Quyết định · UBND

Quyết định 67/2014/QĐ-UBND

V/v ban hành Quy định thực hiện một số chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp, nông thôn thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp Hà Tĩnh theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, gắn với xây dựng nông thôn mới

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
27/03/2014
Ngày có hiệu lực
27/03/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (36 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định thực hiện một số chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp, nông thôn thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp Hà Tĩnh theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, gắn với xây dựng nông thôn mới.
Điều 2. Điều khoản thi hành
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ban hành.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh.
  Điều 2. Nguyên tắc thực hiện, giải thích từ ngữ, nội dung, mức hỗ trợ và nguồn kinh phí thực hiện chính sách.
  Điều 3. Xây dựng kế hoạch và dự toán
Chương II — QUY ĐỊNH QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỖ TRỢ
  Điều 4. Quy trình thực hiện hỗ trợ đối với các đối tượng do tỉnh kiểm tra và cấp kinh phí hỗ trợ trực tiếp (bao gồm các doanh nghiệp và các đơn vị thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, sở, ngành liên quan).
  Điều 5. Quy trình thực hiện hỗ trợ đối với các đối tượng do UBND cấp huyện kiểm tra nghiệm thu, ban hành quyết định phân bổ kinh phí hỗ trợ trực tiếp.
Chương III — QUY ĐỊNH VỀ ĐIỀU KIỆN, HỒ SƠ THỦ TỤC
  Điều 6. Hồ sơ bắt buộc chung: Tờ trình (hoặc đơn) đề nghị hỗ trợ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân (bản chính).
  Điều 7. Hỗ trợ đất đai, mặt nước, giải phóng mặt bằng
  Điều 8. Hỗ trợ đầu tư kết cấu hạ tầng ngoài hàng rào
  Điều 9. Hỗ trợ củng cố và phát triển các loại hình tổ chức sản xuất
  Điều 10. Hỗ trợ xây dựng vườn mẫu, khu dân cư kiểu mẫu, môi trường nông thôn
  Điều 11. Hỗ trợ lãi suất vốn vay
  Điều 12. Danh mục các dự án ưu tiên đầu tư: Thực hiện theo quy định tại Điều 9, Quy định kèm theo Nghị quyết 90/2014/NQ-HĐND.
  Điều 13. Chính sách rau, củ, quả ứng dụng công nghệ cao
  Điều 14. Chính sách lúa
  Điều 15. Chính sách lạc
  Điều 16. Chính sách cam bù, cam chanh, bưởi Phúc Trạch
  Điều 17. Chính sách nấm
  Điều 18. Chính sách chè
  Điều 19. Sản xuất cánh đồng lớn
  Điều 20. Hỗ trợ cơ giới hóa trong nông nghiệp, sản xuất rau theo tiêu chuẩn VietGAP
  Điều 21. Chính sách phát triển chăn nuôi lợn
  Điều 22. Chính sách phát triển chăn nuôi bò
  Điều 23. Chính sách phát triển chăn nuôi hươu
  Điều 24. Chính sách phát triển chăn nuôi gà
  Điều 25. Công tác Thú y
  Điều 26. Hỗ trợ cơ sở giết mổ gia súc, gia cầm
  Điều 27. Gỗ nguyên liệu rừng trồng
  Điều 28. Hỗ trợ nhà máy chế biến gỗ
  Điều 29. Nuôi trồng thủy sản
  Điều 30. Khai thác thủy sản, hậu cần nghề cá
  Điều 31. Sản xuất muối sạch
  Điều 32. Những nội dung khác
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 33. Trách nhiệm của các cơ quan liên quan

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.