Văn bản · VPQH

Văn bản 106/VBHN-VPQH

LUẬT TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
27/08/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (70 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng pháp luật
  Điều 4. Nguyên tắc tương trợ tư pháp
  Điều 5. Ngôn ngữ trong tương trợ tư pháp
  Điều 6. Ủy thác tư pháp và hình thức thực hiện tương trợ tư pháp
  Điều 7. Hợp pháp hóa lãnh sự và việc công nhận giấy tờ, tài liệu ủy thác
  Điều 8. Triệu tập và bảo vệ người làm chứng, người giám định
  Điều 9. Việc giao nhận tài liệu, đồ vật và tiền
Chương II — TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP VỀ DÂN SỰ
  Điều 10. Phạm vi tương trợ tư pháp về dân sự
  Điều 11. Hồ sơ ủy thác tư pháp về dân sự
  Điều 12. Văn bản ủy thác tư pháp về dân sự
  Điều 13. Yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp về dân sự
  Điều 14. Thủ tục yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp về dân sự
  Điều 15. Thủ tục tiếp nhận và xử lý ủy thác tư pháp về dân sự của nước
  Điều 16. Chi phí thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự
Chương III — TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP VỀ HÌNH SỰ
  Điều 17. Phạm vi tương trợ tư pháp về hình sự
  Điều 18. Hồ sơ ủy thác tư pháp về hình sự
  Điều 19. Văn bản ủy thác tư pháp về hình sự
  Điều 20. Yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp về hình sự
  Điều 21. Từ chối hoặc hoãn thực hiện ủy thác tư pháp về hình sự của
  Điều 22. Thủ tục ủy thác tư pháp về hình sự cho nước ngoài
  Điều 23. Thủ tục tiếp nhận và xử lý ủy thác tư pháp về hình sự của nước
  Điều 24. Tống đạt giấy triệu tập người làm chứng, người giám định
  Điều 25. Dẫn giải người đang chấp hành hình phạt tù để cung cấp chứng cứ
  Điều 26. Cung cấp thông tin
  Điều 27. Việc sử dụng thông tin, chứng cứ trong tương trợ tư pháp về
  Điều 28. Yêu cầu truy cứu trách nhiệm hình sự; giao hồ sơ, vật chứng
  Điều 29. Xử lý yêu cầu của nước ngoài về truy cứu trách nhiệm hình sự
  Điều 30. Thực hiện ủy thác tư pháp của nước ngoài về điều tra đối với
  Điều 31. Chi phí thực hiện tương trợ tư pháp về hình sự
Chương IV — DẪN ĐỘ
  Điều 32. Dẫn độ để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án
  Điều 33. Trường hợp bị dẫn độ
  Điều 34. Không truy cứu trách nhiệm hình sự, dẫn độ cho nước thứ ba
  Điều 35. Từ chối dẫn độ cho nước ngoài
  Điều 36. Hồ sơ yêu cầu dẫn độ
  Điều 37. Văn bản yêu cầu dẫn độ và tài liệu kèm theo
  Điều 38. Tiếp nhận yêu cầu dẫn độ2
  Điều 39. Xem xét yêu cầu dẫn độ của nhiều nước đối với một người
  Điều 40. Quyết định dẫn độ4
  Điều 41. Các biện pháp ngăn chặn để dẫn độ
  Điều 42. Thi hành quyết định dẫn độ
  Điều 43. Áp giải người bị dẫn độ
  Điều 44. Hoãn thi hành quyết định dẫn độ và dẫn độ tạm thời
  Điều 45. Dẫn độ lại8
  Điều 46. Chuyển giao đồ vật, vật chứng liên quan đến vụ án
  Điều 47. Quá cảnh
  Điều 48. Chi phí về dẫn độ
Chương V — CHUYỂN GIAO NGƯỜI ĐANG CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ
  Điều 49. Căn cứ chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù
  Điều 50. Điều kiện tiếp nhận, chuyển giao người đang chấp hành hình
  Điều 51. Từ chối chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù
  Điều 52. Hồ sơ yêu cầu chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù
  Điều 53. Văn bản yêu cầu chuyển giao người đang chấp hành hình phạt
  Điều 54. Tiếp nhận yêu cầu chuyển giao người đang chấp hành hình
  Điều 55. Quyết định chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù tại
  Điều 56. Thẩm quyền quyết định tiếp nhận người đang chấp hành hình
  Điều 57. Thi hành quyết định chuyển giao người đang chấp hành hình
  Điều 58. Tiếp tục chấp hành hình phạt tại Việt Nam
  Điều 59. Áp giải người được chuyển giao
  Điều 60. Chi phí về chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC
  Điều 61. Trách nhiệm của Chính phủ trong hoạt động tương trợ tư pháp
  Điều 62. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 63. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao
  Điều 64. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  Điều 65. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 66. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
  Điều 67. Trách nhiệm của cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài
  Điều 68. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân khu vực, Tòa án nhân dân
  Điều 69. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
  Điều 70. Trách nhiệm của cơ quan điều tra
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH14

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.