Quyết định · UBND
Quyết định 30/2008/QĐ-UBND
Về việc ban hành quy định về phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 15/08/2008
- Ngày có hiệu lực
- 25/08/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (3)
- 131/2007/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung Thông tư số 63/2007/TT-BTC ngày 15/06/2007 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện đấu thầu mua sắm tài sản nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của cơ quan nhà nước bằng vốn nhà nước (05/11/2007)
- 35/2007/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 137/2006/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2006 của Chính phủ quy định việc phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tài sản được xác lập quyền sở hữu của Nhà nước (10/04/2007)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (22 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này “Quy định về việc phân cấp quản lý nhà nước đối với tài sản nhà nước tại cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập trên địa bàn tỉnh Long An”. Điều 2. Giám đốc Sở Tài chính triển khai, hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra thực hiện nghiêm túc quyết định này. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính, Thủ trưởng các Sở ban ngành Đoàn thể tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan thi hành quyết định này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh. Điều 2. Đối tượng áp dụng. Chương II — PHÂN CẤP QUẢN LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 3. Uỷ ban nhân dân tỉnh quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng tài sản nhà nước. Điều 4. Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã (cấp huyện) quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng tài sản nhà nước. Điều 5. Uỷ ban nhân dân xã phường, thị trấn (cấp xã) quy định tiêu chuẩn, định mức sử dụng tài sản nhà nước. Chương III — ĐĂNG KÝ QUYỀN QUẢN LÝ, SỬ DỤNG TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 6. Các loại tài sản phải đăng ký quyền quản lý, sử dụng bao gồm: Điều 7. Tổ chức đăng ký quyền quản lý, sử dụng tài sản nhà nước. Điều 8. Nội dung đăng ký tài sản nhà nước. Chương IV — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, MUA SẮM TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 9. Tài sản là nhà cửa, công trình kiến trúc và tài sản gắn liền với đất. Điều 10. Tài sản là phương tiện giao thông vận tải, máy móc, trang thiết bị làm việc và các động sản khác. Điều 11. Hình thức mua sắm. Chương V — THU HỒI TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 12. Tài sản nhà nước bị thu hồi trong các trường hợp: Điều 13. Thẩm quyền thu hồi tài sản nhà nước. Chương VI — ĐIỀU CHUYỂN TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 14. Tài sản nhà nước được điều chuyển trong các trường hợp sau: Điều 15. Thẩm quyền điều chuyển tài sản nhà nước: Chương VII — THANH LÝ TÀI SẢN NHÀ NƯỚC Điều 16. Điều kiện thanh lý tài sản nhà nước. Điều 17. Thẩm quyền quyết định thanh lý tài sản nhà nước: Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Tổ chức thực hiện. Điều 19. Trách nhiệm thi hành.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.