Quyết định · UBND
Quyết định 11/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/05/2015
- Ngày có hiệu lực
- 30/05/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
- 06/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh (09/03/2016)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 26/2014/TTLT-BTC-BCT — Hướng dẫn trình tự lập, quản lý, sử dụng kinh phí khuyến công quốc gia và kinh phí khuyến công địa phương (18/02/2014)
- 221/2012/TTLT-BTC-BCT — Hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện Chiến lược sản xuất sạch hơn trong công nghiệp đến năm 2020 (24/12/2012)
- 45/2012/NĐ-CP — về khuyến công (21/05/2012)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (18 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế quản lý và sử dụng kinh phí khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Điều 2. Quyết định này thay thế Quyết định số 01/2011/QĐ-UBND, ngày 05 tháng 01 năm 2011 của Uỷ ban nhân dân tỉnh về việc ban hành Quản lý và sử dụng nguồn kinh phí địa phương cho hoạt động khuyến công trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Công thương, Giám đốc Sở Tài chính, thủ trưởng các sở, ban ngành tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và các cá nhân, tổ chức có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng: Chương II — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG KINH PHÍ KHUYẾN CÔNG Điều 2. Nguồn kinh phí đảm bảo hoạt động khuyến công: Điều 3. Nguyên tắc sử dụng kinh phí khuyến công: Điều 4. Nội dung chi hoạt động khuyến công: Điều 5. Mức chi hoạt động khuyến công: Điều 6. Điều kiện để được hỗ trợ kinh phí khuyến công: Điều 7. Lập, chấp hành và quyết toán kinh phí khuyến công: Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 8. Trách nhiệm của Sở Tài chính: Điều 9. Trách nhiệm của Sở Công thương: Điều 10. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân cấp huyện: Điều 11. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân cấp xã: Điều 12. Trách nhiệm của đơn vị thực hiện nhiệm vụ khuyến công và cơ sở công nghiệp nông thôn được hỗ trợ: Điều 13. Kiểm tra, giám sát: Điều 14. Thông tin báo cáo: Điều 15. Điều khoản thi hành:
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.