Quyết định · UBND
Quyết định 69/2010/QĐ-UBND
ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 17/09/2010
- Ngày có hiệu lực
- 27/09/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 59/2017/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh (20/11/2017)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 05/2009/TTLT-BKHĐT-BNV — Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan chuyên môn về lĩnh vực kế hoạch và đầu tư thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện (05/08/2009)
- 13/2008/NĐ-CP — Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (04/02/2008)
Bố cục (24 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày, kể từ ngày ký. Bãi bỏ Quyết định số 86/2007/QĐ-UBND ngày 22 tháng 6 năm 2007 của Ủy ban nhân dân thành phố về ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Sở Kế hoạch và Đầu tư. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân thành phố, Giám đốc Sở Nội vụ, Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư, Thủ trưởng các Sở - ngành thành phố và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các quận - huyện chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG Điều 1. Sở Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố, có chức năng tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân thành phố thực hiện chức năng quản lý nhà nước về kế hoạch và đầu tư, bao gồm các lĩnh vực: tổng hợp về quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội; tổ chức thực hiện và đề xuất về cơ chế, chính sách quản lý kinh tế - xã hội; đầu tư trong nước, đầu tư nước ngoài ở thành phố; quản lý nguồn hỗ trợ phát triển chính thức, nguồn viện trợ phi Chính phủ; đấu thầu; đăng ký kinh doanh; tổng hợp và thống nhất quản lý các vấn đề về doanh nghiệp, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân; tổ chức cung ứng các dịch vụ công thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Sở theo quy định của pháp luật; thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân công, ủy quyền của Ủy ban nhân dân thành phố và theo quy định của pháp luật. Chương II — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN Điều 3. Trình Ủy ban nhân dân thành phố Điều 4. Trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Điều 5. Giúp Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra, thông tin, tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật về lĩnh vực kế hoạch và đầu tư; tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật, các chính sách, quy hoạch, kế hoạch, chương trình, dự án, đề án thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Sở sau khi được cấp có thẩm quyền ban hành hoặc phê duyệt. Điều 6. Về quy hoạch và kế hoạch Điều 7. Về đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài Điều 8. Về quản lý nguồn hỗ trợ phát triển chính thức và các dự án viện trợ phi Chính phủ Điều 9. Về quản lý đấu thầu Điều 10. Về doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh Điều 11. Về kinh tế tập thể và kinh tế tư nhân Điều 12. Về trợ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa Điều 13. Các nhiệm vụ khác Chương III — TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ BIÊN CHẾ Điều 14. Lãnh đạo Sở Điều 15. Cơ cấu tổ chức Điều 16. Biên chế Chương IV — CÁC MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC Điều 17. Đối với Bộ Kế hoạch và Đầu tư Điều 18. Đối với Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Điều 19. Đối với các sở - ban - ngành thành phố Điều 20. Đối với Ủy ban nhân dân quận - huyện Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 21. Căn cứ nội dung Quy chế này, Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư có trách nhiệm ban hành quy chế làm việc cụ thể của Sở, quy định chức năng nhiệm vụ, mối quan hệ của các phòng chuyên môn, nghiệp vụ và bố trí nhân sự phù hợp, để thực hiện tốt nhiệm vụ được giao. Điều 22. Khi xét thấy cần thiết, Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư đề nghị Ủy ban nhân dân thành phố sửa đổi, bổ sung, thay thế Quy chế này cho phù hợp yêu cầu thực tiễn và quy định pháp luật hiện hành./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.