Quyết định · UBND
Quyết định 14/2010/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế phối hợp quản lý cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Cà Mau
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/08/2010
- Ngày có hiệu lực
- 30/08/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 49/2018/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp quản lý cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Cà Mau (28/12/2018)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 39/2009/TT-BCT — Quy định thực hiện một số nội dung của Quy chế quản lý cụm công nghiệp ban hành kèm theo Quyết định số 105/2009/QĐ-TTg ngày 19 tháng 8 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ (28/12/2009)
- 105/2009/QĐ-TTg — Ban hành Quy chế quản lý cụm công nghiệp (19/08/2009)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (16 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế phối hợp quản lý cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh Cà Mau. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Công Thương, Thủ trưởng các sở, ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố Cà Mau; các tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi, đối tượng áp dụng Điều 2. Nguyên tắc phối hợp Chương II — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CỤM CÔNG NGHIỆP Điều 3. Nội dung quản lý nhà nước đối với cụm công nghiệp Chương III — TRÁCH NHIỆM PHỐI HỢP CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CHUYÊN NGÀNH Điều 4. Sở Công Thương Điều 5. Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 6. Sở Xây dựng Điều 7. Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 8. Sở Tài chính Điều 9. Sở Giao thông Vận tải Điều 10. Các Sở, ngành khác Điều 11. Uỷ ban nhân dân cấp huyện và cấp xã Điều 12. Quy trình phối hợp Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 13. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.