Quyết định · UBND
Quyết định 1457/2008/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 25/06/2008
- Ngày có hiệu lực
- 05/07/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (4)
- 03/2007/TT-BNV — Hướng dẫn thực hiện chế độ kỷ luật công chức cấp xã (12/06/2007)
- 03/2006/TT-BNV — Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 35/2005/NĐ-CP ngày 17/03/2005 của Chính phủ về việc xử lý kỷ luật cán bộ, công chức (08/02/2006)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (37 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức".
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký; các quy định trước đây của UBND tỉnh trái với Quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở, ban cấp tỉnh; Chủ tịch Hội đồng Nhân dân, Chủ tịch Ủy ban Nhân dân thành phố Huế và các huyện chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Quy định này nhằm cụ thể hóa trình tự, thủ tục và thẩm quyền xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức vi phạm hành chính, vi phạm các quy định của pháp luật.
Điều 2. Các trường hợp bị xử lý kỷ luật
Điều 3. Những trường hợp chưa xem xét kỷ luật đối với cán bộ, công chức
Điều 4. Những trường hợp không áp dụng các hình thức kỷ luật tại quy định này
Điều 5. Các nguyên tắc xem xét xử lý kỷ luật cán bộ, công chức
Điều 6. Khiếu nại, khởi kiện
Điều 7. Giải quyết các kết luận của khiếu nại
Chương II — XỬ LÝ KỶ LUẬT
Mục 1 — HÌNH THỨC VÀ THỜI HIỆU XỬ LÝ KỶ LUẬT
Điều 8. Hình thức kỷ luật
Điều 9. Thời hiệu xử lý kỷ luật
Điều 10. Tạm đình chỉ công tác đối với cán bộ, công chức vi phạm kỷ luật
Mục 2 — HỘI ĐỒNG KỶ LUẬT
Điều 11. Hội đồng kỷ luật
Điều 12. Nguyên tắc làm việc của Hội đồng kỷ luật
Điều 13. Các thành phần được mời tham dự họp Hội đồng kỷ luật
Điều 14. Thư ký Hội đồng kỷ luật
Mục 3 — QUY TRÌNH XEM XÉT XỬ LÝ KỶ LUẬT
Điều 15. Công tác chuẩn bị họp Hội đồng kỷ luật
Điều 16. Trình tự họp Hội đồng kỷ luật
Điều 17. Thời hạn và trách nhiệm ra quyết định kỷ luật
Điều 18. Quản lý hồ sơ kỷ luật
Điều 19. Trường hợp đặc biệt
Mục 4 — ÁP DỤNG HÌNH THỨC KỶ LUẬT
Điều 20. Hình thức khiển trách
Điều 21. Hình thức cảnh cáo
Điều 22. Hình thức hạ bậc lương
Điều 23. Hình thức hạ ngạch
Điều 24. Hình thức cách chức
Điều 25. Hình thức buộc thôi việc
Mục 5 — CHẤM DỨT HIỆU LỰC CỦA QUYẾT ĐỊNH KỶ LUẬT VÀ CÁC QUY ĐỊNH LIÊN QUAN ĐẾN CÁN BỘ, CÔNG CHỨC BỊ KỶ LUẬT
Điều 26. Chấm dứt hiệu lực của quyết định kỷ luật
Điều 27. Các quy định liên quan đến cán bộ, công chức bị kỷ luật (trừ trường hợp bị buộc thôi việc)
Điều 28. Quy định liên quan đến cán bộ, công chức bị kỷ luật buộc thôi việc
Điều 29. Quy định đối với cán bộ, công chức bị kỷ luật oan, sai
Chương III — THẨM QUYỀN XỬ LÝ KỶ LUẬT
Mục 1 — ĐỐI VỚI CÁN BỘ, CÔNG CHỨC TRONG CƠ QUAN
Điều 30. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức lãnh đạo:
Điều 31. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, công chức không giữ chức vụ lãnh đạo:
Mục 2 — ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CỦA NHÀ NƯỚC
Điều 32. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, viên chức lãnh đạo
Điều 33. Trường hợp người vi phạm là cán bộ, viên chức không giữ chức vụ lãnh đạo:
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 34. Thủ trưởng các sở, ban, ngành trực thuộc tỉnh căn cứ vào qui định này để triển khai thực hiện. Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn vướng mắc báo cáo về UBND tỉnh (qua Sở Nội vụ) để tổng hợp báo cáo UBND tỉnh kịp thời sửa đổi, bổ sung.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.