Quyết định · UBND
Quyết định 26/2009/QĐ-UBND
Ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 05/06/2009
- Ngày có hiệu lực
- 15/06/2009
- Hết hiệu lực
- 24/05/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 12/2008/TTLT-BGTVT-BNV — Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về giao thông vận tải thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện (05/12/2008)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (12 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi. Điều 2. Giao Giám đốc Sở Giao thông vận tải chịu trách nhiệm triển khai thực hiện Quyết định này; đồng thời ban hành Quy chế làm việc và sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, đảm bảo hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 61/2006/QĐ-UBND ngày 09/10/2006 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Giao thông vận tải và Quyết định số 2304/QĐ-UBND ngày 22/10/2007 của Chủ tịch UBND tỉnh về việc tổ chức lại Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật để thành lập thành 02 phòng chuyên môn nghiệp vụ thuộc Sở Giao thông vận tải. Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở: Giao thông vận tải, Nội vụ; Thủ trưởng các Sở, Ban, ngành, Chủ tịch UBND các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 1. Vị trí và chức năng Điều 2. Nhiệm vụ và quyền hạn Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ BIÊN CHẾ Điều 3. Lãnh đạo Sở Điều 4. Cơ cấu tổ chức của Sở Giao thông vận tải Điều 5. Biên chế Chương III — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 6. Mối quan hệ giữa Sở Giao thông vận tải với các cơ quan chuyên môn của Ủy ban nhân dân tỉnh và với Ủy ban nhân dân huyện, thành phố là mối quan hệ phối hợp. Khi thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao có liên quan đến các Sở, ngành, địa phương hoặc được Ủy ban nhân dân tỉnh uỷ nhiệm giải quyết một số công việc cụ thể thì Sở phải chủ động chủ trì, phối hợp để giải quyết và tổ chức triển khai thực hiện. Điều 7. Sở Giao thông vận tải có trách nhiệm hướng dẫn về chuyên môn, nghiệp vụ cho cơ quan chuyên môn có chức năng tham mưu giúp Ủy ban nhân dân huyện, thành phố quản lý nhà nước về giao thông vận tải nhằm đảm bảo việc quản lý nhà nước của ngành giao thông vận tải được thống nhất, có hiệu lực, hiệu quả, đúng quy định của nhà nước. Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 8. Sở Giao thông vận tải có trách nhiệm tổ chức thực hiện quy định này. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, phát sinh Giám đốc Sở Giao thông vận tải tập hợp, trao đổi thống nhất với các cơ quan chức năng có liên quan trình Ủy ban nhân dân tỉnh (qua Sở Nội vụ) quyết định sửa đổi, bổ sung cho phù hợp./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.