Quyết định · UBND
Quyết định 39/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về quản lý sáng kiến cơ sở trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/10/2015
- Ngày có hiệu lực
- 22/10/2015
- Hết hiệu lực
- 28/11/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 09/2012/QĐ-UBND — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu ban hành kèm theo Quyết định số 20/2011/QĐ-UBND ngày 10 tháng 5 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (06/03/2012)
- 20/2011/QĐ-UBND — Ban hành quy định về quản lý hoạt động sáng kiến trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (10/05/2011)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 18/2013/TT-BKHCN — Hướng dẫn thi hành một số quy định của điều lệ sáng kiến được ban hành theo Nghị định số 13/2012/NĐ-CP ngày 02 tháng 3 năm 2012 của Chính phủ (01/08/2013)
- 13/2012/NĐ-CP — Ban hành Điều lệ Sáng kiến (02/03/2012)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (28 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về quản lý sáng kiến cơ sở trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký và thay thế các Quyết định sau: Điều 3. Chánh văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, Chủ tịch UBND các huyện, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Điều kiện đối với cơ sở công nhận sáng kiến Điều 4. Điều kiện đối với giải pháp được công nhận sáng kiến Điều 5. Đối tượng được công nhận là sáng kiến Điều 6. Tính mới của sáng kiến Điều 7. Giải pháp đã được áp dụng hoặc áp dụng thử Điều 8. Giải pháp có khả năng mang lại lợi ích thiết thực Chương II — CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN Điều 9. Yêu cầu công nhận sáng kiến Điều 10. Đơn yêu cầu công nhận sáng kiến Điều 11. Tiếp nhận, xem xét đơn yêu cầu công nhận sáng kiến Điều 12. Xét công nhận sáng kiến Điều 13. Xét chấp thuận việc công nhận sáng kiến do Nhà nước đầu tư Điều 14. Hội đồng sáng kiến Điều 15. Giấy chứng nhận sáng kiến Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHỦ ĐẦU TƯ TẠO RA SÁNG KIẾN, TÁC GIẢ SÁNG KIẾN VÀ NGƯỜI THAM GIA TỔ CHỨC ÁP DỤNG SÁNG KIẾN LẦN ĐẦU Điều 16. Quyền của chủ đầu tư tạo ra sáng kiến, tác giả sáng kiến và người tham gia tổ chức áp dụng sáng kiến lần đầu Điều 17. Nghĩa vụ trả thù lao cho tác giả sáng kiến và người tham gia tổ chức áp dụng sáng kiến lần đầu Điều 18. Thỏa thuận về việc trả thù lao cho tác giả sáng kiến, người tham gia tổ chức áp dụng sáng kiến lần đầu Điều 19. Xác định tiền làm lợi do áp dụng sáng kiến Điều 20. Nghĩa vụ của tác giả sáng kiến và người tham gia tổ chức áp dụng sáng kiến lần đầu Điều 21. Quyền và nghĩa vụ liên quan đến sáng kiến được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ Điều 22. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 23. Chi phí cho hoạt động sáng kiến và các biện pháp thúc đẩy hoạt động sáng kiến Điều 24. Trách nhiệm của Sở khoa học và Công nghệ Điều 26. Điều khoản chung
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.