Văn bản · VPQH

Văn bản 108/VBHN-VPQH

LUẬT TRẺ EM

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
27/08/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (105 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Trẻ em
  Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 3. Đối tượng áp dụng
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc bảo đảm thực hiện quyền và bổn phận của trẻ em
  Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 7. Nguồn lực bảo đảm thực hiện quyền trẻ em và bảo vệ trẻ em
  Điều 8. Nội dung quản lý nhà nước về trẻ em
  Điều 9. Trách nhiệm phối hợp trong việc thực hiện quyền và bổn phận
  Điều 10. Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
  Điều 11. Tháng hành động vì trẻ em
Chương II — QUYỀN VÀ BỔN PHẬN CỦA TRẺ EM
  Mục 1 — QUYỀN CỦA TRẺ EM
    Điều 12. Quyền sống
    Điều 13. Quyền được khai sinh và có quốc tịch
    Điều 14. Quyền được chăm sóc sức khỏe
    Điều 15. Quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng
    Điều 16. Quyền được giáo dục, học tập và phát triển năng khiếu
    Điều 17. Quyền vui chơi, giải trí
    Điều 18. Quyền giữ gìn, phát huy bản sắc
    Điều 19. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
    Điều 20. Quyền về tài sản
    Điều 21. Quyền bí mật đời sống riêng tư
    Điều 22. Quyền được sống chung với cha, mẹ
    Điều 23. Quyền được đoàn tụ, liên hệ và tiếp xúc với cha, mẹ
    Điều 24. Quyền được chăm sóc thay thế và nhận làm con nuôi
    Điều 25. Quyền được bảo vệ để không bị xâm hại tình dục
    Điều 26. Quyền được bảo vệ để không bị bóc lột sức lao động
    Điều 27. Quyền được bảo vệ để không bị bạo lực, bỏ rơi, bỏ mặc
    Điều 28. Quyền được bảo vệ để không bị mua bán, bắt cóc, đánh tráo,
    Điều 29. Quyền được bảo vệ khỏi chất ma túy
    Điều 30. Quyền được bảo vệ trong tố tụng và xử lý vi phạm hành chính
    Điều 31. Quyền được bảo vệ khi gặp thiên tai, thảm họa, ô nhiễm môi
    Điều 32. Quyền được bảo đảm an sinh xã hội
    Điều 33. Quyền được tiếp cận thông tin và tham gia hoạt động xã hội
    Điều 34. Quyền được bày tỏ ý kiến và hội họp
    Điều 35. Quyền của trẻ em khuyết tật
    Điều 36. Quyền của trẻ em không quốc tịch, trẻ em lánh nạn, tị nạn
  Mục 2 — BỔN PHẬN CỦA TRẺ EM
    Điều 37. Bổn phận của trẻ em đối với gia đình
    Điều 38. Bổn phận của trẻ em đối với nhà trường, cơ sở trợ giúp xã hội
    Điều 39. Bổn phận của trẻ em đối với cộng đồng, xã hội
    Điều 40. Bổn phận của trẻ em đối với quê hương, đất nước
    Điều 41. Bổn phận của trẻ em với bản thân
Chương III — CHĂM SÓC VÀ GIÁO DỤC TRẺ EM
  Điều 42. Bảo đảm về chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em
  Điều 43. Bảo đảm về chăm sóc sức khỏe trẻ em
  Điều 44. Bảo đảm về giáo dục cho trẻ em
  Điều 45. Bảo đảm điều kiện vui chơi, giải trí, hoạt động văn hóa, nghệ
  Điều 46. Bảo đảm thông tin, truyền thông cho trẻ em
Chương IV — BẢO VỆ TRẺ EM
  Mục 1 — CẤP ĐỘ BẢO VỆ TRẺ EM VÀ TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN
    Điều 47. Các yêu cầu bảo vệ trẻ em
    Điều 48. Cấp độ phòng ngừa
    Điều 49. Cấp độ hỗ trợ
    Điều 50. Cấp độ can thiệp
    Điều 51. Trách nhiệm cung cấp, xử lý thông tin, thông báo, tố giác hành
    Điều 52. Kế hoạch hỗ trợ, can thiệp
    Điều 53. Trách nhiệm của người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã
    Điều 54. Trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng
  Mục 2 — CƠ SỞ CUNG CẤP DỊCH VỤ BẢO VỆ TRẺ EM
    Điều 55. Các loại hình cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em
    Điều 56. Điều kiện thành lập, đăng ký hoạt động của cơ sở cung cấp dịch
    Điều 57. Thẩm quyền thành lập, cấp đăng ký hoạt động đối với cơ sở
    Điều 58. Hoạt động của cơ sở cung cấp dịch vụ bảo vệ trẻ em
    Điều 59. Đình chỉ, chấm dứt hoạt động đối với cơ sở cung cấp dịch vụ
  Mục 3 — CHĂM SÓC THAY THẾ
    Điều 60. Các yêu cầu đối với việc thực hiện chăm sóc thay thế
    Điều 61. Các hình thức chăm sóc thay thế
    Điều 62. Các trường hợp trẻ em cần chăm sóc thay thế
    Điều 63. Điều kiện chăm sóc thay thế
    Điều 64. Trách nhiệm và quyền của người nhận chăm sóc thay thế
    Điều 65. Đăng ký nhận chăm sóc thay thế
    Điều 66. Thẩm quyền quyết định chăm sóc thay thế
    Điều 67. Đưa trẻ em vào cơ sở trợ giúp xã hội
    Điều 68. Theo dõi, đánh giá trẻ em được nhận chăm sóc thay thế
    Điều 69. Chấm dứt việc chăm sóc thay thế
  Mục 4 — CÁC BIỆN PHÁP BẢO VỆ TRẺ EM TRONG QUÁ TRÌNH TỐ TỤNG,
    Điều 70. Các yêu cầu bảo vệ trẻ em trong quá trình tố tụng, xử lý vi
    Điều 71. Các biện pháp bảo vệ trẻ em vi phạm pháp luật, trẻ em là người
    Điều 72. Trách nhiệm của người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã trong
    Điều 73. Phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng cho trẻ em vi phạm pháp luật
Chương V — TRẺ EM THAM GIA VÀO CÁC VẤN ĐỀ VỀ TRẺ EM
  Điều 74. Phạm vi, hình thức trẻ em tham gia vào các vấn đề về trẻ em
  Điều 75. Bảo đảm sự tham gia của trẻ em trong gia đình
  Điều 76. Bảo đảm sự tham gia của trẻ em trong nhà trường và cơ sở giáo
  Điều 77. Tổ chức đại diện tiếng nói, nguyện vọng của trẻ em
  Điều 78. Bảo đảm để trẻ em tham gia vào các vấn đề về trẻ em
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CƠ SỞ GIÁO DỤC,
  Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
    Điều 79. Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp
    Điều 80. Chính phủ
    Điều 81. Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân
    Điều 82. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
    Điều 83. Bộ Tư pháp
    Điều 84. Bộ Y tế
    Điều 85. Bộ Giáo dục và Đào tạo
    Điều 86. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
    Điều 87. Bộ Thông tin và Truyền thông
    Điều 88. Bộ Công an
    Điều 89. Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
    Điều 90. Ủy ban nhân dân các cấp
    Điều 91. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
    Điều 92. Các tổ chức xã hội
    Điều 93. Tổ chức kinh tế
    Điều 94. Tổ chức phối hợp liên ngành về trẻ em
    Điều 95. Quỹ Bảo trợ trẻ em
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN VÀ CƠ SỞ GIÁO DỤC
    Điều 96. Bảo đảm cho trẻ em được sống với cha, mẹ
    Điều 97. Khai sinh cho trẻ em
    Điều 98. Chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ em
    Điều 99. Bảo đảm quyền học tập, phát triển năng khiếu, vui chơi, giải
    Điều 100. Bảo vệ tính mạng, thân thể, nhân phẩm, danh dự, bí mật đời
    Điều 101. Bảo đảm quyền dân sự của trẻ em
    Điều 102. Quản lý trẻ em và giáo dục để trẻ em thực hiện được quyền và
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH12
  Điều 103. Hiệu lực thi hành
  Điều 104. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 105. Xử lý vi phạm

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.