Quyết định · UBND

Quyết định 13/2014/QĐ-UBND

Ban hành "Quy chế phối hợp trong việc công bố, niêm yết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Hà Nam"

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
01/04/2014
Ngày có hiệu lực
11/04/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (18 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế phối hợp trong việc công bố, niêm yết thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Hà Nam".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp, Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc phối hợp công bố, niêm yết thủ tục hành chính
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Mục 1 — CÔNG BỐ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH
    Điều 4. Thẩm quyền công bố thủ tục hành chính
    Điều 5. Điều kiện, phạm vi công bố thủ tục hành chính
    Điều 6. Hình thức và nội dung Quyết định công bố thủ tục hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh
    Điều 7. Quy trình xây dựng, ban hành Quyết định công bố thủ tục hành chính
    Điều 8. Trách nhiệm đôn đốc, kiến nghị, rà soát đề nghị công bố thủ tục hành chính
  Mục 2 — NIÊM YẾT CÔNG KHAI THỦ TỤC HÀNH CHÍNH
    Điều 9. Phạm vi và trách nhiệm niêm yết công khai thủ tục hành chính
    Điều 10. Yêu cầu của việc niêm yết công khai thủ tục hành chính
    Điều 11. Hình thức niêm yết công khai thủ tục hành chính
    Điều 12. Trách nhiệm hướng dẫn, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc niêm yết thủ tục hành chính
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 13. Trách nhiệm của Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 14. Trách nhiệm của Sở Tư pháp
  Điều 15. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.