Quyết định · UBND

Quyết định 22/2011/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế xử lý nợ bị rủi ro trong Chương trình cho vay hộ nghèo bằng nguồn ngân sách vốn địa phương trên địa bàn tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu.

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/05/2011
Ngày có hiệu lực
04/06/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (17 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định “Quy chế xử lý nợ bị rủi ro Chương trình cho vay hộ nghèo bằng nguồn vốn ngân sách địa phương trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Sở Tài chính căn cứ kế hoạch vốn được bổ sung trong dự toán ngân sách hàng năm thông báo cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội thường trực Ban Chỉ đạo Giảm nghèo Tỉnh biết đồng thời làm thủ tục chuyển vốn sang Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội để thực hiện lập quỹ dự phòng xử lý rủi ro.
Điều 4. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội (Thường trực Ban Chỉ đạo Giảm nghèo tỉnh) có trách nhiệm hướng dẫn thi hành Quyết định này và phối hợp với các sở, ban, ngành có liên quan, Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố tham mưu , đề xuất Ủy ban nhân dân tỉnh xử lý những rủi ro do nguyên nhân khách quan.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở: Tài chính, Kế hoạch - Đầu tư, Tư pháp, Lao động – Thương binh và Xã hội, Ban Chỉ đạo chương trình giảm nghèo tỉnh; Giám đốc Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành liên quan; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và thành viên Ban Chỉ đạo Chương trình giảm nghèo tỉnh chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Đối tượng áp dụng:
  Điều 2. Phạm vi xử lý nợ bị rủi ro:
  Điều 3. Nguyên tắc xử lý nợ bị rủi ro:
  Điều 4. Thời điểm xem xét xử lý nợ bị rủi ro:
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 5. Quy định về nguyên nhân khách quan:
  Điều 6. Các biện pháp xử lý nợ bị rủi ro:
  Điều 7. Hồ sơ pháp lý để xử lý rủi ro:
  Điều 8. Thẩm quyền xử lý nợ bị rủi ro:
  Điều 9. Trình tự thực hiện xử lý nợ bị rủi ro:
  Điều 10. Nguồn vốn bù đắp xử lý nợ bị rủi ro:
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 11. Trách nhiện của các sở, ngành:
  Điều 12. Tổ chức thực hiện:

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.