Văn bản · VPQH

Văn bản 109/VBHN-VPQH

LUẬT TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
27/08/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (371 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và nhiệm vụ của Luật Tố tụng hành chính
  Điều 2. Đối tượng áp dụng và hiệu lực của Luật Tố tụng hành chính
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Tuân thủ pháp luật trong tố tụng hành chính
  Điều 5. Quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
  Điều 6. Xem xét, xử lý văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính,
  Điều 7. Giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại trong vụ án hành chính
  Điều 8. Quyền quyết định và tự định đoạt của người khởi kiện
  Điều 9. Cung cấp tài liệu, chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính
  Điều 10. Nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá
  Điều 11. Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm
  Điều 12. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án hành chính
  Điều 13. Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo
  Điều 14. Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng hành chính
  Điều 15. Tòa án xét xử tập thể
  Điều 16. Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai
  Điều 17. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hành chính
  Điều 18. Bảo đảm tranh tụng trong xét xử
  Điều 19. Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 20. Đối thoại trong tố tụng hành chính
  Điều 21. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hành chính
  Điều 22. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành
  Điều 23. Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án
  Điều 24. Giám đốc việc xét xử6
  Điều 25. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hành chính
  Điều 26. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Tòa án
  Điều 27. Việc tham gia tố tụng hành chính của cơ quan, tổ chức, cá nhân
  Điều 28. Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hành chính
  Điều 29. Án phí, lệ phí và chi phí tố tụng
Chương II — THẨM QUYỀN CỦA TÒA ÁN
  Điều 30. Khiếu kiện thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
  Điều 31. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực9
  Điều 32. Thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh11
  Điều 33. Xác định thẩm quyền trong trường hợp vừa có đơn khiếu nại,
  Điều 34. Chuyển vụ án cho Tòa án khác, giải quyết tranh chấp về thẩm
  Điều 35. Nhập hoặc tách vụ án hành chính
Chương III — CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG, NGƯỜI TIẾN HÀNH TỐ TỤNG
  Điều 36. Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng
  Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án
  Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
  Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân
  Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm tra viên Tòa án16
  Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thư ký Tòa án
  Điều 42. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát
  Điều 43. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên
  Điều 44. Nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm tra viên
  Điều 45. Những trường hợp phải từ chối hoặc thay đổi người tiến hành
  Điều 46. Những trường hợp Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ
  Điều 47. Những trường hợp Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên Tòa án21 phải
  Điều 48. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi Thẩm
  Điều 49. Quyết định việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân,
  Điều 50. Những trường hợp Kiểm sát viên, Kiểm tra viên phải từ chối
  Điều 51. Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi Kiểm
  Điều 52. Quyết định việc thay đổi Kiểm sát viên, Kiểm tra viên
Chương IV — NGƯỜI THAM GIA TỐ TỤNG,
  Điều 53. Người tham gia tố tụng
  Điều 54. Năng lực pháp luật tố tụng hành chính và năng lực hành vi tố
  Điều 55. Quyền, nghĩa vụ của đương sự
  Điều 56. Quyền, nghĩa vụ của người khởi kiện
  Điều 57. Quyền, nghĩa vụ của người bị kiện
  Điều 58. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
  Điều 59. Kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng hành chính
  Điều 60. Người đại diện
  Điều 61. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
  Điều 62. Người làm chứng
  Điều 63. Người giám định
  Điều 64. Người phiên dịch
  Điều 65. Thủ tục từ chối người giám định, người phiên dịch hoặc đề nghị
Chương V — CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI
  Điều 66. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 67. Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp
  Điều 68. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 69. Tạm đình chỉ việc thi hành quyết định hành chính, quyết định
  Điều 70. Tạm dừng việc thực hiện hành vi hành chính
  Điều 71. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định
  Điều 72. Trách nhiệm trong việc yêu cầu, áp dụng biện pháp khẩn cấp
  Điều 73. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 74. Thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 75. Hiệu lực của quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp
  Điều 76. Khiếu nại, kiến nghị việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp
  Điều 77. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ
Chương VI — CHỨNG MINH VÀ CHỨNG CỨ
  Điều 78. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, chứng minh trong tố tụng hành chính
  Điều 79. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh
  Điều 80. Chứng cứ
  Điều 81. Nguồn chứng cứ
  Điều 82. Xác định chứng cứ
  Điều 83. Giao nộp tài liệu, chứng cứ
  Điều 84. Xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ
  Điều 85. Lấy lời khai của đương sự
  Điều 86. Lấy lời khai của người làm chứng
  Điều 87. Đối chất
  Điều 88. Xem xét, thẩm định tại chỗ
  Điều 89. Trưng cầu giám định, yêu cầu giám định
  Điều 90. Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo
  Điều 91. Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản
  Điều 92. Ủy thác thu thập tài liệu, chứng cứ
  Điều 93. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ
  Điều 94. Bảo quản tài liệu, chứng cứ
  Điều 95. Đánh giá chứng cứ
  Điều 96. Công bố và sử dụng chứng cứ
  Điều 97. Bảo vệ chứng cứ
  Điều 98. Quyền tiếp cận, trao đổi tài liệu, chứng cứ
Chương VII — CẤP, TỐNG ĐẠT, THÔNG BÁO VĂN BẢN TỐ TỤNG
  Điều 99. Nghĩa vụ cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 100. Các văn bản tố tụng phải được cấp, tống đạt hoặc thông báo
  Điều 101. Những người thực hiện việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn
  Điều 102. Các phương thức cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 103. Tính hợp lệ của việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 104. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng
  Điều 105. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo bằng phương tiện điện tử
  Điều 106. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cá nhân
  Điều 107. Thủ tục cấp, tống đạt hoặc thông báo trực tiếp cho cơ quan,
  Điều 108. Thủ tục niêm yết công khai
  Điều 109. Thủ tục thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng
  Điều 110. Thông báo kết quả việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản
Chương VIII — PHÁT HIỆN VÀ KIẾN NGHỊ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG
  Điều 111. Phát hiện và kiến nghị sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản
  Điều 112. Thẩm quyền kiến nghị sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản
  Điều 113. Trách nhiệm giải quyết đề nghị về việc kiến nghị sửa đổi, bổ
  Điều 114. Trách nhiệm thực hiện kiến nghị sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ
Chương IX — KHỞI KIỆN, THỤ LÝ VỤ ÁN
  Điều 115. Quyền khởi kiện vụ án
  Điều 116. Thời hiệu khởi kiện
  Điều 117. Thủ tục khởi kiện
  Điều 118. Đơn khởi kiện
  Điều 119. Gửi đơn khởi kiện đến Tòa án
  Điều 120. Xác định ngày khởi kiện vụ án hành chính
  Điều 121. Nhận và xem xét đơn khởi kiện
  Điều 122. Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện
  Điều 123. Trả lại đơn khởi kiện
  Điều 124. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về việc
  Điều 125. Thụ lý vụ án
  Điều 126. Thông báo về việc thụ lý vụ án
  Điều 127. Phân công Thẩm phán giải quyết vụ án
  Điều 128. Quyền, nghĩa vụ của người được thông báo
  Điều 129. Quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
Chương X — THỦ TỤC ĐỐI THOẠI VÀ CHUẨN BỊ XÉT XỬ
  Điều 130. Thời hạn chuẩn bị xét xử
  Điều 131. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán trong giai đoạn chuẩn
  Điều 132. Lập hồ sơ vụ án hành chính
  Điều 133. Giao nộp tài liệu, chứng cứ
  Điều 134. Nguyên tắc đối thoại
  Điều 135. Những vụ án hành chính không tiến hành đối thoại được
  Điều 136. Thông báo về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công
  Điều 137. Thành phần phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công
  Điều 138. Trình tự phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai
  Điều 139. Biên bản phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai
  Điều 140. Xử lý kết quả đối thoại
  Điều 141. Tạm đình chỉ giải quyết vụ án
  Điều 142. Hậu quả của việc tạm đình chỉ giải quyết vụ án
  Điều 143. Đình chỉ giải quyết vụ án
  Điều 144. Hậu quả của việc đình chỉ giải quyết vụ án
  Điều 145. Thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ, quyết định tiếp tục
  Điều 146. Quyết định đưa vụ án ra xét xử
  Điều 147. Gửi hồ sơ cho Viện kiểm sát
Chương XI — PHIÊN TÒA SƠ THẨM
  Mục 1 — YÊU CẦU CHUNG VỀ PHIÊN TÒA SƠ THẨM
    Điều 148. Yêu cầu chung đối với phiên tòa sơ thẩm
    Điều 149. Thời hạn mở phiên tòa
    Điều 150. Địa điểm tổ chức phiên tòa
    Điều 151. Hình thức bố trí phòng xử án
    Điều 152. Xét xử trực tiếp, bằng lời nói
    Điều 153. Nội quy phiên tòa
    Điều 154. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm
    Điều 155. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án
    Điều 156. Sự có mặt của Kiểm sát viên
    Điều 157. Sự có mặt của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền
    Điều 158. Xét xử trong trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên tòa
    Điều 159. Sự có mặt của người làm chứng
    Điều 160. Sự có mặt của người giám định
    Điều 161. Sự có mặt của người phiên dịch
    Điều 162. Hoãn phiên tòa
    Điều 163. Thời hạn, quyết định và thẩm quyền hoãn phiên tòa
    Điều 164. Thủ tục ra bản án, quyết định của Tòa án tại phiên tòa
    Điều 165. Tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án tại phiên tòa
    Điều 166. Biên bản phiên tòa
    Điều 167. Chuẩn bị khai mạc phiên tòa
    Điều 168. Thủ tục xét xử vắng mặt tất cả những người tham gia tố tụng
  Mục 2 — THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA
    Điều 169. Khai mạc phiên tòa
    Điều 170. Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người
    Điều 171. Bảo đảm tính khách quan của người làm chứng
    Điều 172. Hỏi đương sự về việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
    Điều 173. Xem xét việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu
    Điều 174. Thay đổi địa vị tố tụng
  Mục 3 — TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA
    Điều 175. Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa
    Điều 176. Trình bày của đương sự
    Điều 177. Thứ tự và nguyên tắc hỏi tại phiên tòa
    Điều 178. Hỏi người khởi kiện
    Điều 179. Hỏi người bị kiện
    Điều 180. Hỏi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
    Điều 181. Hỏi người làm chứng
    Điều 182. Công bố các tài liệu của vụ án
    Điều 183. Nghe băng ghi âm, đĩa ghi âm, xem băng ghi hình, đĩa ghi
    Điều 184. Xem xét vật chứng
    Điều 185. Hỏi người giám định
    Điều 186. Kết thúc việc hỏi tại phiên tòa
    Điều 187. Tạm ngừng phiên tòa
    Điều 188. Trình tự phát biểu khi tranh luận
    Điều 189. Phát biểu khi tranh luận và đối đáp
    Điều 190. Phát biểu của Kiểm sát viên
    Điều 191. Nghị án
    Điều 192. Trở lại việc hỏi và tranh luận
    Điều 193. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử
    Điều 194. Bản án sơ thẩm
    Điều 195. Tuyên án
    Điều 196. Cấp, gửi trích lục bản án, bản án
    Điều 197. Sửa chữa, bổ sung bản án, quyết định của Tòa án
Chương XII — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT KHIẾU KIỆN DANH SÁCH CỬ TRI BẦU CỬ
  Điều 198. Nhận đơn khởi kiện và thụ lý vụ án
  Điều 199. Thời hạn giải quyết vụ án
  Điều 200. Sự có mặt của đương sự, đại diện Viện kiểm sát
  Điều 201. Áp dụng các quy định khác của Luật này
  Điều 202. Hiệu lực của bản án, quyết định đình chỉ vụ án của Tòa án
Chương XIII — THỦ TỤC PHÚC THẨM
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ THỦ TỤC PHÚC THẨM
    Điều 203. Tính chất của xét xử phúc thẩm
    Điều 204. Người có quyền kháng cáo
    Điều 205. Đơn kháng cáo
    Điều 206. Thời hạn kháng cáo
    Điều 207. Kiểm tra đơn kháng cáo
    Điều 208. Kháng cáo quá hạn và xem xét kháng cáo quá hạn
    Điều 209. Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm
    Điều 210. Thông báo về việc kháng cáo
    Điều 211. Kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 212. Quyết định kháng nghị của Viện kiểm sát
    Điều 213. Thời hạn kháng nghị
    Điều 214. Thông báo về việc kháng nghị
    Điều 215. Hậu quả của việc kháng cáo, kháng nghị
    Điều 216. Gửi hồ sơ vụ án và kháng cáo, kháng nghị
    Điều 217. Thụ lý vụ án để xét xử phúc thẩm
    Điều 218. Thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị
    Điều 219. Bổ sung chứng cứ mới
    Điều 220. Phạm vi xét xử phúc thẩm
    Điều 221. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 222. Thành phần Hội đồng xét xử phúc thẩm
    Điều 223. Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử phúc thẩm và Thư
    Điều 224. Sự có mặt của Kiểm sát viên
    Điều 225. Sự có mặt của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp
    Điều 226. Trường hợp Hội đồng xét xử phúc thẩm không phải mở phiên
    Điều 227. Giao nộp tài liệu, chứng cứ tại Tòa án cấp phúc thẩm
    Điều 228. Tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 229. Đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án
    Điều 230. Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm
    Điều 231. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát
    Điều 232. Hoãn phiên tòa phúc thẩm
  Mục 2 — THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
    Điều 233. Thủ tục xét xử phúc thẩm
    Điều 234. Người khởi kiện rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên tòa
    Điều 235. Người bị kiện sửa đổi hoặc hủy bỏ quyết định hành chính,
  Mục 3 — TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA PHÚC THẨM
    Điều 236. Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm
    Điều 237. Trình bày của đương sự, Kiểm sát viên tại phiên tòa phúc thẩm
    Điều 238. Tạm ngừng phiên tòa phúc thẩm
    Điều 239. Tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm
    Điều 240. Phát biểu của Kiểm sát viên tại phiên tòa phúc thẩm
    Điều 241. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm
    Điều 242. Bản án phúc thẩm
    Điều 243. Thủ tục phúc thẩm đối với quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm
    Điều 244. Gửi bản án, quyết định phúc thẩm
Chương XIV — GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
  Mục 1 — GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
    Điều 245. Phạm vi áp dụng thủ tục rút gọn
    Điều 246. Điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn
    Điều 247. Quyết định đưa vụ án ra giải quyết theo thủ tục rút gọn
    Điều 248. Khiếu nại, kiến nghị và giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết
    Điều 249. Phiên tòa theo thủ tục rút gọn
    Điều 250. Hiệu lực của bản án, quyết định theo thủ tục rút gọn
  Mục 2 — GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
    Điều 251. Thời hạn kháng cáo, kháng nghị đối với bản án, quyết định
    Điều 252. Thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
    Điều 253. Thủ tục phúc thẩm đối với bản án, quyết định của Tòa án cấp
Chương XV — THỦ TỤC GIÁM ĐỐC THẨM
  Điều 254. Tính chất của giám đốc thẩm
  Điều 255. Căn cứ, điều kiện để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 256. Phát hiện bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét
  Điều 257. Đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu
  Điều 258. Thủ tục nhận và xem xét đơn đề nghị, thông báo, kiến nghị
  Điều 259. Bổ sung, xác minh tài liệu, chứng cứ trong thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 260. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm66
  Điều 261. Hoãn, tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực
  Điều 262. Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
  Điều 263. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm
  Điều 264. Gửi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm
  Điều 265. Thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị
  Điều 266. Thẩm quyền giám đốc thẩm70
  Điều 267. Những người tham gia phiên tòa giám đốc thẩm
  Điều 268. Thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm
  Điều 269. Chuẩn bị phiên tòa giám đốc thẩm
  Điều 270. Thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm
  Điều 271. Phạm vi giám đốc thẩm
  Điều 272. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
  Điều 273. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị
  Điều 274. Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị
  Điều 275. Hủy bản án, quyết định của Tòa án đã giải quyết vụ án và đình
  Điều 276. Sửa một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án đã
  Điều 277. Quyết định giám đốc thẩm
  Điều 278. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm
  Điều 279. Gửi quyết định giám đốc thẩm
Chương XVI — THỦ TỤC TÁI THẨM
  Điều 280. Tính chất của tái thẩm
  Điều 281. Căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 282. Thông báo và xác minh những tình tiết mới được phát hiện
  Điều 283. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 284. Thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm
  Điều 285. Thẩm quyền của Hội đồng tái thẩm
  Điều 286. Áp dụng các quy định của thủ tục giám đốc thẩm
Chương XVII — THỦ TỤC ĐẶC BIỆT XEM XÉT LẠI QUYẾT ĐỊNH CỦA
  Điều 287. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của Hội
  Điều 288. Gửi văn bản, hồ sơ vụ án, thông báo liên quan đến thủ tục xem
  Điều 289. Thời hạn mở phiên họp và thông báo mở phiên họp xem xét
  Điều 290. Thành phần tham dự phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa
  Điều 291. Trình tự tiến hành phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa
  Điều 292. Thông báo kết quả phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị xem
  Điều 293. Tổ chức nghiên cứu hồ sơ vụ án
  Điều 294. Mở phiên họp xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán
  Điều 295. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao tham dự phiên
  Điều 296. Thẩm quyền xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán
  Điều 297. Thông báo kết quả phiên họp Hội đồng Thẩm phán Tòa án
Chương XVIII — THỦ TỤC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH
  Điều 298. Nguyên tắc áp dụng
  Điều 299. Quyền, nghĩa vụ tố tụng của cơ quan, tổ chức, cá nhân nước
  Điều 300. Năng lực pháp luật tố tụng hành chính và năng lực hành vi tố
  Điều 301. Năng lực pháp luật tố tụng hành chính của cơ quan, tổ chức
  Điều 302. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là người nước
  Điều 303. Các phương thức tống đạt, thông báo văn bản tố tụng của Tòa
  Điều 304. Thông báo về việc thụ lý, ngày mở phiên họp, phiên tòa
  Điều 305. Xử lý kết quả tống đạt văn bản tố tụng của Tòa án cho đương
  Điều 306. Công nhận giấy tờ, tài liệu do cơ quan có thẩm quyền nước
  Điều 307. Thời hạn kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án xét xử vụ
  Điều 308. Tống đạt, thông báo văn bản tố tụng và xử lý kết quả tống
Chương XIX — THỦ TỤC THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH
  Điều 309. Những bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính
  Điều 310. Giải thích bản án, quyết định của Tòa án
  Điều 311. Thi hành bản án, quyết định của Tòa án
  Điều 312. Yêu cầu, quyết định buộc thi hành bản án, quyết định của
  Điều 313. Quản lý nhà nước về thi hành án hành chính
  Điều 314. Xử lý vi phạm trong thi hành án hành chính
  Điều 315. Kiểm sát việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án
Chương XX — XỬ LÝ CÁC HÀNH VI CẢN TRỞ
  Điều 316. Xử lý hành vi vi phạm nội quy phiên tòa
  Điều 317. Xử lý hành vi xúc phạm uy tín của Tòa án, danh dự, nhân
  Điều 318. Xử lý hành vi cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ
  Điều 319. Xử lý hành vi cố ý không có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án
  Điều 320. Xử lý hành vi can thiệp vào việc giải quyết vụ án
  Điều 321. 97 (được bãi bỏ)
  Điều 322. Xử lý hành vi cản trở việc giao, nhận, cấp, tống đạt hoặc thông
  Điều 323. Xử lý hành vi cản trở đại diện của cơ quan, tổ chức, cá nhân
  Điều 324. Xử lý hành vi đưa tin sai sự thật nhằm cản trở việc giải quyết
  Điều 325. Xử lý hành vi của cơ quan, tổ chức, cá nhân không thi hành
  Điều 326. Hình thức xử phạt, thẩm quyền, trình tự, thủ tục, xử phạt
Chương XXI — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH
  Điều 327. Quyết định, hành vi trong tố tụng hành chính có thể bị khiếu nại
  Điều 328. Quyền, nghĩa vụ của người khiếu nại
  Điều 329. Quyền, nghĩa vụ của người bị khiếu nại
  Điều 330. Thời hiệu khiếu nại
  Điều 331. Hình thức khiếu nại
  Điều 332. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại đối với quyết định, hành vi
  Điều 333. Thời hạn giải quyết khiếu nại
  Điều 334. Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu
  Điều 335. Thủ tục giải quyết khiếu nại lần hai
  Điều 336. Giải quyết khiếu nại về hoạt động giám định trong tố tụng
  Điều 337. Người có quyền tố cáo
  Điều 338. Quyền, nghĩa vụ của người tố cáo
  Điều 339. Quyền, nghĩa vụ của người bị tố cáo
  Điều 340. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết tố cáo
  Điều 341. Thủ tục giải quyết tố cáo
  Điều 342. Trách nhiệm của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại,
  Điều 343. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu
Chương XXII — ÁN PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC CHI PHÍ TỐ TỤNG KHÁC
  Mục 1 — ÁN PHÍ, LỆ PHÍ
    Điều 344. Tiền tạm ứng án phí, án phí, lệ phí
    Điều 345. Xử lý tiền tạm ứng án phí, án phí, lệ phí thu được
    Điều 346. Chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, án phí, lệ phí
    Điều 347. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí
    Điều 348. Nghĩa vụ nộp án phí sơ thẩm
    Điều 349. Nghĩa vụ chịu án phí phúc thẩm
    Điều 350. Nghĩa vụ nộp lệ phí
    Điều 351. Quy định cụ thể về án phí, lệ phí
  Mục 2 — CÁC CHI PHÍ TỐ TỤNG KHÁC
    Điều 352. Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp, chi phí ủy thác tư pháp
    Điều 353. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
    Điều 354. Nghĩa vụ chịu chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
    Điều 355. Xử lý tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài
    Điều 356. Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ và chi phí
    Điều 357. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
    Điều 358. Nghĩa vụ chịu chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
    Điều 359. Xử lý tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ
    Điều 360. Tiền tạm ứng chi phí giám định, chi phí giám định
    Điều 361. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí giám định
    Điều 362. Nghĩa vụ chịu chi phí giám định
    Điều 363. Xử lý tiền tạm ứng chi phí giám định đã nộp
    Điều 364. Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, chi phí định giá tài sản
    Điều 365. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
    Điều 366. Nghĩa vụ chịu chi phí định giá tài sản, thẩm định giá tài sản
    Điều 367. Xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
    Điều 368. Chi phí cho người làm chứng
    Điều 369. Chi phí cho người phiên dịch, luật sư
    Điều 370. Quy định cụ thể về các chi phí tố tụng khác
Chương XXIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH99
  Điều 371. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.