Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 11/2023/TT-BTC

Hướng dẫn về Hội đồng quản lý và tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, miễn nhiệm thành viên Hội đồng quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập thuộc lĩnh vực tài chính

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
09/02/2023
Ngày có hiệu lực
31/03/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc, điều kiện thành lập Hội đồng quản lý
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN LÝ
  Điều 4. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản lý
  Điều 5. Cơ cấu, nhiệm kỳ của Hội đồng quản lý
  Điều 6. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng quản lý
  Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý (nếu có)
  Điều 8. Nhiệm vụ và quyền hạn của Thư ký Hội đồng quản lý
  Điều 9. Nhiệm vụ và quyền hạn của các thành viên Hội đồng quản
Chương III — THẨM QUYỀN, TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THÀNH LẬP, KIỆN TOÀN HỘI ĐỒNG QUẢN LÝ
  Điều 10. Thẩm quyền thành lập, cơ quan thẩm định hồ sơ thành lập Hội đồng quản lý
  Điều 11. Hồ sơ, trình tự, thủ tục thành lập Hội đồng quản lý
  Điều 12. Nội dung Đề án thành lập Hội đồng quản lý
  Điều 13. Kiện toàn Hội đồng quản lý
Chương IV — TIÊU CHUẨN, ĐIỀU KIỆN BỔ NHIỆM, MIỄN NHIỆM THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG QUẢN LÝ
  Điều 14. Tiêu chuẩn thành viên và thẩm quyền bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản lý
  Điều 15. Miễn nhiệm Chủ tịch và Thành viên Hội đồng quản lý
Chương V — HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN LÝ
  Điều 16. Nguyên tắc làm việc, quan hệ công tác của Hội đồng quản lý
  Điều 17. Quy chế hoạt động của Hội đồng quản lý
  Điều 18. Chế độ hoạt động của Hội đồng quản
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.