Quyết định · UBND

Quyết định 43/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
04/12/2014
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (28 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế thu thập, quản lý, cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Thủ trưởng các Sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan đơn vị và các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 4. Cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường tỉnh Bình Dương
  Điều 5. Yêu cầu đối với dữ liệu được cập nhật vào cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường tỉnh Bình Dương
  Điều 6. Quy định về cung cấp dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 7. Chính sách khuyến khích của Nhà nước
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — THU THẬP QUẢN LÝ DỮ LIỆU VỀ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
  Mục 1 — LẬP, PHÊ DUYỆT, THỰC HIỆN KẾ HOẠCH THU THẬP DỮ LIỆU
    Điều 9. Lập, phê duyệt và thực hiện kế hoạch thu thập dữ liệu
  Mục 2 — KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ, XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐÃ ĐƯỢC THU THẬP
    Điều 10. Kiểm tra, đánh giá, xử lý dữ liệu
    Điều 11. Kinh phí thu thập, xử lý dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường
Chương III — CUNG CẤP, KHAI THÁC, SỬ DỤNG, PHỐI HỢP VÀ CHIA SẺ
  Điều 12. Công bố danh mục dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 13. Thẩm quyền cho phép cung cấp dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 14. Cung cấp, khai thác và sử dụng dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 15. Kinh phí khai thác, sử dụng dữ liệu về tài nguyên và môi trường
  Điều 16. Phối hợp, chia sẻ dữ liệu tài nguyên và môi trường
Chương IV — LƯU TRỮ, BẢO QUẢN DỮ LIỆU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
  Điều 17. Lưu trữ, bảo quản dữ liệu tài nguyên và môi trường
  Điều 18. Bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu số về tài nguyên và môi trường
  Điều 19. Thời hạn lưu giữ, bảo quản dữ liệu
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 20. Thanh tra, kiểm tra
  Điều 21. Khen thưởng, xử lý vi phạm
  Điều 22. Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo
  Điều 23. Trách nhiệm của các Sở, ban, ngành, cơ quan, tổ chức và cá nhân trên địa bàn tỉnh
  Điều 24. Xử lý dữ liệu về tài nguyên và môi trường hoàn thành trước ngày Quy chế này có hiệu lực thi hành
  Điều 25. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.