Luật · Quốc hội

Luật 64/2020/QH14

Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
18/06/2020
Ngày có hiệu lực
01/01/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (101 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Lĩnh vực đầu tư, quy mô và phân loại dự án PPP
  Điều 5. Cơ quan có thẩm quyền và cơ quan ký kết hợp đồng dự án PPP
  Điều 6. Hội đồng thẩm định dự án PPP
  Điều 7. Nguyên tắc quản lý đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 8. Nội dung quản lý nhà nước về đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 9. Công khai, minh bạch trong đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm trong đầu tư theo phương thức PPP
  Điều 11. Quy trình dự án PPP
Chương II — CHUẨN BỊ DỰ ÁN PPP
  Mục 1 — DỰ ÁN PPP DO CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN LẬP
    Điều 12. Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 13. Trình tự quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 14. Lựa chọn dự án và lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi dự án PPP
    Điều 15. Thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi dự án PPP
    Điều 16. Hồ sơ đề nghị quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 17. Nội dung quyết định chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 18. Điều chỉnh chủ trương đầu tư dự án PPP
    Điều 19. Nội dung báo cáo nghiên cứu khả thi dự án PPP
    Điều 20. Hồ sơ, nội dung thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi dự án PPP
    Điều 21. Thẩm quyền phê duyệt dự án PPP
    Điều 22. Hồ sơ đề nghị phê duyệt dự án PPP
    Điều 23. Nội dung quyết định phê duyệt dự án PPP
    Điều 24. Điều chỉnh dự án PPP
    Điều 25. Công bố thông tin dự án PPP
  Mục 2 — DỰ ÁN PPP DO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỀ XUẤT
    Điều 26. Điều kiện đối với dự án PPP do nhà đầu tư đề xuất
    Điều 27. Trình tự chuẩn bị dự án PPP do nhà đầu tư đề xuất
Chương III — LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 28. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 29. Tư cách hợp lệ của nhà đầu tư
    Điều 30. Bảo đảm cạnh tranh trong lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 31. Lựa chọn nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư quốc tế
    Điều 32. Ngôn ngữ sử dụng trong lựa chọn nhà đầu tư
    Điều 33. Bảo đảm dự thầu
    Điều 34. Hủy thầu
    Điều 35. Trách nhiệm của bên mời thầu trong quá trình lụa chọn nhà đầu tư
    Điều 36. Xử lý tình huống lựa chọn nhà đầu tư trong quá trình thực hiện dự án
  Mục 2 — HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 37. Đấu thầu rộng rãi
    Điều 38. Đàm phán cạnh tranh
    Điều 39. Chỉ định nhà đầu tư
    Điều 40. Lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
  Mục 3 — PHƯƠNG PHÁP VÀ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ DỰ SƠ TUYỂN, HỒ SƠ DỰ THẦU
    Điều 41. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự sơ tuyển
    Điều 42. Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 43. Xét duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư
Chương IV — THÀNH LẬP, HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP DỰ ÁN PPP; HỢP ĐỒNG DỰ ÁN PPP
  Điều 44. Thành lập và hoạt động của doanh nghiệp dự án PPP
  Điều 45. Phân loại hợp đồng dự án PPP
  Điều 46. Hồ sơ hợp đồng dự án PPP
  Điều 47. Nội dung cơ bản của hợp đồng dự án PPP
  Điều 48. Bảo đảm thực hiện hợp đồng dự án PPP
  Điều 49. Ký kết hợp đồng dự án PPP
  Điều 50. Sửa đổi hợp đồng dự án PPP
  Điều 51. Thời hạn hợp đồng dự án PPP
  Điều 52. Chấm dứt hợp đồng dự án PPP
  Điều 53. Quyền của bên cho vay
  Điều 54. Chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp, quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng dự án PPP
  Điều 55. Pháp luật điều chỉnh hợp đồng dự án PPP
Chương V — TRIỂN KHAI THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG DỰ ÁN PPP
  Mục 1 — XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH, HỆ THỐNG CƠ SỞ HẠ TẦNG
    Điều 56. Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
    Điều 57. Lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế sau thiết kế cơ sở và dự toán
    Điều 58. Lựa chọn nhà thầu thực hiện dự án PPP
    Điều 59. Quản lý, giám sát chất lượng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
    Điều 60. Quyết toán vốn đầu tư công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
    Điều 61. Xác nhận hoàn thành công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
  Mục 2 — QUẢN LÝ, VẬN HÀNH, KINH DOANH CÔNG TRÌNH, HỆ THỐNG CƠ SỞ HẠ TẦNG
    Điều 62. Quản lý dự án PPP
    Điều 63. Điều kiện vận hành, kinh doanh công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
    Điều 64. Cung cấp sản phẩm, dịch vụ công
    Điều 65. Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công
    Điều 66. Giám sát chất lượng sản phẩm, dịch vụ công
  Mục 3 — CHUYỂN GIAO CÔNG TRÌNH, HỆ THỐNG CƠ SỞ HẠ TẦNG, THANH LÝ HỢP ĐỒNG DỰ ÁN PPP
    Điều 67. Chuyển giao công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
    Điều 68. Thanh lý hợp đồng dự án PPP
Chương VI — NGUỒN VỐN THỰC HIỆN DỰ ÁN PPP
  Mục 1 — VỐN NHÀ NƯỚC TRONG DỰ ÁN PPP
    Điều 69. Sử dụng vốn nhà nước trong dự án PPP
    Điều 70. Vốn nhà nước hỗ trợ xây dựng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng
    Điều 71. Vốn nhà nước thanh toán cho doanh nghiệp dự án PPP cung cấp sản phẩm, dịch vụ công
    Điều 72. Vốn nhà nước bồi thường, giải phóng mặt bằng, hỗ trợ, tái định cư; hỗ trợ xây dựng công trình tạm
    Điều 73. Chi phí của cơ quan có thẩm quyền, cơ quan ký kết hợp đồng, đơn vị chuẩn bị dự án PPP, bên mời thầu, Hội đồng thẩm định dự án PPP, đơn vị được giao nhiệm vụ thẩm định dự án PPP
    Điều 74. Lập kế hoạch vốn đầu tư công sử dụng trong dự án PPP
    Điều 75. Lập dự toán nguồn vốn chi thường xuyên và nguồn thu hợp pháp dành để chi thường xuyên của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập
  Mục 2 — VỐN THỰC HIỆN DỰ ÁN PPP CỦA NHÀ ĐẦU TƯ, DOANH NGHIỆP DỰ ÁN PPP
    Điều 76. Thu xếp tài chính thực hiện dự án PPP
    Điều 77. Góp vốn chủ sở hữu
    Điều 78. Phát hành trái phiếu của doanh nghiệp dự án PPP
Chương VII — ƯU ĐÃI VÀ BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ
  Điều 79. Ưu đãi đầu tư
  Điều 80. Bảo đảm đầu tư
  Điều 81. Bảo đảm cân đối ngoại tệ đối với dự án PPP quan trọng
  Điều 82. Cơ chế chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu
Chương VIII — KIỂM TRA, THANH TRA, KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC VÀ GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
  Mục 1 — KIỂM TRA, THANH TRA, KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
    Điều 83. Kiểm tra hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
    Điều 84. Thanh tra hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
    Điều 85. Kiểm toán nhà nước trong hoạt động đầu tư theo phương thức PPP
  Mục 2 — GIÁM SÁT HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
    Điều 86. Giám sát của cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư theo phương thức PPP
    Điều 87. Nội dung giám sát của cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư theo phương thức PPP
    Điều 88. Giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cộng đồng
Chương IX — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG ĐẦU TƯ THEO PHƯƠNG THỨC PPP
  Điều 89. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
  Điều 90. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 91. Nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Tài chính
  Điều 92. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Bộ, cơ quan trung ương, cơ quan khác
  Điều 93. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Điều 94. Trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền
Chương X — GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ, TRANH CHẤP VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 95. Giải quyết kiến nghị trong lựa chọn nhà đầu tư
  Điều 96. Quy trình giải quyết kiến nghị trong lựa chọn nhà đầu tư
  Điều 97. Giải quyết tranh chấp
  Điều 98. Xử lý vi phạm trong đầu tư theo phương thức PPP
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 99. Sửa đổi, bổ sung các luật có liên quan
  Điều 100. Hiệu lực thi hành
  Điều 101. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.