Quyết định · UBND

Quyết định 43/2015/QĐ-UBND

Ban hành quy định quản lý nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Bình Phước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
03/12/2015
Ngày có hiệu lực
13/12/2015
Hết hiệu lực
29/07/2025
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (26 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý Nhà nước về giá trên địa bàn tỉnh Bình Phước.
Điều 2. Các ông (bà): Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Tài chính; Thủ trưởng các Sở, ban, ngành; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý giá
Chương II — BÌNH ỔN GIÁ
  Điều 4. Danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện bình ổn giá
  Điều 5. Trường hợp thực hiện bình ổn giá
  Điều 6. Các biện pháp bình ổn giá
  Điều 7. Trách nhiệm trong việc thực hiện bình ổn giá
  Điều 8. Cơ quan tiếp nhận và đối tượng thực hiện đăng ký giá
Chương III — ĐỊNH GIÁ
  Điều 9. Cơ quan tham mưu UBND tỉnh trong việc định giá
  Điều 10. Trình tự, thời gian quyết định giá
  Điều 11. Điều chỉnh mức giá đối với mặt hàng do Nhà nước định giá
Chương IV — HIỆP THƯƠNG GIÁ
  Điều 12. Trường hợp tổ chức hiệp thương giá
  Điều 13. Thành phần tham gia và hồ sơ hiệp thương giá
  Điều 14. Trình tự tổ chức hiệp thương giá: Thực hiện theo quy định của bộ thủ tục hành chính về hiệp thương giá trên địa bàn tỉnh Bình Phước do Chủ tịch UBND tỉnh ban hành.
Chương V — KIỂM TRA YẾU TỐ HÌNH THÀNH GIÁ
  Điều 15. Hàng hóa, dịch vụ phải kiểm tra yếu tố hình thành giá
  Điều 16. Thẩm quyền và trách nhiệm kiểm tra yếu tố hình thành giá
  Điều 17. Trình tự kiểm tra yếu tố hình thành giá
  Điều 18. Các biện pháp xử lý vi phạm
Chương VI — KÊ KHAI GIÁ, NIÊM YẾT GIÁ
  Điều 19. Hàng hóa, dịch vụ thuộc diện kê khai giá
  Điều 20. Cơ quan tiếp nhận, rà soát văn bản kê khai giá và đối tượng thực hiện kê khai giá
  Điều 21. Cách thức thực hiện kê khai giá và địa điểm, cách thức thực hiện niêm yết giá
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 22. Tổ chức triển khai thực hiện
  Điều 23. Khen thưởng và xử lý vi phạm
  Điều 24. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.