều 196. Chương trình, quy chế an ninh hàng không80
  Điều 197. Trách nhiệm bảo đảm an ninh hàng không của tổ chức, cá
Chương IX — HOẠT ĐỘNG HÀNG KHÔNG CHUNG
  Điều 198. Điều kiện hoạt động hàng không chung
  Điều 199. Quản lý hoạt động hàng không chung
  Điều 200. Hợp đồng cung cấp dịch vụ hàng không chung
  Điều 201. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH84
  Điều 211. Hiệu lực thi hành
  Điều 212. Quy định chi tiết
  Điều 202. Hiệu lực thi hành
  Điều 75. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.