Quyết định · UBND
Quyết định 21/2009/QĐ-UBND
về Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/03/2009
- Ngày có hiệu lực
- 22/03/2009
- Hết hiệu lực
- 24/04/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 12/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (14/04/2016)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 130/2007/QĐ-UBND — Về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh. (01/11/2007)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (26 điều)
Điều 1. Nay ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký; bãi bỏ Quyết định số 130/2007/QĐ-UBND ngày 01 tháng 11 năm 2007 của Ủy ban nhân dân thành phố về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh. Điều 3. Chánh Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ, Thủ trưởng các sở - ngành thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận - huyện và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh (gọi tắt là Sở Khoa học và Công nghệ) là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố, có chức năng tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân thành phố quản lý Nhà nước về hoạt động khoa học và công nghệ; phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ; tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng; sở hữu trí tuệ; ứng dụng bức xạ và đồng vị phóng xạ; an toàn bức xạ và hạt nhân; các dịch vụ công trong lĩnh vực thuộc Sở quản lý trên địa bàn thành phố theo quy định của pháp luật. Điều 2. Sở Khoa học và Công nghệ có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng, được cấp kinh phí hoạt động từ ngân sách, được mở tài khoản tại ngân hàng và Kho bạc Nhà nước theo quy định của Nhà nước. Chương II — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 3. Về công tác thi hành pháp luật Điều 4. Về hoạt động khoa học và công nghệ, phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ Điều 5. Về sở hữu trí tuệ Điều 6. Về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng Điều 7. Về ứng dụng bức xạ và đồng vị phóng xạ, an toàn bức xạ và hạt nhân Điều 8. Về dịch vụ công Điều 9. Thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo Điều 10. Giúp Ủy ban nhân dân thành phố quản lý Nhà nước đối với doanh nghiệp, tổ chức kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân và hướng dẫn, kiểm tra hoạt động của các Hội, các tổ chức phi Chính phủ hoạt động trong lĩnh vực khoa học và công nghệ theo quy định của pháp luật. Điều 11. Đối ngoại và liên kết hợp tác Điều 12. Công tác tổ chức và báo cáo Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC Điều 13. Lãnh đạo Sở Điều 14. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Khoa học và Công nghệ Điều 15. Biên chế Chương IV — CÁC MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 16. Đối với Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Điều 17. Đối với Bộ Khoa học và Công nghệ Điều 18. Đối với các sở - ngành thuộc thành phố Điều 19. Đối với Ủy ban nhân dân quận - huyện Điều 20. Đối với tổ chức Đảng và các đoàn thể thành phố Điều 21. Đối với Liên hiệp các Hiệp hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 22. Căn cứ Quy chế này, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ thành phố có trách nhiệm cụ thể hóa thành chương trình công tác cho các mặt hoạt động, phối hợp công tác thuộc phạm vi, thẩm quyền của Sở, phù hợp với các quy định của pháp luật. Điều 23. Trong quá trình thực hiện Quy chế này, nếu xét thấy cần thiết, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ và Giám đốc Sở Nội vụ kiến nghị Ủy ban nhân dân thành phố điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với quy định của pháp luật và yêu cầu thực hiện nhiệm vụ được giao./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.