Văn bản · VPQH
Văn bản 24/VBHN-VPQH
Luật Người Khuyết tật
- Tình trạng
- Không rõ
- Ngày ban hành
- 26/02/2026
- Ngày có hiệu lực
- 26/02/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bố cục (51 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Dạng tật và mức độ khuyết tật Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của người khuyết tật Điều 5. Chính sách của Nhà nước về người khuyết tật Điều 6. Xã hội hóa hoạt động trợ giúp người khuyết tật Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân Điều 8. Trách nhiệm của gia đình Điều 9. Tổ chức của người khuyết tật, tổ chức vì người khuyết tật Điều 10. Quỹ trợ giúp người khuyết tật Điều 11. Ngày người khuyết tật Việt Nam Điều 12. Hợp tác quốc tế về người khuyết tật Điều 13. Thông tin, truyền thông, giáo dục Điều 14. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — XÁC NHẬN KHUYẾT TẬT Điều 15. Trách nhiệm xác định mức độ khuyết tật Điều 16. Hội đồng xác định mức độ khuyết tật Điều 17. Phương pháp xác định mức độ khuyết tật Điều 18. Thủ tục xác định mức độ khuyết tật Điều 19. Giấy xác nhận khuyết tật Điều 20. Xác định lại mức độ khuyết tật Chương III — CHĂM SÓC SỨC KHỎE Điều 21. Chăm sóc sức khỏe ban đầu tại nơi cư trú Điều 22. Khám bệnh, chữa bệnh Điều 23. Trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh Điều 24. Cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Điều 25. Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng Điều 26. Nghiên cứu khoa học, đào tạo chuyên gia, kỹ thuật viên, sản Chương IV — GIÁO DỤC Điều 27. Giáo dục đối với người khuyết tật Điều 28. Phương thức giáo dục người khuyết tật Điều 29. Nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục và nhân viên hỗ trợ giáo dục Điều 30. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục Điều 31. Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập Chương V — DẠY NGHỀ VÀ VIỆC LÀM Điều 32. Dạy nghề đối với người khuyết tật Điều 33. Việc làm đối với người khuyết tật Điều 34. Cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng nhiều lao động là người Điều 35. Chính sách nhận người khuyết tật vào làm việc Chương VI — VĂN HÓA, THỂ DỤC, THỂ THAO, GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH Điều 36. Hoạt động văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch đối với Điều 37. Tổ chức hoạt động văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch Điều 38. Trách nhiệm của cơ sở văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và Chương VII — NHÀ CHUNG CƯ, CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG, Điều 39. Nhà chung cư và công trình công cộng Điều 40. Lộ trình cải tạo nhà chung cư, công trình công cộng Điều 41. Tham gia giao thông của người khuyết tật Điều 42. Phương tiện giao thông công cộng Điều 43. Công nghệ thông tin và truyền thông Chương VIII — BẢO TRỢ XÃ HỘI Điều 44. Trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng Điều 45. Nuôi dưỡng người khuyết tật trong cơ sở bảo trợ xã hội Điều 46. Chế độ mai táng phí Điều 47. Cơ sở chăm sóc người khuyết tật Điều 48. Trách nhiệm của cơ sở chăm sóc người khuyết tật Chương IX — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC Điều 49. Cơ quan quản lý nhà nước về công tác người khuyết tật Điều 50. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH5 Điều 51. Áp dụng pháp luật
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.