Quyết định · UBND
Quyết định 20/2009/QĐ-UBND
Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 13/03/2009
- Ngày có hiệu lực
- 23/03/2009
- Hết hiệu lực
- 17/02/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 12/2013/QĐ-UBND — Về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của Sở giáo dục và đào tạo tỉnh Kon Tum (07/02/2013)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 35/2008/TTLT-BGDĐT-BNV — Hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo thuộc Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, Phòng Giáo dục và Đào tạo thuộc Uỷ ban nhân dân cấp huyện (14/07/2008)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (21 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này Quy định về tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kon Tum. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 64/2005/QĐ-UBND, ngày 13 tháng 10 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành quy định về tổ chức và hoạt động của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kon Tum. Điều 3. Các ông, bà: Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Thủ trưởng các đơn vị có liên quan; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Bản Quy định này quy định chi tiết một số vấn đề về tổ chức và hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo; về phân công, phân cấp quản lý công tác tổ chức - cán bộ đối với ngành giáo dục và đào tạo trong phạm vi tỉnh Kon Tum. Điều 2. Sở Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Sở Nội vụ, UBND các huyện, các ban, ngành có liên quan trong công tác quản lý về hệ thống mạng lưới trường lớp, công tác chuyên môn, tài chính, ngân sách, tổ chức - cán bộ, công tác đào tạo và bồi dưỡng… thuộc ngành giáo dục và đào tạo. Chương II — VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 3. Vị trí, chức năng. Điều 4. Nhiệm vụ và quyền hạn. Điều 5. Về phát triển hệ thống mạng lưới trường lớp. Điều 6. Về quản lý các cơ sở giáo dục và đào tạo. Điều 7. Trách nhiệm của Sở Giáo dục và Đào tạo trong việc thành lập, sáp nhập, chia tách, giải thể các cơ sở giáo dục và đào tạo. Điều 8. Sở Giáo dục và Đào tạo trực tiếp quản lý cán bộ, công chức, viên chức thuộc cơ quan Sở Giáo dục và Đào tạo và các đơn vị trực thuộc Sở (được quy định tại Điều 6) trừ các chức danh do Ban Thường vụ Tỉnh uỷ và Uỷ ban nhân dân tỉnh trực tiếp quản lý. Điều 9. Về công tác điều động, thuyên chuyển. Điều 10. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cho từ chức, cách chức, khen thưởng, kỷ luật, cho nghỉ hưu, thực hiện chế độ chính sách. Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ BIÊN CHẾ Điều 11. Lãnh đạo Sở: Điều 12. Cơ cấu tổ chức của Sở Giáo dục và Đào tạo bao gồm các phòng chuyên môn, nghiệp vụ và các đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở, cụ thể: Điều 13. Biên chế của Sở Giáo dục và Đào tạo bao gồm: biên chế quản lý hành chính nhà nước và biên chế sự nghiệp được Ủy ban nhân dân tỉnh giao. Điều 14. Nhiệm vụ và quyền hạn của Giám đốc Sở. Điều 15. Nhiệm vụ và quyền hạn của Phó Giám đốc. Chương IV — CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC VÀ MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 16. Chế độ làm việc. Điều 17. Mối quan hệ công tác. Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Giao Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo căn cứ vào Quy định này để quy định nhiệm vụ cụ thể và lề lối làm việc của từng phòng chuyên môn thuộc Sở. Chịu trách nhiệm theo dõi, chỉ đạo, kiểm tra việc thực hiện Quy định này.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.