Nghị quyết · HĐND

Nghị quyết 19/2026/NQ-HĐND

Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Điện Biên

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
16/07/2026
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (27 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Điện Biên.
Điều 3. Điều khoản thi hành
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 5. Thẩm quyền quyết định các hoạt động bí mật nhà nước
  Điều 6. Xác định bí mật nhà nước, độ mật của bí mật nhà nước; ký văn bản bí mật nhà nước, văn bản điện tử bí mật nhà nước
  Điều 7. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 9. Vận chuyển, giao nhận, thu hồi, tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 10. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
  Điều 12. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 13. Tổ chức kỳ họp, phiên họp, hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước do Hội đồng nhân dân tỉnh, các cơ quan, tổ chức của Hội đồng nhân dân tỉnh tổ chức
  Điều 14. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có yếu tố nước ngoài tại tỉnh Điện Biên có nội dung bí mật nhà nước
  Điều 15. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật; giải mật bí mật nhà nước
  Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
  Điều 17. Sử dụng mẫu dấu, sổ và biểu mẫu bí mật nhà nước
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 18. Trách nhiệm của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh, các Ban của Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 19. Trách nhiệm của Chánh Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân tỉnh
  Điều 20. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
  Điều 21. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 22. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 23. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 24. Trách nhiệm thực hiện Quy chế
  Điều 25. Việc xem xét, sửa đổi, bổ sung Quy chế

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.