Quyết định · UBND

Quyết định 25/2011/QĐ-UBND

Ban hành Quy định về hình thức, thể thức, kỹ thuật trình bày và ban hành văn bản hành chính của tỉnh Quảng Ngãi

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/10/2011
Ngày có hiệu lực
29/10/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (28 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về hình thức, thể thức, kỹ thuật trình bày và ban hành văn bản hành chính của tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 2. Giám đốc Sở Nội vụ có trách nhiệm thường xuyên đôn đốc, kiểm tra các sở, ban ngành, địa phương, các cơ quan, đơn vị trong tỉnh thực hiện Quyết định này và tổng hợp báo cáo UBND tỉnh.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 3051/QĐ-UBND ngày 21/10/2005 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi ban hành Quy định về hình thức, thể thức, kỹ thuật trình bày, hồ sơ trình ký và ban hành văn bản của tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở, Thủ trưởng ban ngành thuộc UBND tỉnh; Thủ trưởng cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh và Chủ tịch UBND các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguyên tắc khi ban hành văn bản
  Điều 3. Hình thức văn bản hành chính
  Điều 4. Thành phần thể thức văn bản
  Điều 5. Kỹ thuật trình bày văn bản
  Điều 6. Phông chữ trình bày văn bản
  Điều 7. Khổ giấy, kiểu trình bày, định lề trang văn bản và vị trí trình bày
Chương II — THỂ THỨC VÀ KỸ THUẬT TRÌNH BÀY VĂN BẢN HÀNH CHÍNH
  Điều 8. Quốc hiệu
  Điều 9. Tên cơ quan, tổ chức ban hành văn bản
  Điều 10. Số, ký hiệu của văn bản
  Điều 11. Địa danh và ngày, tháng, năm ban hành văn bản
  Điều 12. Tên loại và trích yếu nội dung của văn bản
  Điều 13. Nội dung văn bản
  Điều 14. Quyền hạn, chức vụ, họ tên và chữ ký của người có thẩm quyền
  Điều 15. Dấu của cơ quan, tổ chức
  Điều 16. Nơi nhận
Phần thứ nhất — bao gồm từ “Kính gửi”, sau đó là tên các cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị, cá nhân trực tiếp giải quyết công việc.
Phần thứ hai — bao gồm từ “Nơi nhận”, phía dưới là từ “Như trên”, tiếp theo là tên các cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân có liên quan khác nhận văn bản, ví dụ:
  Điều 17. Các thành phần thể thức khác và cách trình bày
Phụ lục v — ăn bản được trình bày trên các trang riêng; từ “Phụ lục” và số thứ tự của phụ lục được trình bày thành một dòng riêng, canh giữa, bằng chữ in thường, cỡ chữ 14, kiểu chữ đứng, đậm; tên phụ lục được trình bày canh giữa, bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng, đậm; phía dưới có đường kẻ ngang, nét liền, có độ dài bằng từ 1/3 đến 1/2 độ dài của dòng chữ và đặt cân đối so với dòng chữ, cách dòng chữ từ 2 đến 3 mm.
  Chương III — THỂ THỨC VÀ KỸ THUẬT TRÌNH BÀY BẢN SAO
    Điều 18. Thể thức bản sao
    Điều 19. Kỹ thuật trình bày
  Chương IV — BAN HÀNH VĂN BẢN HÀNH CHÍNH
    Điều 20. Hồ sơ trình ký văn bản
    Điều 21. Quy định ban hành văn bản
    Điều 22. Hiệu lực của văn bản
  Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
    Điều 23. Điều khoản thi hành
    Điều 24. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.