Quyết định · UBND

Quyết định 51/2026/QĐ-UBND

Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay tín dụng chính sác h xã hội trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa

Tình trạng
Chưa xác định
Ngày ban hành
22/06/2026
Ngày có hiệu lực
—
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Bố cục (15 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh ủy thác qua Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh để cho vay tín dụng chính sách xã hội trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa”.
Điều 2. Quyết định có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026 và thay thế Quyết định số 3363/2017/QĐ-UBND ngày 07 tháng 9 năm 2017 của UBND tỉnh Thanh Hóa về ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn ngân sách địa phương ủy thác qua Ngân hàng Chính sách xã hội để cho vay đối với người nghèo, cận nghèo và các đối tượng chính sách khác trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các sở; Trưởng các ban, ngành, đoàn thể, đơn vị cấp tỉnh; Giám đốc Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguồn vốn kinh phí thực hiện
Chương II — CÁC QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 3. Sở Tài chính được Ủy ban nhân dân tỉnh ủy quyền ký hợp đồng uỷ thác, phụ lục hợp đồng ủy thác với Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh.
  Điều 4. Quy trình chuyển nguồn vốn
  Điều 5. Đối tượng cho vay, mục đích sử dụng vốn vay, mức cho vay, thời hạn, lãi suất, quy trình, thủ tục cho vay, bảo đảm tiền vay: Theo quy định của Hội đồng nhân dân tỉnh, Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh và quy định hiện hành của nhà nước đối với từng nhóm đối tượng cụ thể.
  Điều 6. Gia hạn nợ, chuyển nợ quá hạn
  Điều 7. Quản lý và sử dụng tiền lãi cho vay
  Điều 8. Xử lý nợ bị rủi ro
  Điều 9. Chế độ báo cáo
  Điều 10. Hạch toán, theo dõi cho vay, chế độ báo cáo quyết toán
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 11. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị, địa phương
  Điều 12. Những tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm Quy chế này, tuỳ theo tính chất và mức độ vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.