Quyết định · UB

Quyết định 34/2000/QĐ-UB

Về việc ban hành quy chế tổ chức các hoạt động của Trung tâm trợ giúp pháp lý tỉnh Nghệ An

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/04/2000
Ngày có hiệu lực
09/05/2000
Hết hiệu lực
08/08/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (24 điều)

Điều 1. ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Trung tâm trợ giúp pháp lý Nghệ An.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Các ông Chánh văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp, Giám đốc Trung tâm trợ giúp pháp lý và Thủ trưởng các Sở, ban, ngành cấp tỉnh có liên quan, Chủ tịch UBND các huyện, thành, thị chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.
Chương I — CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN TỔ CHỨC BỘ MÁY, KINH PHÍ HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM TRỢ GIÚP PHÁP LÝ.
  Điều 1. Vị trí Trung tâm trợ giúp pháp lý của Nhà nước tỉnh Nghệ An.
  Điều 2. Chức năng của Trung tâm.
  Điều 3. Nhiệm, quyền hạn của Trung tâm:
  Điều 4. Tổ chức Trung tâm.
  Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Giám đốc trung tâm.
  Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Phó Giám đốc Trung tâm.
  Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của chuyên viên trợ giúp pháp lý.
  Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của kế toán:
  Điều 9. Cộng tác viên hoạt động trợ giúp pháp lý thực hiện theo quy định tại Quy chế cộng tác viên ban hành kèm theo quyết định số 459/1998/QĐBTP ngày 03/6/1998 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.
  Điều 10. Kinh phí hoạt động:
Chương II — CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC CỦA TRUNG TÂM
  Điều 11. Xây dựng kế hoạch.
  Điều 12. Địa điểm, phương thức trợ giúp pháp lý của Trung tâm.
  Điều 13. Hội họp.
  Điều 14. Thông tin.
  Điều 15. Quản lý lưu trữ hồ sơ văn bản, hồ sơ vụ việc.
Chương III — QUAN HỆ CÔNG TÁC CỦA TRUNG TÂM
  Điều 16. Quan hệ với Sở Tư pháp.
  Điều 17. Quan hệ với Cục trợ giúp pháp lý.
  Điều 18. Quan hệ với các cơ quan, tổ chức ở địa phương.
  Điều 19. Quan hệ với đối tượng trợ giúp pháp lý.
Chương IV — KHEN THƯỞNG, KỶ LUẬT VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Khen thưởng, kỷ luật.
  Điều 21. Điều khoản thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.