Quyết định · UBND

Quyết định 18/2015/QĐ-UBND

Ban hành quy định quy trình giải quyết khiếu nại hành chính trên địa bàn tỉnh Kiên Giang

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
08/06/2015
Ngày có hiệu lực
18/06/2015
Hết hiệu lực
12/01/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (35 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy định quy trình giải quyết khiếu nại hành chính trên địa bàn tỉnh Kiên Giang”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế các quy định về giải quyết khiếu nại trong Quyết định số 26/2009/QĐ-UBND ngày 21 tháng 9 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo của các cơ quan hành chính nhà nước trên địa bàn tỉnh Kiên Giang.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Chánh Thanh tra tỉnh; Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; các đơn vị, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc giải quyết khiếu nại
  Điều 4. Áp dụng pháp luật
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI
  Mục 1 — THỤ LÝ, CHUẨN BỊ XÁC MINH NỘI DUNG KHIẾU NẠI
    Điều 5. Thụ lý giải quyết khiếu nại
    Điều 6. Kiểm tra lại quyết định hành chính, hành vi hành chính bị khiếu nại
    Điều 7. Trách nhiệm xác minh nội dung khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là cấp xã), của Thủ trưởng cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố (sau đây gọi chung là cấp huyện), của Thủ trưởng cơ quan thuộc sở và cấp tương đương (sau đây gọi chung là sở)
    Điều 8. Trách nhiệm xác minh nội dung khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện
    Điều 9. Trách nhiệm xác minh nội dung khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của Giám đốc sở và cấp tương đương (sau đây gọi chung là sở)
    Điều 10. Trách nhiệm xác minh nội dung khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh
    Điều 11. Quyết định việc giao nhiệm vụ xác minh, quyết định xác minh nội dung khiếu nại
    Điều 12. Thời hạn xác minh, kiến nghị giải quyết khiếu nại lần đầu
    Điều 13. Thời hạn xác minh, kiến nghị giải quyết khiếu nại lần hai
    Điều 14. Lập kế hoạch xác minh
  Mục 2 — TIẾN HÀNH XÁC MINH, ĐỐI THOẠI, KẾT LUẬN NỘI DUNG KHIẾU NẠI
    Điều 15. Gửi, công bố quyết định xác minh nội dung khiếu nại
    Điều 16. Làm việc với người khiếu nại, người bị khiếu nại, cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan và thu thập thông tin, tài liệu, bằng chứng
    Điều 17. Trách nhiệm phối hợp của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan
    Điều 18. Xác minh thực tế
    Điều 19. Trưng cầu giám định
    Điều 20. Tạm đình chỉ việc thi hành quyết định hành chính bị khiếu nại
    Điều 21. Báo cáo kết quả xác minh nội dung khiếu nại
    Điều 22. Đình chỉ việc giải quyết khiếu nại
    Điều 23. Tham khảo ý kiến tư vấn trong việc giải quyết khiếu nại
    Điều 24. Tổ chức đối thoại
    Điều 25. Trình tự đối thoại
  Mục 3 — BAN HÀNH, GỬI, CÔNG KHAI QUYẾT ĐỊNH GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI VÀ LẬP, QUẢN LÝ HỒ SƠ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI
    Điều 26. Ban hành quyết định giải quyết khiếu nại
    Điều 27. Gửi quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu
    Điều 28. Gửi quyết định giải quyết khiếu nại lần hai
    Điều 29. Việc công khai quyết định giải quyết khiếu nại lần hai
    Điều 30. Lập quản lý hồ sơ giải quyết khiếu nại
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Trách nhiệm thi hành
  Điều 32. Sửa đổi, bổ sung Quy định

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.