Quyết định · UBND
Quyết định 53/2009/QĐ-UBND
Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tài chính tỉnh Quảng Ngãi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 28/10/2009
- Ngày có hiệu lực
- 07/11/2009
- Hết hiệu lực
- 16/07/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 30/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tài chính tỉnh Quảng Ngãi (06/07/2016)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 90/2009/TTLT-BTC-BNV — "Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về lĩnh vực tài chính thuộc Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện" (06/05/2009)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (12 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Tài chính tỉnh Quảng Ngãi. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 35/2004/QĐ-UB ngày 16/02/2004 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của Sở Tài chính, Quyết định số 2026/QĐ-UBND ngày 14/9/2007 của Chủ tịch UBND tỉnh về việc thành lập Ban thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư thuộc Sở Tài chính. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở: Nội vụ, Tài chính, Tư pháp; Thủ trưởng các Sở, Ban, ngành; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 1. Vị trí, chức năng Điều 2. Nhiệm vụ và quyền hạn Chương II — CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ BIÊN CHẾ Điều 3. Lãnh đạo Sở Điều 4. Cơ cấu tổ chức Điều 5. Về biên chế của Sở Tài chính Chương III — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 6. Mối quan hệ với Ủy ban nhân dân tỉnh, Bộ Tài chính: Sở Tài chính chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp của Ủy ban nhân dân tỉnh; đồng thời chịu sự chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ của Bộ Tài chính. Sở Tài chính có trách nhiệm báo cáo việc thực hiện nhiệm vụ cho Ủy ban nhân dân tỉnh và Bộ Tài chính theo quy định của pháp luật. Điều 7. Mối quan hệ với các Sở, Ban, ngành: Khi thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao có liên quan đến các Sở, Ban, ngành khác thì Sở Tài chính chủ động bàn bạc, phối hợp với Sở, Ban, ngành có liên quan để giải quyết những vấn đề quản lý nhà nước có tính liên ngành; trong trường hợp các Sở, Ban, ngành không thống nhất được thì trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét giải quyết. Điều 8. Mối quan hệ với các huyện, thành phố: Sở Tài chính quản lý, hướng dẫn, kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ đối với Phòng Tài chính - Kế hoạch cấp huyện. Phối hợp với Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố để giải quyết các công việc có liên quan trong việc thực hiện quản lý nhà nước về lĩnh vực tài chính trên địa bàn huyện, thành phố; đồng thời phối hợp với Sở Nội vụ tham mưu cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh quy định nhiệm vụ, quyền hạn về quản lý tài chính, ngân sách của Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn và hướng dẫn Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Phòng Tài chính - Kế hoạch cấp huyện. Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 9. Giám đốc Sở Tài chính chịu trách nhiệm tổ chức triển khai thực hiện Quyết định này; đồng thời ban hành Quy chế làm việc của Sở và sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ được giao.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.