Quyết định · UBND
Quyết định 27/2010/QĐ-UBND
ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài chính thành phố do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 29/04/2010
- Ngày có hiệu lực
- 09/05/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2018/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài chính thành phố Hồ Chí Minh (30/05/2018)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 90/2009/TTLT-BTC-BNV — "Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về lĩnh vực tài chính thuộc Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện" (06/05/2009)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài chính thành phố. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký. Bãi bỏ Quyết định số 154/2006/QĐ-UBND ngày 25 tháng 10 năm 2006 của Ủy ban nhân dân thành phố về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Tài chính thành phố. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Tài chính, Thủ trưởng các sở - ngành thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận - huyện chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vị trí chức năng Điều 2. Giám đốc Sở Tài chính chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân thành phố, Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố, Bộ trưởng Bộ Tài chính về toàn bộ kết quả hoạt động của Sở Tài chính trên các mặt công tác của Sở được quy định trong Quy chế này. Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN Điều 3. Nhiệm vụ và quyền hạn của Sở Tài chính Điều 4. Quản lý ngân sách nhà nước Điều 5. Quản lý thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước Điều 6. Quản lý vốn đầu tư phát triển Điều 7. Quản lý nguồn kinh phí ủy quyền, quỹ dự trữ tài chính và các khoản vay, viện trợ cho địa phương Điều 8. Quản lý tài sản nhà nước tại địa phương Điều 9. Quản lý giá và thẩm định giá Điều 10. Quản lý các quỹ tài chính nhà nước (Quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa; Quỹ phát triển nhà ở và các loại hình Quỹ tài chính nhà nước khác được thành lập theo quy định của pháp luật) Điều 11. Quản lý tài chính doanh nghiệp Điều 12. Công tác thanh tra, kiểm tra Điều 13. Về bộ máy và cán bộ, công chức Điều 14. Thực hiện hợp tác quốc tế về lĩnh vực tài chính theo quy định của pháp luật và sự phân công hoặc ủy quyền của Ủy ban nhân dân thành phố. Điều 15. Tổ chức nghiên cứu, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật; xây dựng hệ thống thông tin, lưu trữ phục vụ công tác quản lý tài chính và chuyên môn, nghiệp vụ được giao. Điều 16. Thực hiện các nhiệm vụ khác do Ủy ban nhân dân thành phố giao và theo quy định của pháp luật. Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC Điều 17. Chế độ làm việc Điều 18. Cơ cấu tổ chức bộ máy Chương IV — CÁC MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 19. Đối với Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Điều 20. Đối với Bộ Tài chính Điều 21. Đối với tổ chức Đảng, đoàn thể và tổ chức quần chúng xã hội Điều 22. Đối với các sở, ngành thành phố Điều 23. Đối với Ủy ban nhân dân quận - huyện Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Căn cứ nội dung Quy chế này, Giám đốc Sở Tài chính có trách nhiệm cụ thể hóa thành chương trình công tác, các mặt hoạt động của Sở; ban hành Quy chế làm việc của Sở; tổ chức sắp xếp các phòng, ban, bố trí cán bộ, công chức phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ của ngành, đảm bảo phát huy tốt hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.