Văn bản · VPQH

Văn bản 126/VBHN-VPQH

LUẬT ĐẤU THẦU

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
27/08/2025
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vanban

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (97 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật Đấu thầu, pháp luật có liên quan và điều ước quốc
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Tư cách hợp lệ của nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 6. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
  Điều 7. Thông tin về đấu thầu
  Điều 8. Cung cấp và đăng tải thông tin về đấu thầu
  Điều 9. Xử lý và lưu trữ hồ sơ trong quá trình lựa chọn nhà thầu, nhà
  Điều 10. Ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 11. Đấu thầu quốc tế
Phần c — ông việc đặc thù mà nhà thầu trong nước chưa thực hiện được hoặc cần
  Điều 12. Ngôn ngữ sử dụng trong đấu thầu
  Điều 13. Đồng tiền dự thầu
  Điều 14. Bảo đảm dự thầu
  Điều 15. Chi phí trong lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư
  Điều 16. Các hành vi bị cấm trong hoạt động đấu thầu
  Điều 17. Hủy thầu
  Điều 18. Đình chỉ cuộc thầu, không công nhận kết quả lựa chọn nhà
  Điều 19. Tổ chuyên gia, tổ thẩm định
  Chương II — HÌNH THỨC, PHƯƠNG THỨC
    Mục 1 — HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
      Điều 20. Các hình thức lựa chọn nhà thầu
      Điều 21. Đấu thầu rộng rãi
      Điều 22. Đấu thầu hạn chế
      Điều 23. Chỉ định thầu75
      Điều 24. Chào hàng cạnh tranh76
      Điều 25. Mua sắm trực tiếp
      Điều 26. Tự thực hiện
      Điều 27. Tham gia thực hiện của cộng đồng
      Điều 28. Đàm phán giá
      Điều 29. Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt77
    Mục 2 — PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
      Điều 30. Phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ
      Điều 31. Phương thức một giai đoạn hai túi hồ sơ
      Điều 32. Phương thức hai giai đoạn một túi hồ sơ
      Điều 33. Phương thức hai giai đoạn hai túi hồ sơ
    Mục 3 — HÌNH THỨC, PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
      Điều 34. Hình thức lựa chọn nhà đầu tư
      Điều 35. Phương thức lựa chọn nhà đầu tư
  Chương III — KẾ HOẠCH LỰA CHỌN NHÀ THẦU
    Điều 36. Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu cho dự án
    Điều 37. Nguyên tắc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu
    Điều 38. Lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu
    Điều 39. Nội dung kế hoạch lựa chọn nhà thầu
    Điều 40. Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với dự án
    Điều 41. Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với dự toán mua sắm
    Điều 42. Đấu thầu trước100
  Chương IV — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ THẦU, NHÀ ĐẦU TƯ
    Mục 1 — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
      Điều 43. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà thầu103
      Điều 44. Nội dung hồ sơ mời thầu đối với lựa chọn nhà thầu104
      Điều 45. Thời gian tổ chức lựa chọn nhà thầu105
    Mục 2 — QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
      Điều 46. Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư
      Điều 47. Công bố dự án đầu tư kinh doanh
      Điều 48. Nội dung hồ sơ mời thầu đối với lựa chọn nhà đầu tư
      Điều 49. Thời gian tổ chức lựa chọn nhà đầu tư
    Mục 3 — ĐẤU THẦU QUA MẠNG
      Điều 50. Lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư qua mạng
      Điều 51. Yêu cầu đối với Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
      Điều 52. Trách nhiệm của tổ chức vận hành Hệ thống mạng đấu thầu
  Chương V — MUA SẮM TẬP TRUNG;
    Điều 53. Mua sắm tập trung
    Điều 54. Thỏa thuận khung
    Điều 55. Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm,
    Điều 56. Ưu đãi trong mua thuốc
    Điều 57. Cung cấp sản phẩm, dịch vụ công117
  Chương VI — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU
    Mục 1 — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU VÀ XÉT DUYỆT
      Điều 58. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu cung cấp
      Điều 59. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu cung cấp
      Điều 60. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu cung cấp dịch vụ tư vấn
      Điều 61. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu cung cấp dịch vụ phi tư
    Mục 2 — PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ THẦU VÀ XÉT DUYỆT
      Điều 62. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu
      Điều 63. Xét duyệt trúng thầu
  Chương VII — HỢP ĐỒNG
    Mục 1 — HỢP ĐỒNG VỚI NHÀ THẦU
      Điều 64. Loại hợp đồng
      Điều 65. Hồ sơ hợp đồng với nhà thầu
      Điều 66. Điều kiện ký kết hợp đồng
      Điều 67. Ký kết hợp đồng với nhà thầu được lựa chọn
      Điều 68. Bảo đảm thực hiện hợp đồng
      Điều 69. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng
      Điều 70. Sửa đổi hợp đồng
    Mục 2 — HỢP ĐỒNG DỰ ÁN ĐẦU TƯ KINH DOANH VỚI NHÀ ĐẦU TƯ
      Điều 71. Ký kết hợp đồng và nguyên tắc thực hiện hợp đồng dự án đầu
      Điều 72. Hồ sơ hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
      Điều 73. Nội dung hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
      Điều 74. Thời hạn hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
      Điều 75. Bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
      Điều 76. Sửa đổi hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
  Chương VIII — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU
    Điều 77. Trách nhiệm của người có thẩm quyền
    Điều 78. Trách nhiệm của chủ đầu tư
    Điều 79. Trách nhiệm của bên mời thầu
    Điều 80. Trách nhiệm của tổ chuyên gia
    Điều 81. Trách nhiệm của tổ thẩm định
    Điều 82. Trách nhiệm của nhà thầu, nhà đầu tư
  Chương IX — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU
    Mục 1 — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤU THẦU
      Điều 83. Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu
      Điều 84. Trách nhiệm quản lý nhà nước về đấu thầu
      Điều 85. Trách nhiệm của Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân
      Điều 86. Thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động đấu thầu
      Điều 87. Xử lý vi phạm
    Mục 2 — XỬ LÝ TÌNH HUỐNG VÀ GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ
      Điều 88. Xử lý tình huống trong hoạt động đấu thầu
      Điều 89. Giải quyết kiến nghị trong hoạt động đấu thầu
      Điều 90. 165 (được bãi bỏ)
      Điều 91. 166 (được bãi bỏ)
      Điều 92. 167 (được bãi bỏ)
      Điều 93. 168 (được bãi bỏ)
      Điều 94. Quyền khởi kiện và yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn
  Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH169
    Điều 6. Quy định chuyển tiếp
    Điều 95. Hiệu lực thi hành
    Điều 10. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.