Quyết định · UBND
Quyết định 30/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy định quản lý cây xanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 05/11/2015
- Ngày có hiệu lực
- 15/11/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Sửa đổi, bổ sung (2)
- 11/2022/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định Quản lý cây xanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre ban hành kèm theo Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND ngày 05 tháng 11 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre (22/09/2001)
- 11/2022/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số Điều của Quy định Quản lý cây xanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre ban hành kèm theo Quyết định số 30/2015/QĐ-UBND ngày 05 tháng 11 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre (22/09/2001)
Bố cục (40 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý cây xanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 (mười) ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 41/2007/QĐ-UBND ngày 01 tháng 11 năm 2007 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Bến Tre ban hành Quy định về quản lý cây xanh trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Điều 3. Chánh Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố Bến Tre; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc quản lý cây xanh Điều 4. Phân cấp quản lý cây xanh Điều 5. Danh mục cây khuyến khích trồng, cây cấm trồng và cây trồng hạn chế Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 6. Kế hoạch đầu tư, phát triển cây xanh sử dụng công cộng Điều 7. Những yêu cầu, nội dung đối với quy hoạch cây xanh đô thị Điều 8. Trồng, chăm sóc, bảo vệ và ươm cây xanh Điều 9. Tiêu chuẩn cây trồng Điều 10. Quy cách trồng cây trên đường phố trong đô thị Điều 11. Quy cách trồng cây trên đường ngoài đô thị Điều 12. Bảo đảm an toàn cho cây xanh Điều 13. Chặt hạ, dịch chuyển cây xanh Điều 14. Quản lý cây xanh đô thị Điều 15. Quản lý cây xanh ngoài đô thị Điều 16. Nghiêm cấm các hành vi xâm hại đến hệ thống cây xanh trồng trên đường phố. Chương III — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ CÂY XANH Điều 17. Sở Xây dựng Điều 18. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 19. Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 20. Sở Giao thông vận tải Điều 21. Sở Văn hoá, Thể thao và Du Lịch Điều 22. Sở Khoa học và Công nghệ Điều 23. Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 24. Sở Tài chính Điều 25. Sở Thông tin và Truyền thông Điều 26. Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh Điều 27. Uỷ ban nhân dân cấp huyện Điều 28. Uỷ ban nhân dân các xã, phường, thị trấn Điều 29. Các tổ chức quản lý công trình tôn giáo, tín ngưỡng, khu bảo tàng, khu di tích lịch sử văn hoá, khu du lịch, khu danh lam thắng cảnh Điều 30. Đơn vị cung cấp dịch vụ về quản lý cây xanh Điều 31. Ngành giao thông, điện lực, chiếu sáng, thông tin, cấp nước, thoát nước và các tổ chức, cá nhân có liên quan Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 32. Khen thưởng Điều 33. Xử lý vi phạm Điều 34. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 35. Các sở, ban, ngành, Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố, các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm chấp hành nghiêm chỉnh Quy định này và các quy định của pháp luật liên quan về quản lý cây xanh. Điều 36. Các cơ quan thông tin đại chúng tăng cường công tác tuyên truyền, vận động nhân dân trong việc nâng cao ý thức cộng đồng tham gia trồng, chăm sóc, bảo vệ và phát triển cây xanh trên địa bàn tỉnh. Điều 37. Trong quá trình thực hiện nếu có vấn đề phát sinh cần bổ sung, hiệu chỉnh, các đơn vị có liên quan có ý kiến gửi về Sở Xây dựng xem xét tổng hợp và đề xuất trình Uỷ ban nhân dân tỉnh quyết định (bổ sung)./. Phụ lục I — DANH MỤC CÂY KHUYẾN KHÍCH TRỒNG Phụ lục II — DANH MỤC CÂY CẤM TRỒNG TRONG ĐÔ THỊ Phụ lục III — DANH MỤC CÂY TRỒNG HẠN CHẾ TRONG ĐÔ THỊ
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.