Nghị quyết · HĐND

Nghị quyết 18/2022/NQ-HĐND

Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
08/07/2022
Ngày có hiệu lực
18/07/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai.
Điều 2. Tổ chức thực hiện
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 3. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
  Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 5. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 6. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 10. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp của Hội đồng nhân dân tỉnh có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 11. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật của bí mật nhà nước; giải mật của bí mật nhà nước
  Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 13. Biểu mẫu và việc sử dụng biểu mẫu trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 14. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 15. Trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng nhân dân tỉnh; Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh; các Ban của Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 16. Trách nhiệm của Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh; đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 17. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 18. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 19. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 20. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 21. Trách nhiệm thực hiện
  Điều 22. Sửa đổi, bổ sung Quy chế

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.