Nghị định · Chính phủ

Nghị định 221/2026/NĐ-CP

VỀ NHÀ CHỨC TRÁCH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM VÀ QUẢN LÝ AN TOÀN HÀNG KHÔNG

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
22/06/2026
Ngày có hiệu lực
01/07/2026

Có hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của chính văn bản: “Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026”. Chưa ghi nhận văn bản nào trong thư viện bãi bỏ, thay thế hoặc tạm ngưng văn bản này.

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (86 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Cơ quan thực hiện chức năng Nhà chức trách hàng không Việt Nam
  Điều 4. Giải thích thuật ngữ
  Điều 5. Nguyên tắc giải quyết thủ tục hành chính
  Điều 6. Sử dụng dữ liệu điện tử, chữ ký điện tử hoặc chữ ký số
Chương II — NHÀ CHỨC TRÁCH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
  Mục 1 — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA NHÀ CHỨC TRÁCH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
    Điều 7. Xây dựng, cập nhật và duy trì quy định về an toàn hàng không
    Điều 8. Ban hành quy định, hướng dẫn, chỉ dẫn kỹ thuật, quyết định miễn trừ
    Điều 9. Cấp, phê chuẩn, công nhận giấy phép, giấy chứng nhận, năng định, tài liệu khai thác chuyên ngành hàng không dân dụng
    Điều 10. Quản lý, giám sát an toàn hoạt động hàng không dân dụng
    Điều 11. Đình chỉ hoạt động, thu hồi và hủy bỏ giấy phép, năng định, giấy chứng nhận, phê chuẩn
    Điều 12. Tìm kiếm, cứu nạn hàng không, ứng phó khẩn nguy
    Điều 13. Vụ việc, sự cố, sự cố nghiêm trọng, tai nạn hàng không
    Điều 14. Thực hiện chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang
    Điều 15. Công bố, phát hành, cung cấp dữ liệu hàng không, tin tức hàng không
    Điều 16. Hợp tác quốc tế trong hàng không dân dụng
    Điều 17. Thanh tra hàng không Việt Nam
    Điều 18. Phối hợp với Nhà chức trách an ninh hàng không Việt Nam
  Mục 2 — CƠ SỞ DỮ LIỆU HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG
    Điều 19. Cơ sở dữ liệu hàng không dân dụng
    Điều 20. Nguyên tắc quản lý, kết nối và chia sẻ cơ sở dữ liệu hàng không dân dụng
    Điều 21. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị, tổ chức quản lý dữ liệu
    Điều 22. Trách nhiệm của Nhà chức trách hàng không Việt Nam trong quản lý, kiểm tra và giám sát dữ liệu hàng không dân dụng
  Mục 3 — ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM THỰC HIỆN NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA NHÀ CHỨC TRÁCH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM
    Điều 23. Bảo đảm tổ chức bộ máy, điều kiện hoạt động, trang phục công tác và nguồn kinh phí thực thi nhiệm vụ của Nhà chức trách hàng không Việt Nam
    Điều 24. Mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý sử dụng phí nhượng quyền khai thác cảng hàng không, sân bay
    Điều 25. Các nội dung chi từ nguồn phí nhượng quyền khai thác cảng hàng không, sân bay được để lại
Chương III — AN TOÀN HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUẢN LÝ AN TOÀN HÀNG KHÔNG
    Điều 26. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động giám sát an toàn hàng không
    Điều 27. Xây dựng chương trình và tài liệu hướng dẫn giám sát an toàn hàng không
    Điều 28. Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam
    Điều 29. Yêu cầu về hệ thống quản lý an toàn
    Điều 30. Hệ thống thu thập, đánh giá và xử lý dữ liệu an toàn hàng không
    Điều 31. Trung tâm dữ liệu an toàn hàng không
    Điều 32. Mức độ không tuân thủ và biện pháp khắc phục đối với tổ chức, cá nhân
    Điều 33. Quy định về miễn trừ
    Điều 34. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong xây dựng và thúc đẩy văn hóa an toàn hàng không
    Điều 35. Báo cáo sự cố an toàn hàng không bắt buộc
  Mục 2 — GIÁM SÁT VIÊN AN TOÀN HÀNG KHÔNG
    Điều 36. Chức danh, tiêu chuẩn giám sát viên an toàn hàng không
    Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của giám sát viên an toàn hàng không
    Điều 38. Đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện giám sát viên an toàn hàng không
    Điều 39. Bảo đảm nguồn lực giám sát viên an toàn hàng không
    Điều 40. Chế độ, chính sách đối với giám sát viên an toàn hàng không
    Điều 41. Thẻ giám sát viên an toàn hàng không
Chương IV — NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
  Mục 1 — QUẢN LÝ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
    Điều 42. Giấy phép, chứng chỉ chuyên môn nhân viên hàng không
    Điều 43. Đánh giá trình độ thông thạo tiếng Anh
    Điều 44. Giấy chứng nhận đủ điều kiện sức khỏe
    Điều 45. Cơ sở y tế thực hiện khám sức khỏe nhân viên hàng không
    Điều 46. Tiêu chuẩn và quản lý bác sĩ thực hiện khám sức khỏe nhân viên hàng không
    Điều 47. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với nhân viên hàng không làm các công việc có tính chất đặc biệt
    Điều 48. Kỷ luật lao động đối với nhân viên hàng không làm các công việc có tính chất đặc biệt
  Mục 2 — ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
    Điều 49. Điều kiện kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
    Điều 50. Giáo viên của cơ sở đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
    Điều 51. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
    Điều 52. Cấp lại giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
    Điều 53. Thu hồi và hủy bỏ giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
    Điều 54. Phương thức đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
Chương V — ĐIỀU TRA SỰ CỐ NGHIÊM TRỌNG, TAI NẠN TÀU BAY
  Điều 55. Sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 56. Nguyên tắc điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 57. Nội dung công tác điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 58. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 59. Người phụ trách điều tra
  Điều 60. Chuyên gia điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 61. Thẻ điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 62. Chương trình huấn luyện đào tạo cho chuyên gia điều tra
  Điều 63. Trách nhiệm quốc tế trong điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 64. Các quốc gia tham gia điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 65. Tiêu chuẩn chuyên gia điều tra
  Điều 66. Hợp tác với các quốc gia có nạn nhân trong tai nạn tàu bay
  Điều 67. Báo cáo khi có thông tin về sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 68. Báo cáo ban đầu sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 69. Xử lý thông tin về sự cố nghiêm trọng hoặc tai nạn tàu bay
  Điều 70. Thông báo tới các quốc gia, tổ chức quốc tế có liên quan về sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 71. Trách nhiệm bảo vệ hiện trường và bảo toàn bằng chứng
  Điều 72. Bảo quản hồ sơ, dữ liệu và vật chứng phục vụ điều tra
  Điều 73. Trách nhiệm phối hợp của các tổ chức, cá nhân
  Điều 74. Phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng
  Điều 75. Tổ chức điều tra lại
  Điều 76. Trả lại tàu bay và các trang bị, thiết bị tàu bay
  Điều 77. Báo cáo sơ bộ về điều tra
  Điều 78. Báo cáo chính thức, báo cáo tạm thời và công bố kết quả điều tra
  Điều 79. Báo cáo dữ liệu sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay theo hệ thống báo cáo của ICAO
  Điều 80. Khuyến cáo an toàn hàng không
  Điều 81. Điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay ở nước ngoài
  Điều 82. Ủy thác điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
  Điều 83. Bảo đảm tổ chức điều tra sự cố nghiêm trọng, tai nạn tàu bay
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 84. Hiệu lực thi hành
  Điều 85. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 86. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục I — YÊU CẦU ĐỐI VỚI TỔ CHỨC BỘ MÁY, ĐỘI NGŨ CÁN BỘ QUẢN LÝ VÀ HỆ THỐNG TÀI LIỆU ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Phụ lục II — YÊU CẦU CƠ SỞ VẬT CHẤT CƠ SỞ ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Phụ lục III — YÊU CẦU ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN CƠ SỞ ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Phụ lục IV — DANH MỤC SỰ CỐ NGHIÊM TRỌNG
Phụ lục V — NỘI DUNG BÁO CÁO SƠ BỘ VỀ ĐIỀU TRA SỰ CỐ NGHIÊM TRỌNG, TAI NẠN TÀU BAY
Phụ lục VI — NỘI DUNG BÁO CÁO CHÍNH THỨC VỀ ĐIỀU TRA SỰ CỐ NGHIÊM TRỌNG, TAI NẠN TÀU BAY
Phụ lục VII — BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CHẾ ĐỘ LAO ĐỘNG, KỶ LUẬT LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI NHÂN VIÊN HÀNG KHÔNG
Phụ lục VIII — (Kèm theo Nghị định số 221/2026/NĐ-CP ngày 22 tháng 6 năm 2026 của Chính phủ)
Phần C — /SECTION C - THÔNG TIN LIÊN LẠC CỦA ATO ĐƯỢC PHÊ CHUẨN/APPROVED TRAINING ORGANIZATION CONTACT INFORMATION
Phần D — /SECTION D - CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HUẤN LUYỆN ĐƯỢC PHÊ CHUẨN ÁP DỤNG CHO ATO NÀY/CURRICULUMS APPROVED FOR USE BY THIS TRAINING ORGANIZATION

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.