Quyết định · UBND
Quyết định 31/2011/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nhãn hiệu chứng nhận Hoa Đà Lạt
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/06/2011
- Ngày có hiệu lực
- 02/07/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 122/2010/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 103/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp (31/12/2010)
- 01/2007/TT-BKHCN — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 103/2006/NĐ-CP ngày 22/09/2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp (14/02/2007)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này “Quy chế quản lý và sử dụng nhãn hiệu chứng nhận Hoa Đà Lạt”. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký ban hành. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ; Chủ tịch UBND thành phố Đà Lạt; Thủ trưởng các sở, ban, ngành và các tổ chức, cá nhân có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Mục đích, ý nghĩa. Điều 2. Phạm vi, đối tượng áp dụng. Điều 3. Giải thích từ ngữ. Điều 4. Chủ sở hữu nhãn hiệu chứng nhận. Điều 5. Điều kiện được sử dụng nhãn hiệu chứng nhận. Điều 6. Biểu trưng (Logo) của nhãn hiệu chứng nhận. Điều 7. Bản đồ vùng trồng, sản xuất và kinh doanh các loại hoa mang nhãn hiệu chứng nhận. Chương II — CÁC ĐẶC TÍNH CỦA SẢN PHẨM HOA MANG Điều 8. Sản phẩm mang nhãn hiệu chứng nhận. Điều 9. Các đặc tính chất lượng. Điều 10. Phương pháp đánh giá các đặc tính chất lượng. Chương III — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ CỦA CƠ QUAN Điều 11. Cơ quan quản lý nhãn hiệu chứng nhận. Điều 12. Chức năng, nhiệm vụ của cơ quan quản lý nhãn hiệu chứng nhận. Chương IV — QUẢN LÝ VIỆC SỬ DỤNG NHÃN HIỆU CHỨNG NHẬN Điều 13. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng nhãn hiệu chứng nhận. Điều 14. Giấy chứng nhận quyền sử dụng nhãn hiệu chứng nhận. Điều 15. Sử dụng nhãn hiệu chứng nhận Điều 16. Quản lý sử dụng nhãn hiệu chứng nhận Điều 17. Kiểm soát chất lượng sản phẩm mang nhãn hiệu chứng nhận. Điều 18. Chi phí cho việc chứng nhận, bảo vệ nhãn hiệu chứng nhận. Chương V — QUYỀN LỢI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN Điều 19. Quyền lợi khi tham gia nhãn hiệu chứng nhận. Điều 20. Trách nhiệm khi tham gia nhãn hiệu chứng nhận. Chương VI — XỬ LÝ VI PHẠM Điều 21. Các hành vi vi phạm. Điều 22. Hình thức xử lý vi phạm. Chương VII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 23. Trách nhiệm phát hiện và xử lý vi phạm. Điều 24. Cơ chế giải quyết tranh chấp về nhãn hiệu chứng nhận. Điều 25. Khen thưởng.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.