Quyết định · UBND

Quyết định 34/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 05 năm (2015-2019)

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
19/12/2014
Ngày có hiệu lực
01/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (3)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (18 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 05 năm (2015-2019).
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2015; thay thế Quyết định số 42/2013/QĐ-UBND ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp ban hành Quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp năm 2014.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường; Thủ trưởng các sở, ban ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Quy định này quy định giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp 05 năm (2015-2019) sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
  Điều 2. Xác định loại đất, mục đích sử dụng đất khi xác định giá đất
  Điều 3. Phương pháp xác định giá đất
  Điều 4. Khu vực đất giáp ranh
  Điều 5. Giải thích từ ngữ
Chương II — CĂN CỨ XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẤT VÀ BẢNG GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT
  Điều 6. Giá đất nông nghiệp
  Điều 7. Giá đất ở tại đô thị
  Điều 8. Giá đất ở tại nông thôn
  Điều 9. Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (kể cả đất thương mại, dịch vụ)
  Điều 10. Giá đất áp dụng đối với đất sông, kênh, rạch và mặt nước chuyên dùng
  Điều 11. Giá đất áp dụng đối với nhóm đất chưa sử dụng
  Điều 12. Bảng giá các loại đất
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 13. Trách nhiệm của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố.
  Điều 14. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành Tỉnh có liên quan
  Điều 15. Xử lý vấn đề phát sinh khi ban hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.