Quyết định · UBND
Quyết định 29/2012/QĐ-UBND
Ban hành quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 28/12/2012
- Ngày có hiệu lực
- 07/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 22/2018/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau (26/09/2018)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 04/2012/TT-BNV — Hướng dẫn về tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố (31/08/2012)
- 09/2008/NQLT-CP-UBTWMTTQVN — Hướng dẫn thi hành các Điều 11, Điều 14, Điều 16, Điều 22 và Điều 26 của Pháp lệnh Thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn (17/04/2008)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế tổ chức và hoạt động của ấp, khóm trên địa bàn tỉnh Cà Mau”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 14/2009/QĐ-UBND ngày 30/6/2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Nội vụ, Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện, thành phố Cà Mau, Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Địa vị pháp lý của ấp, khóm Điều 2. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của ấp, khóm Chương II — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ẤP, KHÓM Điều 3. Tổ chức của ấp, khóm Điều 4. Nội dung hoạt động của ấp, khóm Điều 5. Hình thức hoạt động của ấp, khóm Điều 6. Trụ sở làm việc của ấp, khóm Điều 7. Xây dựng và thực hiện quy ước (hương ước) của ấp, khóm Điều 8. Chế độ, chính sách đối với Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm Điều 9. Ấp, khóm có các sổ sách ghi chép sau Chương III — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA TRƯỞNG ẤP, KHÓM VÀ PHÓ TRƯỞNG ẤP, KHÓM Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng ấp, khóm Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Trưởng ấp, khóm Điều 12. Nhiệm kỳ của Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm Điều 13. Tiêu chuẩn Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm Chương IV — QUY TRÌNH BẦU, MIỄN NHIỆM, BÃI NHIỆM TRƯỞNG ẤP, KHÓM VÀ PHÓ TRƯỞNG ẤP, KHÓM Điều 14. Công tác chuẩn bị hội nghị bầu Trưởng ấp, khóm Điều 15. Tổ chức bầu Trưởng ấp, khóm Điều 16. Việc công nhận kết quả bầu cử Điều 17. Quy trình miễn nhiệm Trưởng ấp, khóm Điều 18. Quy trình bãi nhiệm Trưởng ấp, khóm Điều 19. Quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó Trưởng ấp, khóm Điều 20. Kinh phí tổ chức bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Trưởng ấp, khóm và Phó Trưởng ấp, khóm Chương V — THÀNH LẬP ẤP MỚI, KHÓM MỚI (BAO GỒM CẢ VIỆC CHIA TÁCH, SÁP NHẬP ẤP, KHÓM) Điều 21. Điều kiện thành lập ấp mới, khóm mới Điều 22. Quy trình, trình tự thực hiện và hồ sơ thành lập ấp mới, khóm mới Điều 23. Quy trình, trình tự thực hiện và hồ sơ ghép cụm dân cư vào ấp, khóm hiện có Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.