Quyết định · UBND
Quyết định 11/2011/QĐ-UBND
Ban hành quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/07/2011
- Ngày có hiệu lực
- 09/08/2011
- Hết hiệu lực
- 08/01/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (3)
- 07/2009/TT-BTNMT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 102/2008/NĐ-CP ngày 15 tháng 9 năm 2008 của Chính phủ về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường (10/07/2009)
- 102/2008/NĐ-CP — Về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường (15/09/2008)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (25 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện. thành, thị; các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh:
Điều 2. Đối tượng áp dụng:
Điều 3. Dữ liệu và cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Phú Thọ:
Điều 4. Cơ quan chuyên môn thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Phú Thọ:
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — THU THẬP, QUẢN LÝ, CẬP NHẬT DỮ LIỆU
Điều 5. Lập, phê duyệt kế hoạch thu thập dữ liệu:
Điều 6. Thực hiện kế hoạch thu thập dữ liệu:
Điều 7. Giao nộp dữ liệu tài nguyên và môi trường:
Điều 8. Kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu:
Điều 9. Cập nhật dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Điều 10. Lưu trữ, bảo quản dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Mục 2 — CUNG CẤP, KHAI THÁC, SỬ DỤNG DỮ LIỆU
Điều 11. Công bố danh mục dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Điều 12. Thẩm quyền về cung cấp dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Điều 13. Hình thức khai thác, sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Điều 14. Trình tự, thủ tục cung cấp dữ liệu vè tài nguyên và môi trường:
Điều 15. Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Mục 3 — KIỂM TRA VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 16. Kiểm tra:
Điều 17. Xử lý vi phạm:
Điều 18. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo:
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 19. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường:
Điều 20. Trách nhiệm của các Sở, ban, ngành, UBND cấp huyện, cấp xã và các tổ chức, cá nhân có liên quan:
Điều 21. Kinh phí thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác, xử lý dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường:
Điều 22. Xử lý dữ liệu về tài nguyên và môi trường đã điều tra thu thập trước ngày quy chế này có hiệu lực thi hành:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.