Quyết định · UBND
Quyết định 33/2011/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 04/11/2011
- Ngày có hiệu lực
- 14/11/2011
- Hết hiệu lực
- 11/06/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 14/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận (01/06/2016)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 72/2010/QĐ-TTg — Về việc ban hành quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia (15/11/2010)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (22 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban Nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở: Tư Pháp, Tài chính, Công Thương, Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và thủ trưởng các Sở, ngành, đơn vị có liên quan căn cứ Quyết định thi hành./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mục tiêu Chương trình xúc tiến thương mại tỉnh Bình Thuận Điều 3. Cơ quan quản lý, chủ trì và đơn vị thực hiện Chương trình Điều 4. Đơn vị thực hiện Chương trình Điều 5. Đơn vị tham gia Chương trình Điều 6. Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình Chương II — NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH VÀ MỨC HỖ TRỢ Điều 7. Yêu cầu đối với Chương trình Điều 8. Nội dung Chương trình được hỗ trợ Điều 9. Mức hỗ trợ Chương III — XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH Điều 10. Xây dựng Chương trình Điều 11. Tiếp nhận, tổng hợp Chương trình Điều 12. Triển khai thực hiện Chương trình Điều 13. Rà soát điều chỉnh và chấm dứt Chương trình Chương IV — QUẢN LÝ CHƯƠNG TRÌNH Điều 14. Lập dự toán và chấp hành Điều 15. Quyết toán kinh phí hỗ trợ Điều 16. Báo cáo việc thực hiện Chương trình Điều 17. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện Chương trình Điều 18. Xử lý vi phạm Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 19. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.