Quyết định · UBND
Quyết định 67/2014/QĐ-UBND
Ban hành Quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi áp dụng cho thời kỳ 05 năm (2015 - 2019)
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2015
- Hết hiệu lực
- 01/01/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 56/2013/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi năm 2014 (23/12/2013)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 40/2014/NQ-HĐND — Về việc ban hành bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi áp dụng cho thời kỳ 05 năm 2015-2019 (16/12/2014)
- 104/2014/NĐ-CP — Quy định về khung giá đất (14/11/2014)
- 44/2014/NĐ-CP — Quy định về giá đất (15/05/2014)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 11/2012/QH13 — Giá (20/06/2012)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (14 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi áp dụng cho thời kỳ 05 năm (2015 - 2019). Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2015 đến hết ngày 31/12/2019 và thay thế Quyết định số 56/2013/QĐ-UBND ngày 23/12/2013 của UBND tỉnh Quảng Ngãi. Điều 3. Trong quá trình tổ chức thực hiện, việc có điều chỉnh, bổ sung Bảng giá các loại đất thực hiện như sau: Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng điều chỉnh Điều 2. Phạm vi áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 4. Phân vùng đất theo xã, phường, thị trấn Điều 5. Giá đất nông nghiệp Điều 6. Giá đất phi nông nghiệp Điều 7. Giá đất phi nông nghiệp khác Điều 8. Đất chưa sử dụng Điều 9. Một số trường hợp khác Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 10. Trách nhiệm của các sở, ban, ngành; UBND các huyện, thành phố
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.