Văn bản · VPQH
Văn bản 14/VBHN-VPQH
Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân
- Tình trạng
- Không rõ
- Ngày ban hành
- 06/02/2026
- Ngày có hiệu lực
- 24/02/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (101 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 3. Chức năng thực hành quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 4. Chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 5. Kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 6. Các công tác của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 7. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 8. Trách nhiệm phối hợp của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 9. Quyền và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân đối với hoạt
Điều 10. Giám sát hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân
Điều 11. Ngày truyền thống, phù hiệu của Viện kiểm sát nhân dân
Chương II — CÁC CÔNG TÁC THỰC HIỆN CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ CỦA
Mục 1 — THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ, KIỂM SÁT VIỆC TIẾP NHẬN,
Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hành
Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 2 — THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ
Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hành
Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 3 — THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ VÀ KIỂM SÁT
Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hành
Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 4 — THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ
Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hành
Điều 19. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 5 — CÔNG TÁC ĐIỀU TRA CỦA CƠ QUAN ĐIỀU TRA
Điều 20. Thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân
Điều 21. Thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật
Mục 6 — KIỂM SÁT VIỆC TẠM GIỮ, TẠM GIAM,
Điều 22. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Điều 23. Giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tạm giữ, tạm giam
Điều 24. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị, quyết
Điều 25. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Điều 26. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị, quyết
Mục 7 — KIỂM SÁT VIỆC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH, VỤ VIỆC
Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Điều 28. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 8 — GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO VÀ KIỂM SÁT VIỆC
Điều 29. Giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp thuộc
Điều 30. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Điều 31. Trách nhiệm báo cáo công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo về
Mục 9 — THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ VÀ
Điều 32. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hành
Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân khi kiểm sát
Mục 10 — THỐNG KÊ TỘI PHẠM VÀ CÁC CÔNG TÁC KHÁC
Điều 34. Công tác thống kê tội phạm
Điều 35. Công tác nghiên cứu khoa học
Điều 36. Công tác xây dựng pháp luật11
Điều 37. Công tác đào tạo, bồi dưỡng
Điều 38. Hợp tác quốc tế
Điều 39. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật
Chương III — TỔ CHỨC CỦA VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
Điều 40. Hệ thống Viện kiểm sát nhân dân13
Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân các cấp14
Điều 42. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 43. Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 44. 18 (được bãi bỏ)
Điều 45. 19 (được bãi bỏ)
Điều 46. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
Điều 47. Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
Điều 48. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát nhân dân khu vực21
Điều 49. Thành lập, giải thể Viện kiểm sát nhân dân22
Điều 50. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát quân sự
Điều 51. Hệ thống Viện kiểm sát quân sự
Điều 52. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát quân sự trung ương
Điều 53. Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát quân sự trung ương
Điều 54. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát quân sự quân khu và tương đương
Điều 55. Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát quân sự quân khu và tương đương
Điều 56. Cơ cấu tổ chức của Viện kiểm sát quân sự khu vực
Điều 57. Thành lập, giải thể Viện kiểm sát quân sự
Chương IV — CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC VÀ
Mục 1 — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 58. Cán bộ, công chức, viên chức và người lao động khác của Viện
Điều 59. Trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức và người lao
Điều 60. Điều động, luân chuyển, biệt phái công chức, viên chức của
Điều 61. Quản lý công chức, viên chức và người lao động khác của Viện
Mục 2 — VIỆN TRƯỞNG, PHÓ VIỆN TRƯỞNG
Điều 62. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 63. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân
Điều 64. Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 65. 35 (được bãi bỏ)
Điều 66. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
Điều 67. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân khu vực39
Điều 68. Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Phó Viện
Điều 69. Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương
Điều 70. Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự quân khu và tương đương
Điều 71. Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự khu vực
Điều 72. Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương, Viện kiểm
Điều 73. Trách nhiệm của Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát
Mục 3 — KIỂM SÁT VIÊN, KIỂM TRA VIÊN
Điều 74. Kiểm sát viên42
Điều 75. Tiêu chuẩn chung của Kiểm sát viên
Điều 76. Ngạch Kiểm sát viên
Điều 77. Tiêu chuẩn bổ nhiệm Kiểm sát viên sơ cấp
Điều 78. Tiêu chuẩn bổ nhiệm Kiểm sát viên trung cấp
Điều 79. Tiêu chuẩn bổ nhiệm Kiểm sát viên cao cấp
Điều 80. Tiêu chuẩn bổ nhiệm Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 81. Bổ nhiệm Kiểm sát viên trong trường hợp đặc biệt48
Điều 82. Nhiệm kỳ của Kiểm sát viên49
Điều 83. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Kiểm sát viên
Điều 84. Những việc Kiểm sát viên không được làm
Điều 85. Tuyên thệ của Kiểm sát viên
Điều 86. Hội đồng tuyển chọn Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Điều 87. Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên sơ cấp, Kiểm sát viên trung
Điều 88. Miễn nhiệm Kiểm sát viên
Điều 89. Cách chức Kiểm sát viên
Điều 90. Kiểm tra viên
Mục 4 — THỦ TRƯỞNG, PHÓ THỦ TRƯỞNG, ĐIỀU TRA VIÊN VÀ
Điều 91. Thủ trưởng, Phó thủ trưởng Cơ quan điều tra Viện kiểm sát
Điều 92. Điều tra viên và các chức danh khác của Cơ quan điều tra Viện
Chương V — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
Điều 93. Tổng biên chế, số lượng, cơ cấu tỷ lệ ngạch Kiểm sát viên, Điều
Điều 94. Kinh phí và cơ sở vật chất
Điều 95. Chế độ tiền lương
Điều 96. Chế độ phụ cấp
Điều 97. Trang phục, giấy chứng minh Kiểm sát viên, giấy chứng nhận
Điều 98. Chế độ đào tạo, bồi dưỡng
Điều 99. Khen thưởng, xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH58
Điều 100. Hiệu lực thi hành
Điều 42. Điều khoản chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.