Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 18/2022/NQ-HĐND
Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 08/07/2022
- Ngày có hiệu lực
- 18/07/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai. Điều 2. Tổ chức thực hiện Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 3. Xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 5. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 6. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 7. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 10. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp của Hội đồng nhân dân tỉnh có nội dung bí mật nhà nước Điều 11. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật của bí mật nhà nước; giải mật của bí mật nhà nước Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 13. Biểu mẫu và việc sử dụng biểu mẫu trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 14. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 15. Trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng nhân dân tỉnh; Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh; các Ban của Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 16. Trách nhiệm của Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh; đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 17. Trách nhiệm của Văn phòng Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh Điều 18. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Điều 19. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước Điều 20. Kinh phí, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động bảo vệ bí mật nhà nước Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Trách nhiệm thực hiện Điều 22. Sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.