Quyết định · UBND
Quyết định 16/2013/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế cộng tác viên xuất khẩu lao động trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/03/2013
- Ngày có hiệu lực
- 04/04/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 24/2011/NQ-HĐND — Về Chương trình mục tiêu việc làm và giảm nghèo nhanh và bền vững tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2011-2015 (27/10/2011)
- 31/2009/TTLT-BLĐTBXH-BTC — Thông tư hướng dẫn thực hiện một số nội dung Quyết định số 71/2009/QĐ-TTg ngày 29 tháng 4 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt đề án "Hỗ trợ các huyện nghèo đẩy mạnh xuất khẩu lao động góp phần giảm nghèo bền vững giai đoạn 2009-2020" (09/09/2009)
- 71/2009/QĐ-TTg — Phê duyệt Đề án Hỗ trợ các huyện nghèo đẩy mạnh xuất khẩu lao động góp phần giảm nghèo bền vững giai đoạn 2009-2020 (29/04/2009)
Bố cục (17 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế cộng tác viên xuất khẩu lao động trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở, ngành: Lao động - Thương binh và Xã hội, Tài chính, Ngoại vụ, Tư pháp, Công an tỉnh; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố và Thủ trưởng các sở, ngành liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Cộng tác viên xuất khẩu lao động Điều 3. Số lượng và thẩm quyền quản lý Điều 4. Nguyên tắc hoạt động Chương II — ĐIỀU KIỆN, THỦ TỤC CÔNG NHẬN CỘNG TÁC VIÊN Điều 5. Điều kiện để làm cộng tác viên Điều 6. Người thuộc một trong các trường hợp sau đây thì không được làm cộng tác viên xuất khẩu lao động: Điều 7. Thủ tục công nhận và ký kết hợp đồng cộng tác Điều 8. Chấm dứt hợp đồng cộng tác Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỘNG TÁC VIÊN Điều 9. Quyền của cộng tác viên Điều 10. Nghĩa vụ của cộng tác viên Điều 11. Mức hỗ trợ, thủ tục và kinh phí thanh toán cho cộng tác viên xuất khẩu lao động Chương IV — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM Điều 12. Khen thưởng Điều 13. Xử lý vi phạm Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 14. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.